(Top Banner Ad)
rv park
B1
Danh từ B1 Du lịch, Dịch vụ

rv park

UK: /ˌɑːˈviː pɑːk/ • US: /ˌɑːrˈviː pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu đỗ xe RV khu cắm trại RV
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A campground or area specifically designed and equipped for recreational vehicles (RVs) to park and stay overnight or for longer periods, typically offering amenities such as hookups for water, electricity, and sewage.

Vietnamese Meaning

Một khu cắm trại hoặc khu vực được thiết kế và trang bị đặc biệt cho xe giải trí (RV) đỗ và ở lại qua đêm hoặc trong thời gian dài hơn, thường cung cấp các tiện nghi như chỗ đấu nối nước, điện và hệ thống thoát nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a week at an RV park near the Grand Canyon."

    "Chúng tôi đã trải qua một tuần tại một khu RV park gần Grand Canyon."

  • "The RV park had full hookups and a swimming pool."

    "Khu RV park có đầy đủ các chỗ đấu nối và một hồ bơi."

  • "Many retired people travel the country in their RVs, staying at different RV parks along the way."

    "Nhiều người về hưu đi du lịch khắp đất nước trên xe RV của họ, ở lại các khu RV park khác nhau trên đường đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun RV Phương tiện giải trí, xe nhà
Noun park Công viên; khu vực đỗ xe
Verb park Đỗ xe, đậu xe
Noun RVing Hoạt động du lịch hoặc sống trong xe nhà (RV)
Noun camper Người đi cắm trại bằng xe nhà; xe cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Recreational Vehicle
English
RV
Old French
parc
Old English
pearroc
English
park
English
RV park

Sự ra đời của 'Ngôi nhà di động' RV Park

Từ 'RV' là viết tắt của 'Recreational Vehicle' (phương tiện giải trí), dùng để chỉ các loại xe nhà, xe cắm trại. 'Park' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', nghĩa là một khu đất được bao quanh. Khi các phương tiện giải trí như xe nhà trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở Bắc Mỹ, nhu cầu về những nơi đỗ xe an toàn, có tiện ích đã dẫn đến sự ra đời của 'RV park' – một khu vực được thiết kế riêng cho những chiếc xe này, nơi mọi người có thể dừng chân, nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống du mục.

Usage Note

Thuật ngữ 'RV park' thường được sử dụng thay thế cho 'campground' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp cơ sở hạ tầng cho các loại xe RV cỡ lớn. Sự khác biệt chính là campground có thể phục vụ nhiều loại hình cắm trại khác nhau, bao gồm lều, trong khi RV park tập trung vào RV. Có sự chồng chéo đáng kể giữa 'RV park' và 'RV resort', nhưng 'RV resort' thường chỉ một RV park cao cấp hơn với nhiều tiện nghi sang trọng hơn.

Prepositions

at in

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'We stayed at the RV park.' 'in' được sử dụng để chỉ việc ở bên trong khu vực của RV park: 'There were many RVs in the RV park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'rv park'
  • full a full RV park
    (một khu RV đầy khách, kín chỗ)
  • spacious a spacious RV park
    (một khu RV rộng rãi)
  • clean a clean RV park
    (một khu RV sạch sẽ)
  • popular a popular RV park
    (một khu RV nổi tiếng, được ưa chuộng)
  • full-service a full-service RV park
    (một khu RV có đầy đủ dịch vụ (điện, nước, cống))
Verbs associated with 'rv park'
  • stay at to stay at an RV park
    (ở tại một khu RV)
  • find to find an RV park
    (tìm một khu RV)
  • book to book an RV park
    (đặt chỗ ở khu RV)
  • manage to manage an RV park
    (quản lý một khu RV)
Nouns associated with 'rv park'
  • RV park RV park fees
    (phí ở khu RV)
  • RV park RV park regulations
    (quy định của khu RV)
  • RV park RV park amenities
    (tiện ích của khu RV)

Idioms

  • full-service RV park

    khu RV đầy đủ dịch vụ (điện, nước, cống)

    "We always look for a full-service RV park so we have all the necessary hookups."

    (Chúng tôi luôn tìm một khu RV đầy đủ dịch vụ để có tất cả các tiện ích kết nối cần thiết.)

  • RV park host

    chủ nhà hoặc người quản lý khu RV

    "The RV park host greeted us warmly and helped us find a good spot."

    (Người quản lý khu RV đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt và giúp chúng tôi tìm được một chỗ tốt.)

  • RV park living

    lối sống ở khu RV, cuộc sống trong xe nhà (tại các khu vực chuyên biệt)

    "Many retirees enjoy RV park living for its flexibility and sense of community."

    (Nhiều người về hưu thích lối sống ở khu RV vì sự linh hoạt và cảm giác cộng đồng mà nó mang lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rv park

Danh từ
Lật mặt

Một khu cắm trại hoặc khu vực được thiết kế và trang bị đặc biệt cho xe giải trí (RV) đỗ và ở lại qua đêm hoặc trong thời gian dài hơn, thường cung cấp các tiện nghi như chỗ đấu nối nước, điện và hệ thống thoát nước.

"We spent a week at an RV park near the Grand Canyon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rv park".

Lối sống di động và cộng đồng

Ở Bắc Mỹ, 'RV park' không chỉ là nơi đỗ xe mà còn là trung tâm của một lối sống đặc trưng, đặc biệt phổ biến trong giới hưu trí. Nhiều người chọn sống trọn đời hoặc theo mùa trong RV, du lịch khắp nơi. Các khu RV thường có một cộng đồng nhỏ, nơi mọi người chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ lẫn nhau và tổ chức các hoạt động chung. Đây là biểu tượng của tự do, phiêu lưu và sự kết nối giữa những người có cùng chí hướng.

Hiện tượng 'Snowbirds'

Trong văn hóa Mỹ và Canada, 'snowbirds' là một thuật ngữ chỉ những người về hưu di chuyển bằng RV từ các bang phía Bắc lạnh giá xuống các bang phía Nam ấm áp hơn (như Florida, Arizona, Texas) vào mùa đông. Họ thường dành vài tháng tại một 'RV park' cụ thể trước khi trở về nhà vào mùa xuân. Hiện tượng này tạo nên một nền kinh tế và văn hóa đặc thù xoay quanh các khu RV ở những vùng nắng ấm, nơi những người 'snowbirds' tìm kiếm sự ấm áp và cộng đồng.