(Top Banner Ad)
capsicum spray
B2
noun B2 Pháp luật, Tự vệ

capsicum spray

UK: /ˈkæpsɪkəm spreɪ/ • US: /ˈkæpsɪkəm spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bình xịt hơi cay hơi cay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lachrymatory agent used in riot control, personal self-defense, and policing. It irritates the eyes to cause tears, pain, and temporary blindness.

Vietnamese Meaning

Một chất gây chảy nước mắt được sử dụng trong kiểm soát bạo loạn, tự vệ cá nhân và hoạt động của cảnh sát. Nó gây kích ứng mắt, gây chảy nước mắt, đau đớn và mù tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used capsicum spray to defend herself against the attacker."

    "Cô ấy đã sử dụng bình xịt hơi cay để tự vệ trước kẻ tấn công."

  • "The police used capsicum spray to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay để giải tán đám đông."

  • "Carrying capsicum spray for self-defense is legal in many countries."

    "Mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ là hợp pháp ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capsicum quả ớt nói chung (đặc biệt là các loại ớt không quá cay như ớt chuông ở một số nước), hoặc chi ớt.
Noun capsaicin hoạt chất chính gây ra vị cay nóng trong quả ớt.
Verb spray xịt, phun.
Noun sprayer bình xịt, người đi phun/xịt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tự vệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Modern Latin
Capsicum
Middle Dutch
sprāien
Modern English
capsicum spray

Chiếc hộp Latinh

Từ 'capsicum' (chỉ chi ớt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capsa', nghĩa là 'cái hộp'. Tên gọi này được đặt do hình dạng của quả ớt trông giống như một chiếc hộp chứa đầy hạt bên trong.

Từ phun nước đến hơi cay

Từ 'spray' (phun, xịt) xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'sprāien'. Ban đầu nó chỉ có nghĩa là phun nước, nhưng sau này được dùng để mô tả hành động phun bất kỳ chất lỏng nào, bao gồm cả dung dịch chiết xuất từ ớt cay để tạo thành 'capsicum spray'.

Usage Note

Capsicum spray, còn được gọi là pepper spray, là một loại vũ khí phi sát thương. Nó hoạt động bằng cách kích thích các dây thần kinh cảm giác, gây ra cảm giác nóng rát và khó chịu dữ dội. Khác với tear gas (khí cay) có tác dụng trên diện rộng, capsicum spray thường được sử dụng để vô hiệu hóa mục tiêu cụ thể.

Prepositions

with

"Sprayed with capsicum spray" - bị xịt bằng bình xịt hơi cay. Ví dụ: The suspect was sprayed with capsicum spray to subdue him.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capsicum spray
  • use capsicum spray
    (sử dụng bình xịt hơi cay)
  • carry capsicum spray for self-defense
    (mang theo bình xịt hơi cay để tự vệ)
  • deploy capsicum spray
    (sử dụng/triển khai bình xịt hơi cay (thường dùng trong bối cảnh cảnh sát, quân đội))
  • be sprayed with capsicum spray
    (bị xịt bằng bình xịt hơi cay)
Noun + capsicum spray
  • a can of capsicum spray
    (một lon/bình xịt hơi cay)
  • a blast of capsicum spray
    (một luồng xịt hơi cay)
  • the effects of capsicum spray
    (những tác động của bình xịt hơi cay)
Adjective + capsicum spray
  • high-strength capsicum spray
    (bình xịt hơi cay nồng độ cao)
  • personal capsicum spray
    (bình xịt hơi cay cá nhân)
  • illegal capsicum spray
    (bình xịt hơi cay bất hợp pháp)

Idioms

  • get a face full of capsicum spray

    Bị xịt thẳng hơi cay vào mặt, thường là một cách diễn đạt rất trực tiếp và mang tính hình ảnh.

    "The riot police advanced, and the protesters got a face full of capsicum spray."

    (Cảnh sát chống bạo động tiến lên, và những người biểu tình đã bị xịt thẳng hơi cay vào mặt.)

  • like bringing capsicum spray to a gunfight

    Một biến thể của câu 'mang dao đến cuộc đấu súng', ý nói sự chuẩn bị không tương xứng, mang một công cụ yếu hơn nhiều để đối phó với một mối đe dọa lớn.

    "Trying to stop the corporate takeover with a petition was like bringing capsicum spray to a gunfight."

    (Cố gắng ngăn chặn vụ thâu tóm của tập đoàn bằng một bản kiến nghị chẳng khác nào mang bình xịt hơi cay đến một cuộc đấu súng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capsicum spray

noun
Lật mặt

Một chất gây chảy nước mắt được sử dụng trong kiểm soát bạo loạn, tự vệ cá nhân và hoạt động của cảnh sát. Nó gây kích ứng mắt, gây chảy nước mắt, đau đớn và mù tạm thời.

"She used capsicum spray to defend herself against the attacker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the police officer used capsicum spray to subdue the suspect is understandable.
Việc viên cảnh sát sử dụng bình xịt hơi cay để khống chế nghi phạm là điều dễ hiểu.
Phủ định
What the news reported wasn't that the protestors used capsicum spray, but tear gas.
Điều mà bản tin đưa không phải là người biểu tình dùng bình xịt hơi cay mà là hơi cay.
Nghi vấn
Whether the security guard was justified in using capsicum spray is under investigation.
Việc nhân viên bảo vệ có được phép sử dụng bình xịt hơi cay hay không đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsicum spray".

Công cụ Tự vệ hay Vũ khí Bị cấm?

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sở hữu và mang theo bình xịt hơi cay (capsicum spray) được quy định rất khác nhau. Tại một số bang của Mỹ, người dân được phép mang theo để tự vệ cá nhân. Tuy nhiên, ở các nước như Anh hay Canada, nó bị coi là vũ khí bị cấm và việc mang theo có thể dẫn đến truy tố hình sự.

Sử dụng trong Lực lượng Thực thi Pháp luật

Bình xịt hơi cay, thường được gọi là 'OC spray' (Oleoresin Capsicum spray), là một công cụ trấn áp phi sát thương phổ biến của cảnh sát trên toàn thế giới. Nó được dùng để kiểm soát đám đông và khuất phục nghi phạm. Việc sử dụng nó đôi khi gây tranh cãi về mức độ vũ lực cần thiết.