rv park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A campground or area specifically designed and equipped for recreational vehicles (RVs) to park and stay overnight or for longer periods, typically offering amenities such as hookups for water, electricity, and sewage.
Vietnamese Meaning
Một khu cắm trại hoặc khu vực được thiết kế và trang bị đặc biệt cho xe giải trí (RV) đỗ và ở lại qua đêm hoặc trong thời gian dài hơn, thường cung cấp các tiện nghi như chỗ đấu nối nước, điện và hệ thống thoát nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent a week at an RV park near the Grand Canyon."
"Chúng tôi đã trải qua một tuần tại một khu RV park gần Grand Canyon."
-
"The RV park had full hookups and a swimming pool."
"Khu RV park có đầy đủ các chỗ đấu nối và một hồ bơi."
-
"Many retired people travel the country in their RVs, staying at different RV parks along the way."
"Nhiều người về hưu đi du lịch khắp đất nước trên xe RV của họ, ở lại các khu RV park khác nhau trên đường đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'RV park' thường được sử dụng thay thế cho 'campground' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp cơ sở hạ tầng cho các loại xe RV cỡ lớn. Sự khác biệt chính là campground có thể phục vụ nhiều loại hình cắm trại khác nhau, bao gồm lều, trong khi RV park tập trung vào RV. Có sự chồng chéo đáng kể giữa 'RV park' và 'RV resort', nhưng 'RV resort' thường chỉ một RV park cao cấp hơn với nhiều tiện nghi sang trọng hơn.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'We stayed at the RV park.' 'in' được sử dụng để chỉ việc ở bên trong khu vực của RV park: 'There were many RVs in the RV park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full RV park (một khu RV đầy khách, kín chỗ)
-
spacious a spacious RV park (một khu RV rộng rãi)
-
clean a clean RV park (một khu RV sạch sẽ)
-
popular a popular RV park (một khu RV nổi tiếng, được ưa chuộng)
-
full-service a full-service RV park (một khu RV có đầy đủ dịch vụ (điện, nước, cống))
-
stay at to stay at an RV park (ở tại một khu RV)
-
find to find an RV park (tìm một khu RV)
-
book to book an RV park (đặt chỗ ở khu RV)
-
manage to manage an RV park (quản lý một khu RV)
-
RV park RV park fees (phí ở khu RV)
-
RV park RV park regulations (quy định của khu RV)
-
RV park RV park amenities (tiện ích của khu RV)
Idioms
-
full-service RV park
khu RV đầy đủ dịch vụ (điện, nước, cống)
"We always look for a full-service RV park so we have all the necessary hookups."
(Chúng tôi luôn tìm một khu RV đầy đủ dịch vụ để có tất cả các tiện ích kết nối cần thiết.)
-
RV park host
chủ nhà hoặc người quản lý khu RV
"The RV park host greeted us warmly and helped us find a good spot."
(Người quản lý khu RV đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt và giúp chúng tôi tìm được một chỗ tốt.)
-
RV park living
lối sống ở khu RV, cuộc sống trong xe nhà (tại các khu vực chuyên biệt)
"Many retirees enjoy RV park living for its flexibility and sense of community."
(Nhiều người về hưu thích lối sống ở khu RV vì sự linh hoạt và cảm giác cộng đồng mà nó mang lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rv park
Danh từMột khu cắm trại hoặc khu vực được thiết kế và trang bị đặc biệt cho xe giải trí (RV) đỗ và ở lại qua đêm hoặc trong thời gian dài hơn, thường cung cấp các tiện nghi như chỗ đấu nối nước, điện và hệ thống thoát nước.
"We spent a week at an RV park near the Grand Canyon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rv park".
