(Top Banner Ad)
capo
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

capo

UK: /ˈkæpəʊ/ • US: /ˈkeɪpoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

capo kẹp đàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clamp fastened across all the strings of a fretted instrument to raise their pitch uniformly.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ kẹp được gắn ngang qua tất cả các dây đàn của một nhạc cụ có phím để nâng cao cao độ của chúng một cách đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a capo on the second fret to play the song in G."

    "Anh ấy đã sử dụng capo ở phím thứ hai để chơi bài hát ở giọng G."

  • "Many guitarists use a capo to change the key of a song."

    "Nhiều nghệ sĩ guitar sử dụng capo để thay đổi tông của một bài hát."

  • "The song sounds better with a capo on the first fret."

    "Bài hát nghe hay hơn khi có capo ở phím đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Captain Thuyền trưởng, thủ lĩnh
Noun Capital Thủ đô, vốn (nghĩa gốc là phần đầu/chính)
Noun Caporegime Thành viên cấp cao trong băng đảng Mafia
Noun Chapter Chương (phần đầu của một đoạn văn bản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kauput-
Latin
caput
Italian
capo
English
capo

Cái đầu quyền lực

Từ 'capo' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa gốc là 'cái đầu'. Trong tiếng Latinh, 'caput' cũng mang nghĩa tương tự. Trong âm nhạc, nó là 'đầu' của các phím đàn giúp nâng tông. Trong thế giới ngầm, nó ám chỉ 'người đứng đầu' một nhóm.

Sự rút gọn từ Capotasto

Trong âm nhạc, 'capo' là từ viết tắt của 'capotasto'. Trong tiếng Ý, 'capo' là đầu và 'tasto' là phím đàn. Thuật ngữ này xuất hiện từ những năm 1600 để mô tả thiết bị kẹp dây đàn.

Usage Note

Capo được sử dụng để thay đổi tông của một bài hát mà không cần thay đổi các thế bấm hợp âm. Điều này đặc biệt hữu ích cho ca sĩ muốn hát một bài hát ở một tông phù hợp với giọng của họ hơn. Capo thường được dùng cho guitar, banjo, mandolin và các nhạc cụ có phím khác.

Prepositions

on with

‘On’: Chỉ vị trí đặt capo (ví dụ: “The capo is on the second fret.”). ‘With’: Chỉ việc sử dụng capo (ví dụ: “He played the song with a capo.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Capo
  • Use use a capo
    (sử dụng kẹp tăng tông)
  • Place place a capo on the second fret
    (đặt capo lên ngăn phím thứ hai)
  • Remove remove the capo
    (tháo kẹp tăng tông)
Adjective + Capo
  • Guitar an acoustic guitar capo
    (capo cho đàn guitar thùng)
  • Mafia a powerful Mafia capo
    (một ông trùm Mafia quyền lực)
  • High-ranking a high-ranking capo
    (một thủ lĩnh cấp cao)

Idioms

  • Capo di tutti capi

    Trùm của các ông trùm

    "He was considered the capo di tutti capi of the New York families."

    (Ông ta được coi là ông trùm của các ông trùm trong các gia đình Mafia ở New York.)

  • Capo status

    Vị thế của người dẫn đầu/ông chủ

    "After years of hard work, he finally reached capo status in the firm."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được vị thế của người đứng đầu trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capo

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ kẹp được gắn ngang qua tất cả các dây đàn của một nhạc cụ có phím để nâng cao cao độ của chúng một cách đồng đều.

"He used a capo on the second fret to play the song in G."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to buy a capo for his guitar.
Anh ấy sẽ mua một capo cho cây đàn guitar của mình.
Phủ định
They are not going to use a capo during the performance.
Họ sẽ không sử dụng capo trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is she going to need a capo for that song?
Cô ấy có cần một capo cho bài hát đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capo".

Phân cấp trong Mafia

Trong văn hóa tội phạm có tổ chức của Ý và Mỹ, 'capo' là một vị trí quản lý (trung úy) đứng dưới 'Boss' và 'Underboss', chịu trách nhiệm điều hành một nhóm lính (soldiers).

Người bạn của Guitarist

Capo là phụ kiện không thể thiếu của người chơi guitar để thay đổi tông của bài hát mà không cần thay đổi thế bấm tay, giúp họ dễ dàng đệm hát cho nhiều tông giọng khác nhau.