(Top Banner Ad)
humidity sensor
B1
Noun B1 Kỹ thuật điện, Vật lý ứng dụng, Khoa học môi trường

humidity sensor

UK: /hjuːˈmɪdəti ˈsɛnsə/ • US: /hjuːˈmɪdəti ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến độ ẩm thiết bị đo độ ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that measures the amount of water vapor in the air, in another gas, or in a solid.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đo lượng hơi nước trong không khí, trong một chất khí khác, hoặc trong một chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humidity sensor in the greenhouse helps to maintain optimal growing conditions."

    "Cảm biến độ ẩm trong nhà kính giúp duy trì điều kiện sinh trưởng tối ưu."

  • "The data from the humidity sensor is used to control the ventilation system."

    "Dữ liệu từ cảm biến độ ẩm được sử dụng để điều khiển hệ thống thông gió."

  • "The weather station uses a humidity sensor to measure the relative humidity of the air."

    "Trạm thời tiết sử dụng cảm biến độ ẩm để đo độ ẩm tương đối của không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humidity độ ẩm
Adjective humid ẩm ướt
Verb humidify làm ẩm
Noun sensor cảm biến
Verb sense cảm nhận
Adjective sensory thuộc về cảm giác

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý ứng dụng, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
English
humidity
English
sensor
English
humidity sensor

Nguồn gốc của 'humidity'

Từ 'humidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm ướt'. Ý tưởng về việc đo lường độ ẩm đã có từ lâu, nhưng các cảm biến hiện đại mới phát triển trong thế kỷ 20, giúp chúng ta theo dõi và kiểm soát môi trường xung quanh một cách chính xác hơn. Việc kết hợp với 'sensor' (cảm biến) tạo ra 'humidity sensor', thiết bị đo độ ẩm.

Usage Note

Cảm biến độ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), khí tượng học, nông nghiệp, công nghiệp và nhà ở. Chúng có nhiều loại khác nhau, bao gồm cảm biến điện dung, cảm biến điện trở và cảm biến nhiệt độ điểm sương. Độ chính xác và phạm vi đo của cảm biến độ ẩm thay đổi tùy thuộc vào loại và nhà sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humidity sensor
  • digital digital humidity sensor
    (cảm biến độ ẩm kỹ thuật số)
  • accurate accurate humidity sensor
    (cảm biến độ ẩm chính xác)
  • small small humidity sensor
    (cảm biến độ ẩm nhỏ)
Verb + humidity sensor
  • use use a humidity sensor
    (sử dụng cảm biến độ ẩm)
  • install install a humidity sensor
    (lắp đặt cảm biến độ ẩm)
  • calibrate calibrate a humidity sensor
    (hiệu chỉnh cảm biến độ ẩm)

Idioms

  • sense of something

    cảm nhận về điều gì đó

    "I have a strong sense of foreboding about this."

    (Tôi có một cảm giác báo trước mạnh mẽ về điều này.)

  • common sense

    lẽ thường tình, здравый смысл

    "It's just common sense to wear a seatbelt."

    (Đeo dây an toàn chỉ là lẽ thường tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humidity sensor

Noun
Lật mặt

Một thiết bị đo lượng hơi nước trong không khí, trong một chất khí khác, hoặc trong một chất rắn.

"The humidity sensor in the greenhouse helps to maintain optimal growing conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inside the greenhouse, a humidity sensor, along with temperature and light sensors, helps to regulate the environment for optimal plant growth.
Bên trong nhà kính, một cảm biến độ ẩm, cùng với các cảm biến nhiệt độ và ánh sáng, giúp điều chỉnh môi trường để cây trồng phát triển tối ưu.
Phủ định
Unless the humidity sensor is malfunctioning, the readings should be accurate, and we shouldn't need to recalibrate the system.
Trừ khi cảm biến độ ẩm bị trục trặc, các chỉ số phải chính xác và chúng ta không cần phải hiệu chỉnh lại hệ thống.
Nghi vấn
Considering the age of the equipment, is the humidity sensor, which was installed five years ago, still providing reliable data?
Xem xét tuổi của thiết bị, liệu cảm biến độ ẩm, cái mà đã được lắp đặt năm năm trước, vẫn đang cung cấp dữ liệu đáng tin cậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humidity sensor accurately measures the moisture level.
Cảm biến độ ẩm đo chính xác mức độ ẩm.
Phủ định
The data from the humidity sensor is not reliable in extreme conditions.
Dữ liệu từ cảm biến độ ẩm không đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Does this humidity sensor require frequent calibration?
Cảm biến độ ẩm này có cần hiệu chuẩn thường xuyên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the humidity sensor detects high moisture levels, the dehumidifier turns on.
Nếu cảm biến độ ẩm phát hiện mức độ ẩm cao, máy hút ẩm sẽ bật.
Phủ định
When the humidity sensor reading is below 40%, the humidifier does not activate.
Khi chỉ số cảm biến độ ẩm dưới 40%, máy tạo độ ẩm không kích hoạt.
Nghi vấn
If the air is dry, does the humidity sensor send a signal to turn on the humidifier?
Nếu không khí khô, cảm biến độ ẩm có gửi tín hiệu bật máy tạo độ ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidity sensor".

Ứng dụng của cảm biến độ ẩm

Cảm biến độ ẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp (để kiểm soát điều kiện trồng trọt) đến công nghiệp (trong sản xuất dược phẩm và điện tử) và thậm chí là trong các thiết bị gia dụng như máy điều hòa không khí và máy tạo ẩm. Chúng giúp duy trì môi trường tối ưu cho sức khỏe và hiệu quả.