(Top Banner Ad)
carry on a war
B2
Động từ (Cụm động từ) B2 Chính trị, Quân sự

carry on a war

UK: /ˈkæri ɒn ə wɔː/ • US: /ˈkæri ɑːn ə wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục chiến tranh tiến hành chiến tranh duy trì chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue or wage a war; to pursue a war effort.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh; theo đuổi nỗ lực chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite heavy losses, the government decided to carry on the war."

    "Mặc dù chịu nhiều tổn thất nặng nề, chính phủ đã quyết định tiếp tục cuộc chiến."

  • "The general was determined to carry on the war, regardless of the cost."

    "Vị tướng quyết tâm tiếp tục cuộc chiến, bất kể giá nào."

  • "The country could no longer afford to carry on the war."

    "Đất nước không còn đủ khả năng để tiếp tục cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, thực hiện
Noun warfare việc tiến hành chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrum (car/wagon)
Old French
carier (to transport in a vehicle)
Old Northern French
werre (strife, war)
Middle English
caryen + on + werre

Sự kết hợp giữa hành động và xung đột

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'carry' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrum' nghĩa là xe kéo, sau này mang nghĩa là duy trì/tiếp tục) và 'war' (chiến tranh). Khi kết hợp lại, nó mang hình ảnh của việc không chỉ bắt đầu mà là duy trì, 'vác' lấy gánh nặng của một cuộc xung đột trong một thời gian dài.

Usage Note

Cụm động từ "carry on" có nghĩa là tiếp tục (to continue). Khi kết hợp với "a war", nó mang nghĩa là tiếp tục duy trì, tiến hành hoặc theo đuổi một cuộc chiến. Nó nhấn mạnh vào sự kéo dài và duy trì các hoạt động quân sự và chính trị liên quan đến chiến tranh. Khác với 'start a war' (bắt đầu một cuộc chiến) hoặc 'fight a war' (chiến đấu trong một cuộc chiến), 'carry on a war' tập trung vào sự duy trì và tiếp diễn của cuộc chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carry on a war
  • relentlessly relentlessly carry on a war
    (tiếp tục tiến hành chiến tranh một cách không ngừng nghỉ)
  • vigorously vigorously carry on a war
    (tiến hành chiến tranh một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
Noun (Subject) + carry on a war
  • nations nations carry on a war
    (các quốc gia tiến hành chiến tranh)
  • factions factions carry on a war
    (các phe phái tiến hành chiến tranh)

Idioms

  • carry on a war of words

    khẩu chiến, tranh luận gay gắt công khai

    "The two politicians have been carrying on a war of words in the newspapers for months."

    (Hai chính trị gia đã thực hiện một cuộc khẩu chiến trên các mặt báo trong nhiều tháng qua.)

  • carry on a war of nerves

    chiến tranh tâm lý, cuộc chiến cân não

    "By making constant threats, the rival company is carrying on a war of nerves."

    (Bằng cách liên tục đưa ra những lời đe dọa, công ty đối thủ đang thực hiện một cuộc chiến cân não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry on a war

Động từ (Cụm động từ)
Lật mặt

Tiếp tục hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh; theo đuổi nỗ lực chiến tranh.

"Despite heavy losses, the government decided to carry on the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries carry on a war for years.
Hai nước tiến hành chiến tranh trong nhiều năm.
Phủ định
The international community does not want them to carry on a war.
Cộng đồng quốc tế không muốn họ tiếp tục chiến tranh.
Nghi vấn
Do they carry on a war despite the peace talks?
Họ có tiếp tục chiến tranh bất chấp các cuộc đàm phán hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry on a war".

Khái niệm 'Just War'

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tiếp tục tiến hành chiến tranh' (carry on a war) thường được thảo luận qua lăng kính 'Học thuyết Chiến tranh Chính nghĩa' (Just War Theory), xem xét liệu việc duy trì xung đột có đạo đức hay không.

Sự bền bỉ trong xung đột

Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục (carry on). Trong lịch sử quân sự phương Tây, nó phản ánh khả năng hậu cần và ý chí chính trị của một quốc gia để duy trì nguồn lực cho một cuộc chiến kéo dài.