capo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clamp fastened across all the strings of a fretted instrument to raise their pitch uniformly.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ kẹp được gắn ngang qua tất cả các dây đàn của một nhạc cụ có phím để nâng cao cao độ của chúng một cách đồng đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a capo on the second fret to play the song in G."
"Anh ấy đã sử dụng capo ở phím thứ hai để chơi bài hát ở giọng G."
-
"Many guitarists use a capo to change the key of a song."
"Nhiều nghệ sĩ guitar sử dụng capo để thay đổi tông của một bài hát."
-
"The song sounds better with a capo on the first fret."
"Bài hát nghe hay hơn khi có capo ở phím đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capo được sử dụng để thay đổi tông của một bài hát mà không cần thay đổi các thế bấm hợp âm. Điều này đặc biệt hữu ích cho ca sĩ muốn hát một bài hát ở một tông phù hợp với giọng của họ hơn. Capo thường được dùng cho guitar, banjo, mandolin và các nhạc cụ có phím khác.
Prepositions
‘On’: Chỉ vị trí đặt capo (ví dụ: “The capo is on the second fret.”). ‘With’: Chỉ việc sử dụng capo (ví dụ: “He played the song with a capo.”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Use use a capo (sử dụng kẹp tăng tông)
-
Place place a capo on the second fret (đặt capo lên ngăn phím thứ hai)
-
Remove remove the capo (tháo kẹp tăng tông)
-
Guitar an acoustic guitar capo (capo cho đàn guitar thùng)
-
Mafia a powerful Mafia capo (một ông trùm Mafia quyền lực)
-
High-ranking a high-ranking capo (một thủ lĩnh cấp cao)
Idioms
-
Capo di tutti capi
Trùm của các ông trùm
"He was considered the capo di tutti capi of the New York families."
(Ông ta được coi là ông trùm của các ông trùm trong các gia đình Mafia ở New York.)
-
Capo status
Vị thế của người dẫn đầu/ông chủ
"After years of hard work, he finally reached capo status in the firm."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được vị thế của người đứng đầu trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capo
Danh từMột dụng cụ kẹp được gắn ngang qua tất cả các dây đàn của một nhạc cụ có phím để nâng cao cao độ của chúng một cách đồng đều.
"He used a capo on the second fret to play the song in G."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to buy a capo for his guitar. |
Anh ấy sẽ mua một capo cho cây đàn guitar của mình. |
| Phủ định | They are not going to use a capo during the performance. |
Họ sẽ không sử dụng capo trong buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Is she going to need a capo for that song? |
Cô ấy có cần một capo cho bài hát đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capo".
