humidity sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that measures the amount of water vapor in the air, in another gas, or in a solid.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị đo lượng hơi nước trong không khí, trong một chất khí khác, hoặc trong một chất rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The humidity sensor in the greenhouse helps to maintain optimal growing conditions."
"Cảm biến độ ẩm trong nhà kính giúp duy trì điều kiện sinh trưởng tối ưu."
-
"The data from the humidity sensor is used to control the ventilation system."
"Dữ liệu từ cảm biến độ ẩm được sử dụng để điều khiển hệ thống thông gió."
-
"The weather station uses a humidity sensor to measure the relative humidity of the air."
"Trạm thời tiết sử dụng cảm biến độ ẩm để đo độ ẩm tương đối của không khí."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến độ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), khí tượng học, nông nghiệp, công nghiệp và nhà ở. Chúng có nhiều loại khác nhau, bao gồm cảm biến điện dung, cảm biến điện trở và cảm biến nhiệt độ điểm sương. Độ chính xác và phạm vi đo của cảm biến độ ẩm thay đổi tùy thuộc vào loại và nhà sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital humidity sensor (cảm biến độ ẩm kỹ thuật số)
-
accurate accurate humidity sensor (cảm biến độ ẩm chính xác)
-
small small humidity sensor (cảm biến độ ẩm nhỏ)
-
use use a humidity sensor (sử dụng cảm biến độ ẩm)
-
install install a humidity sensor (lắp đặt cảm biến độ ẩm)
-
calibrate calibrate a humidity sensor (hiệu chỉnh cảm biến độ ẩm)
Idioms
-
sense of something
cảm nhận về điều gì đó
"I have a strong sense of foreboding about this."
(Tôi có một cảm giác báo trước mạnh mẽ về điều này.)
-
common sense
lẽ thường tình, здравый смысл
"It's just common sense to wear a seatbelt."
(Đeo dây an toàn chỉ là lẽ thường tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humidity sensor
NounMột thiết bị đo lượng hơi nước trong không khí, trong một chất khí khác, hoặc trong một chất rắn.
"The humidity sensor in the greenhouse helps to maintain optimal growing conditions."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Inside the greenhouse, a humidity sensor, along with temperature and light sensors, helps to regulate the environment for optimal plant growth. |
Bên trong nhà kính, một cảm biến độ ẩm, cùng với các cảm biến nhiệt độ và ánh sáng, giúp điều chỉnh môi trường để cây trồng phát triển tối ưu. |
| Phủ định | Unless the humidity sensor is malfunctioning, the readings should be accurate, and we shouldn't need to recalibrate the system. |
Trừ khi cảm biến độ ẩm bị trục trặc, các chỉ số phải chính xác và chúng ta không cần phải hiệu chỉnh lại hệ thống. |
| Nghi vấn | Considering the age of the equipment, is the humidity sensor, which was installed five years ago, still providing reliable data? |
Xem xét tuổi của thiết bị, liệu cảm biến độ ẩm, cái mà đã được lắp đặt năm năm trước, vẫn đang cung cấp dữ liệu đáng tin cậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The humidity sensor accurately measures the moisture level. |
Cảm biến độ ẩm đo chính xác mức độ ẩm. |
| Phủ định | The data from the humidity sensor is not reliable in extreme conditions. |
Dữ liệu từ cảm biến độ ẩm không đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Does this humidity sensor require frequent calibration? |
Cảm biến độ ẩm này có cần hiệu chuẩn thường xuyên không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the humidity sensor detects high moisture levels, the dehumidifier turns on. |
Nếu cảm biến độ ẩm phát hiện mức độ ẩm cao, máy hút ẩm sẽ bật. |
| Phủ định | When the humidity sensor reading is below 40%, the humidifier does not activate. |
Khi chỉ số cảm biến độ ẩm dưới 40%, máy tạo độ ẩm không kích hoạt. |
| Nghi vấn | If the air is dry, does the humidity sensor send a signal to turn on the humidifier? |
Nếu không khí khô, cảm biến độ ẩm có gửi tín hiệu bật máy tạo độ ẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidity sensor".
