(Top Banner Ad)
carefree life
B1
Adjective (Carefree) B1 General Vocabulary

carefree life

UK: /ˈkeəfriː/ • US: /ˈkerfriː/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống vô tư cuộc sống không lo âu cuộc sống thanh thản cuộc sống an nhàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without anxiety or worry; having no troubles.

Vietnamese Meaning

Không lo lắng hoặc phiền muộn; không có rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived a carefree life, traveling the world and pursuing her passions."

    "Cô ấy sống một cuộc sống vô tư, đi du lịch khắp thế giới và theo đuổi đam mê của mình."

  • "Many people dream of a carefree life after retirement."

    "Nhiều người mơ về một cuộc sống vô tư sau khi nghỉ hưu."

  • "Childhood is often remembered as a carefree time."

    "Thời thơ ấu thường được nhớ đến như một thời gian vô tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carefree vô tư, thảnh thơi, không lo nghĩ
Noun carefreeness sự vô tư, sự thảnh thơi
Noun care sự quan tâm; sự lo lắng
Verb to care quan tâm, chăm sóc; lo lắng
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
caru (lo lắng, phiền muộn) + frēo (tự do, không bị ràng buộc)
Middle English
carefrē (không có lo lắng)
Modern English
carefree (vô tư, thảnh thơi)

Nguồn gốc của sự 'Vô Tư'

Từ 'carefree' là sự kết hợp đẹp đẽ của hai từ tiếng Anh cổ. 'Care' (bắt nguồn từ 'caru') ban đầu không chỉ có nghĩa là 'chăm sóc' mà còn mang nghĩa nặng nề hơn là 'lo lắng, phiền muộn'. Trong khi đó, 'free' (bắt nguồn từ 'frēo') có nghĩa là 'tự do, không bị trói buộc'. Khi ghép lại, 'carefree' mang một ý nghĩa rất thơ: được giải thoát khỏi mọi lo toan phiền muộn, sống một cuộc đời tự do tự tại.

Usage Note

Carefree thường được dùng để mô tả một người hoặc một giai đoạn trong cuộc đời không có gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn. Nó nhấn mạnh sự tự do và thoải mái về tinh thần. So sánh với 'happy-go-lucky' (vô tư lự), carefree có thể thiên về việc không phải đối mặt với vấn đề hơn là bản chất lạc quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carefree life
  • live a carefree life
    (sống một cuộc đời vô tư)
  • lead a carefree life
    (sống một cuộc đời thảnh thơi (thường mang hàm ý chủ động lựa chọn))
  • enjoy a carefree life
    (tận hưởng một cuộc sống an nhàn)
  • dream of a carefree life
    (mơ về một cuộc sống không lo nghĩ)
Adjective + carefree life
  • happy, carefree life
    (một cuộc sống hạnh phúc và vô tư)
  • simple, carefree life
    (một cuộc sống giản dị và thảnh thơi)
  • long, carefree life
    (một cuộc sống trường thọ và an nhàn)

Idioms

  • to live the life of Riley

    Sống một cuộc sống sung sướng, dễ dàng và không phải lo nghĩ về bất cứ điều gì.

    "After retiring, my grandfather is living the life of Riley, spending his days gardening and fishing."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông tôi đang sống một cuộc sống vô cùng an nhàn, ngày ngày làm vườn và câu cá.)

  • not a care in the world

    Hoàn toàn vô tư, không có bất kỳ mối bận tâm hay lo lắng nào.

    "On summer vacation, the kids play on the beach without a care in the world."

    (Vào kỳ nghỉ hè, lũ trẻ chơi đùa trên bãi biển mà chẳng mảy may lo nghĩ điều gì.)

  • as free as a bird

    Hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi trách nhiệm hay lo âu.

    "Once she submitted her final project, she felt as free as a bird."

    (Khi nộp xong đồ án cuối kỳ, cô ấy cảm thấy tự do tự tại như một chú chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefree life

Adjective (Carefree)
Lật mặt

Không lo lắng hoặc phiền muộn; không có rắc rối.

"She lived a carefree life, traveling the world and pursuing her passions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefree life".

Nghỉ hưu và 'Những năm tháng vàng son'

Trong văn hóa phương Tây, tuổi nghỉ hưu thường được lãng mạn hóa là 'những năm tháng vàng son' (the golden years). Đây là khoảng thời gian một người được tận hưởng thành quả lao động của cả đời mình. Lý tưởng là họ sẽ sống một cuộc sống thảnh thơi, không còn áp lực công việc, dành thời gian cho sở thích, du lịch và gia đình. Đây chính là hình ảnh thu nhỏ của một 'carefree life' mà nhiều người hướng tới.

'Giấc mơ Mỹ' và sự mưu cầu hạnh phúc

Khái niệm 'carefree life' gắn liền với phiên bản cổ điển của 'Giấc mơ Mỹ'. Giấc mơ này không chỉ về sự giàu có, mà còn về sự tự do khỏi lo lắng tài chính. Mọi người làm việc chăm chỉ để có thể sở hữu nhà cửa, xe cộ và đảm bảo tương lai cho con cái, tất cả nhằm đạt được một trạng thái ổn định, an toàn và cuối cùng là một cuộc sống 'carefree', nơi họ không còn phải vật lộn với những nhu cầu cơ bản.