carefree life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không lo lắng hoặc phiền muộn; không có rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lived a carefree life, traveling the world and pursuing her passions."
"Cô ấy sống một cuộc sống vô tư, đi du lịch khắp thế giới và theo đuổi đam mê của mình."
-
"Many people dream of a carefree life after retirement."
"Nhiều người mơ về một cuộc sống vô tư sau khi nghỉ hưu."
-
"Childhood is often remembered as a carefree time."
"Thời thơ ấu thường được nhớ đến như một thời gian vô tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carefree thường được dùng để mô tả một người hoặc một giai đoạn trong cuộc đời không có gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn. Nó nhấn mạnh sự tự do và thoải mái về tinh thần. So sánh với 'happy-go-lucky' (vô tư lự), carefree có thể thiên về việc không phải đối mặt với vấn đề hơn là bản chất lạc quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live a carefree life (sống một cuộc đời vô tư)
-
lead a carefree life (sống một cuộc đời thảnh thơi (thường mang hàm ý chủ động lựa chọn))
-
enjoy a carefree life (tận hưởng một cuộc sống an nhàn)
-
dream of a carefree life (mơ về một cuộc sống không lo nghĩ)
-
happy, carefree life (một cuộc sống hạnh phúc và vô tư)
-
simple, carefree life (một cuộc sống giản dị và thảnh thơi)
-
long, carefree life (một cuộc sống trường thọ và an nhàn)
Idioms
-
to live the life of Riley
Sống một cuộc sống sung sướng, dễ dàng và không phải lo nghĩ về bất cứ điều gì.
"After retiring, my grandfather is living the life of Riley, spending his days gardening and fishing."
(Sau khi nghỉ hưu, ông tôi đang sống một cuộc sống vô cùng an nhàn, ngày ngày làm vườn và câu cá.)
-
not a care in the world
Hoàn toàn vô tư, không có bất kỳ mối bận tâm hay lo lắng nào.
"On summer vacation, the kids play on the beach without a care in the world."
(Vào kỳ nghỉ hè, lũ trẻ chơi đùa trên bãi biển mà chẳng mảy may lo nghĩ điều gì.)
-
as free as a bird
Hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi trách nhiệm hay lo âu.
"Once she submitted her final project, she felt as free as a bird."
(Khi nộp xong đồ án cuối kỳ, cô ấy cảm thấy tự do tự tại như một chú chim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carefree life
Adjective (Carefree)Không lo lắng hoặc phiền muộn; không có rắc rối.
"She lived a carefree life, traveling the world and pursuing her passions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefree life".
