maple leaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The leaf of a maple tree, typically having five lobes and turning red or yellow in autumn; a stylized representation of such a leaf used as the national symbol of Canada.
Vietnamese Meaning
Lá của cây phong, thường có năm thùy và chuyển sang màu đỏ hoặc vàng vào mùa thu; một hình ảnh cách điệu của chiếc lá như vậy được sử dụng làm biểu tượng quốc gia của Canada.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Canadian flag features a red maple leaf."
"Quốc kỳ Canada có hình lá phong đỏ."
-
"We collected maple leaves to make a collage."
"Chúng tôi thu thập lá phong để làm một bức tranh cắt dán."
-
"The street was covered in fallen maple leaves."
"Đường phố được bao phủ bởi lá phong rụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maple | Cây phong, gỗ phong |
| Noun | leaf | Lá cây |
| Adjective | leafy | Nhiều lá, có lá |
| Noun | leaflet | Lá non, tờ rơi |
| Noun | maple syrup | Xi-rô phong |
| Noun | maple tree | Cây phong |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ lá phong thật hoặc hình ảnh lá phong. Trong ngữ cảnh chính trị và văn hóa, nó thường liên quan đến Canada. 'Maple leaf' khác với các loại lá khác ở hình dáng đặc trưng và màu sắc thay đổi theo mùa.
Prepositions
* 'of': dùng để chỉ lá của cây phong (the maple leaf of the tree). * 'on': dùng để chỉ hình ảnh lá phong trên một vật gì đó (the maple leaf on the flag).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red maple leaf (lá phong đỏ)
-
golden golden maple leaf (lá phong vàng óng)
-
sugar sugar maple leaf (lá phong đường (một loại cây phong))
-
stylized stylized maple leaf (lá phong cách điệu)
-
display a display a maple leaf (trưng bày một chiếc lá phong)
-
wear a wear a maple leaf (đeo một chiếc lá phong (thường là biểu tượng))
-
emblazoned with a emblazoned with a maple leaf (được trang trí bằng hình lá phong)
-
flag with a flag with a maple leaf (lá cờ có hình lá phong)
-
brooch in the shape of a brooch in the shape of a maple leaf (trâm cài hình lá phong)
Idioms
-
The Maple Leaf
Canada (biệt danh, biểu tượng quốc gia)
"The Maple Leaf is known for its vast wilderness and friendly people."
(Canada (The Maple Leaf) nổi tiếng với vùng hoang dã rộng lớn và những con người thân thiện.)
-
Maple Leaf flag
Lá cờ lá phong (Quốc kỳ Canada)
"The Maple Leaf flag was first officially raised in 1965."
(Lá cờ lá phong lần đầu tiên được kéo lên một cách chính thức vào năm 1965.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maple leaf
Danh từLá của cây phong, thường có năm thùy và chuyển sang màu đỏ hoặc vàng vào mùa thu; một hình ảnh cách điệu của chiếc lá như vậy được sử dụng làm biểu tượng quốc gia của Canada.
"The Canadian flag features a red maple leaf."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This maple leaf is beautiful. |
Chiếc lá phong này thật đẹp. |
| Phủ định | That isn't a maple leaf; it's an oak leaf. |
Đó không phải là lá phong; đó là lá sồi. |
| Nghi vấn | Is this maple leaf yours? |
Chiếc lá phong này có phải của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long hike, the hiker, noticing a vibrant maple leaf, paused to admire its beauty. |
Sau một chuyến đi bộ đường dài, người đi bộ, nhận thấy một chiếc lá phong rực rỡ, dừng lại để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó. |
| Phủ định | Despite the autumn colors, not a single maple leaf, with its distinctive shape, was found on the oak tree. |
Mặc dù có màu sắc mùa thu, nhưng không một chiếc lá phong nào, với hình dạng đặc biệt của nó, được tìm thấy trên cây sồi. |
| Nghi vấn | John, do you know if that vibrant leaf is a maple leaf, or is it another kind of tree? |
John, bạn có biết chiếc lá rực rỡ đó có phải là lá phong không, hay đó là một loại cây khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had found a beautiful maple leaf in the park. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một chiếc lá phong rất đẹp trong công viên. |
| Phủ định | He told me that he did not see a single maple leaf on the tree. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy một chiếc lá phong nào trên cây. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever collected maple leaves as a child. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sưu tầm lá phong khi còn nhỏ không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's a beautiful maple leaf, isn't it? |
Đó là một chiếc lá phong đẹp, phải không? |
| Phủ định | That isn't a real maple leaf, is it? |
Đó không phải là một chiếc lá phong thật, phải không? |
| Nghi vấn | We saw a maple leaf yesterday, didn't we? |
Hôm qua chúng ta đã thấy một chiếc lá phong, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tourists arrive, the wind will have been blowing the maple leaf across the park for hours. |
Vào thời điểm khách du lịch đến, gió sẽ đã thổi lá phong trên khắp công viên hàng giờ. |
| Phủ định | By next autumn, the artist won't have been painting maple leaf landscapes for very long. |
Đến mùa thu tới, họa sĩ sẽ không vẽ phong cảnh lá phong được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Will the gardener have been raking up maple leaf piles all day when the guests arrive? |
Người làm vườn có đang cào đống lá phong cả ngày khi khách đến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had found that perfect maple leaf last autumn. |
Tôi ước tôi đã tìm thấy chiếc lá phong hoàn hảo đó vào mùa thu năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't lost the pressed maple leaf my grandmother gave me. |
Giá mà tôi không làm mất chiếc lá phong ép mà bà tôi đã tặng. |
| Nghi vấn | I wish I could see the mountain full of maple leaf. |
Tôi ước mình có thể nhìn thấy ngọn núi đầy lá phong. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maple leaf".
