(Top Banner Ad)
cardio training
B1
Danh từ B1 Thể dục, Y học thể thao

cardio training

UK: /ˈkɑːdioʊ ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈkɑːrdioʊ ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện tim mạch bài tập cardio luyện tập cardio
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical exercise that increases the heart rate and strengthens the cardiovascular system.

Vietnamese Meaning

Bài tập thể chất làm tăng nhịp tim và tăng cường hệ tim mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I do cardio training three times a week to improve my fitness."

    "Tôi tập cardio ba lần một tuần để cải thiện thể lực."

  • "Cardio training is essential for maintaining good health."

    "Tập cardio rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "She prefers cardio training to lifting weights."

    "Cô ấy thích tập cardio hơn là nâng tạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cardio Các bài tập làm tăng nhịp tim
Adjective Cardiovascular Liên quan đến tim và mạch máu
Verb Train Huấn luyện, tập luyện
Noun Trainer Huấn luyện viên
Noun Training Quá trình đào tạo hoặc tập luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardía
Latin
cardiacus
Old French
traïner
English
cardio training

Nguồn gốc của từ 'Cardio'

Từ 'cardio' là dạng rút gọn của 'cardiovascular' (thuộc tim mạch). Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kardia' có nghĩa là trái tim. Trong khi đó, 'training' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'traïner' (kéo, dẫn dắt). Cụm từ này phản ánh sự kết hợp giữa kiến thức y khoa về tim mạch và các phương pháp rèn luyện thể chất có hệ thống để tăng cường sức khỏe tim phổi.

Usage Note

Cardio training thường được sử dụng để chỉ các hoạt động như chạy bộ, đạp xe, bơi lội, aerobic, và các bài tập làm tăng nhịp tim trong một khoảng thời gian nhất định. Mục tiêu của cardio training là cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường sức bền và đốt cháy calo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardio training
  • Intensive intensive cardio training
    (tập luyện cardio cường độ cao)
  • Regular regular cardio training
    (tập luyện cardio đều đặn)
  • Effective effective cardio training
    (tập luyện cardio hiệu quả)
Verb + cardio training
  • Perform perform cardio training
    (thực hiện các bài tập cardio)
  • Incorporate incorporate cardio training into a routine
    (kết hợp cardio vào chế độ tập luyện)
  • Prioritize prioritize cardio training
    (ưu tiên việc tập luyện cardio)

Idioms

  • Get your heart pumping

    Làm cho nhịp tim tăng nhanh (thường thông qua cardio)

    "A good cardio training session really gets your heart pumping."

    (Một buổi tập cardio tốt thực sự làm cho nhịp tim của bạn tăng cao.)

  • Feel the burn

    Cảm nhận sự đốt cháy năng lượng (hoặc cơ bắp đang mỏi)

    "You need to feel the burn during your cardio training to see results."

    (Bạn cần cảm nhận được sự đốt cháy năng lượng trong khi tập cardio để thấy được kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardio training

Danh từ
Lật mặt

Bài tập thể chất làm tăng nhịp tim và tăng cường hệ tim mạch.

"I do cardio training three times a week to improve my fitness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would do more cardio training to improve my stamina.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tập luyện cardio nhiều hơn để cải thiện sức bền của mình.
Phủ định
If I didn't prioritize my health, I wouldn't do any cardio training at all.
Nếu tôi không ưu tiên sức khỏe của mình, tôi sẽ không tập bất kỳ bài tập cardio nào cả.
Nghi vấn
Would you feel healthier if you did more cardio training?
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn tập luyện cardio nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardio training".

Văn hóa Fitness tại phương Tây

Ở các nước phương Tây, cardio training không chỉ là việc giảm cân mà là một phong cách sống. Các hình thức như HIIT (tập cường độ cao ngắt quãng) hay LISS (cardio cường độ thấp ổn định) rất phổ biến trong cộng đồng gym để duy trì sức khỏe tim mạch và giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc.

Khuyến nghị sức khỏe cộng đồng

Các tổ chức y tế lớn như AHA (Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ) thường khuyến nghị ít nhất 150 phút cardio mỗi tuần, điều này đã biến cardio training thành một khái niệm phổ thông trong giáo dục sức khỏe tại các nước phát triển.