carry on a war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh; theo đuổi nỗ lực chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite heavy losses, the government decided to carry on the war."
"Mặc dù chịu nhiều tổn thất nặng nề, chính phủ đã quyết định tiếp tục cuộc chiến."
-
"The general was determined to carry on the war, regardless of the cost."
"Vị tướng quyết tâm tiếp tục cuộc chiến, bất kể giá nào."
-
"The country could no longer afford to carry on the war."
"Đất nước không còn đủ khả năng để tiếp tục cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "carry on" có nghĩa là tiếp tục (to continue). Khi kết hợp với "a war", nó mang nghĩa là tiếp tục duy trì, tiến hành hoặc theo đuổi một cuộc chiến. Nó nhấn mạnh vào sự kéo dài và duy trì các hoạt động quân sự và chính trị liên quan đến chiến tranh. Khác với 'start a war' (bắt đầu một cuộc chiến) hoặc 'fight a war' (chiến đấu trong một cuộc chiến), 'carry on a war' tập trung vào sự duy trì và tiếp diễn của cuộc chiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relentlessly relentlessly carry on a war (tiếp tục tiến hành chiến tranh một cách không ngừng nghỉ)
-
vigorously vigorously carry on a war (tiến hành chiến tranh một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
-
nations nations carry on a war (các quốc gia tiến hành chiến tranh)
-
factions factions carry on a war (các phe phái tiến hành chiến tranh)
Idioms
-
carry on a war of words
khẩu chiến, tranh luận gay gắt công khai
"The two politicians have been carrying on a war of words in the newspapers for months."
(Hai chính trị gia đã thực hiện một cuộc khẩu chiến trên các mặt báo trong nhiều tháng qua.)
-
carry on a war of nerves
chiến tranh tâm lý, cuộc chiến cân não
"By making constant threats, the rival company is carrying on a war of nerves."
(Bằng cách liên tục đưa ra những lời đe dọa, công ty đối thủ đang thực hiện một cuộc chiến cân não.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry on a war
Động từ (Cụm động từ)Tiếp tục hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh; theo đuổi nỗ lực chiến tranh.
"Despite heavy losses, the government decided to carry on the war."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries carry on a war for years. |
Hai nước tiến hành chiến tranh trong nhiều năm. |
| Phủ định | The international community does not want them to carry on a war. |
Cộng đồng quốc tế không muốn họ tiếp tục chiến tranh. |
| Nghi vấn | Do they carry on a war despite the peace talks? |
Họ có tiếp tục chiến tranh bất chấp các cuộc đàm phán hòa bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry on a war".
