(Top Banner Ad)
maple leaf
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Văn hóa

maple leaf

UK: /ˈmeɪ.pəl ˌliːf/ • US: /ˈmeɪ.pəl ˌliːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá phong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leaf of a maple tree, typically having five lobes and turning red or yellow in autumn; a stylized representation of such a leaf used as the national symbol of Canada.

Vietnamese Meaning

Lá của cây phong, thường có năm thùy và chuyển sang màu đỏ hoặc vàng vào mùa thu; một hình ảnh cách điệu của chiếc lá như vậy được sử dụng làm biểu tượng quốc gia của Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Canadian flag features a red maple leaf."

    "Quốc kỳ Canada có hình lá phong đỏ."

  • "We collected maple leaves to make a collage."

    "Chúng tôi thu thập lá phong để làm một bức tranh cắt dán."

  • "The street was covered in fallen maple leaves."

    "Đường phố được bao phủ bởi lá phong rụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maple Cây phong, gỗ phong
Noun leaf Lá cây
Adjective leafy Nhiều lá, có lá
Noun leaflet Lá non, tờ rơi
Noun maple syrup Xi-rô phong
Noun maple tree Cây phong

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mapulaz
Old English
mapel
Middle English
maple
Proto-Germanic
*laubą
Old English
leaf
Modern English
maple leaf

Nguồn gốc của 'maple'

Từ 'maple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mapel' hoặc 'mapuldor', dùng để chỉ cây phong. Nó đã phát triển qua tiếng Anh Trung cổ thành 'maple' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'leaf'

Từ 'leaf' (lá) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ, 'leaf', mang ý nghĩa cơ bản về một phần của cây. Từ này đã duy trì hình thức và ý nghĩa khá ổn định qua các thời kỳ.

Sự kết hợp 'maple leaf'

'Maple leaf' là một từ ghép mô tả trực tiếp, kết hợp 'maple' (cây phong) và 'leaf' (lá) để chỉ chiếc lá của cây phong. Thuật ngữ này trở nên nổi bật với vai trò là biểu tượng quốc gia của Canada.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ lá phong thật hoặc hình ảnh lá phong. Trong ngữ cảnh chính trị và văn hóa, nó thường liên quan đến Canada. 'Maple leaf' khác với các loại lá khác ở hình dáng đặc trưng và màu sắc thay đổi theo mùa.

Prepositions

of on

* 'of': dùng để chỉ lá của cây phong (the maple leaf of the tree). * 'on': dùng để chỉ hình ảnh lá phong trên một vật gì đó (the maple leaf on the flag).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maple leaf
  • red red maple leaf
    (lá phong đỏ)
  • golden golden maple leaf
    (lá phong vàng óng)
  • sugar sugar maple leaf
    (lá phong đường (một loại cây phong))
  • stylized stylized maple leaf
    (lá phong cách điệu)
Verb + maple leaf
  • display a display a maple leaf
    (trưng bày một chiếc lá phong)
  • wear a wear a maple leaf
    (đeo một chiếc lá phong (thường là biểu tượng))
  • emblazoned with a emblazoned with a maple leaf
    (được trang trí bằng hình lá phong)
Noun + maple leaf
  • flag with a flag with a maple leaf
    (lá cờ có hình lá phong)
  • brooch in the shape of a brooch in the shape of a maple leaf
    (trâm cài hình lá phong)

Idioms

  • The Maple Leaf

    Canada (biệt danh, biểu tượng quốc gia)

    "The Maple Leaf is known for its vast wilderness and friendly people."

    (Canada (The Maple Leaf) nổi tiếng với vùng hoang dã rộng lớn và những con người thân thiện.)

  • Maple Leaf flag

    Lá cờ lá phong (Quốc kỳ Canada)

    "The Maple Leaf flag was first officially raised in 1965."

    (Lá cờ lá phong lần đầu tiên được kéo lên một cách chính thức vào năm 1965.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maple leaf

Danh từ
Lật mặt

Lá của cây phong, thường có năm thùy và chuyển sang màu đỏ hoặc vàng vào mùa thu; một hình ảnh cách điệu của chiếc lá như vậy được sử dụng làm biểu tượng quốc gia của Canada.

"The Canadian flag features a red maple leaf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This maple leaf is beautiful.
Chiếc lá phong này thật đẹp.
Phủ định
That isn't a maple leaf; it's an oak leaf.
Đó không phải là lá phong; đó là lá sồi.
Nghi vấn
Is this maple leaf yours?
Chiếc lá phong này có phải của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long hike, the hiker, noticing a vibrant maple leaf, paused to admire its beauty.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, người đi bộ, nhận thấy một chiếc lá phong rực rỡ, dừng lại để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó.
Phủ định
Despite the autumn colors, not a single maple leaf, with its distinctive shape, was found on the oak tree.
Mặc dù có màu sắc mùa thu, nhưng không một chiếc lá phong nào, với hình dạng đặc biệt của nó, được tìm thấy trên cây sồi.
Nghi vấn
John, do you know if that vibrant leaf is a maple leaf, or is it another kind of tree?
John, bạn có biết chiếc lá rực rỡ đó có phải là lá phong không, hay đó là một loại cây khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a beautiful maple leaf in the park.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một chiếc lá phong rất đẹp trong công viên.
Phủ định
He told me that he did not see a single maple leaf on the tree.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy một chiếc lá phong nào trên cây.
Nghi vấn
She asked if I had ever collected maple leaves as a child.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sưu tầm lá phong khi còn nhỏ không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a beautiful maple leaf, isn't it?
Đó là một chiếc lá phong đẹp, phải không?
Phủ định
That isn't a real maple leaf, is it?
Đó không phải là một chiếc lá phong thật, phải không?
Nghi vấn
We saw a maple leaf yesterday, didn't we?
Hôm qua chúng ta đã thấy một chiếc lá phong, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tourists arrive, the wind will have been blowing the maple leaf across the park for hours.
Vào thời điểm khách du lịch đến, gió sẽ đã thổi lá phong trên khắp công viên hàng giờ.
Phủ định
By next autumn, the artist won't have been painting maple leaf landscapes for very long.
Đến mùa thu tới, họa sĩ sẽ không vẽ phong cảnh lá phong được lâu lắm.
Nghi vấn
Will the gardener have been raking up maple leaf piles all day when the guests arrive?
Người làm vườn có đang cào đống lá phong cả ngày khi khách đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found that perfect maple leaf last autumn.
Tôi ước tôi đã tìm thấy chiếc lá phong hoàn hảo đó vào mùa thu năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't lost the pressed maple leaf my grandmother gave me.
Giá mà tôi không làm mất chiếc lá phong ép mà bà tôi đã tặng.
Nghi vấn
I wish I could see the mountain full of maple leaf.
Tôi ước mình có thể nhìn thấy ngọn núi đầy lá phong.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maple leaf".

Biểu tượng Quốc gia của Canada

Lá phong là biểu tượng quốc gia dễ nhận biết nhất của Canada. Nó xuất hiện nổi bật trên quốc kỳ Canada, được gọi là 'Maple Leaf flag', cũng như trên tiền xu và các phù hiệu khác, đại diện cho văn hóa và thiên nhiên của đất nước.

Cây Phong và Xi-rô Phong

Cây phong, đặc biệt là cây phong đường, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và kinh tế Canada. Xi-rô phong (maple syrup) là một sản phẩm nổi tiếng của Canada, được sản xuất từ nhựa cây phong và là một phần không thể thiếu trong ẩm thực và văn hóa nước này, đặc biệt ở các tỉnh phía đông.