(Top Banner Ad)
end a war
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

end a war

UK: /end ə wɔː/ • US: /ɛnd ə wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt chiến tranh kết thúc chiến tranh đình chỉ chiến tranh giải quyết chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring a war to a conclusion; to stop or terminate a conflict.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một cuộc chiến tranh; ngăn chặn hoặc kết thúc một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community is trying to end the war through diplomatic negotiations."

    "Cộng đồng quốc tế đang cố gắng chấm dứt cuộc chiến thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao."

  • "The president vowed to end the war and bring the troops home."

    "Tổng thống thề sẽ chấm dứt cuộc chiến và đưa quân đội về nước."

  • "It took years of negotiations to finally end the war."

    "Phải mất nhiều năm đàm phán mới có thể chấm dứt cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending phần kết, kết cục
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun war chiến tranh
Noun warfare chiến sự, chiến tranh
Noun warrior chiến binh, dũng sĩ
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Về từ 'end' (kết thúc):
Proto-Indo-European (PIE)
*ant-
Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Modern English
end
Về từ 'war' (chiến tranh):
Proto-Indo-European (PIE)
*wers-
Proto-Germanic
*wersō
Old North French
werre
Modern English
war

Nguồn gốc của 'End'

Từ 'end' có nguồn gốc rất cổ, xuất phát từ Proto-Indo-European *ant- có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'ranh giới'. Nó gợi hình ảnh về việc đạt đến điểm cuối của một con đường hay giới hạn, đánh dấu sự kết thúc của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'War'

Từ 'war' bắt nguồn từ các từ tiếng Germanic cổ như *werra, có nghĩa là 'hỗn loạn, xô xát'. Điều này phản ánh bản chất của chiến tranh – sự rối ren, mất trật tự và xung đột, hoàn toàn đối lập với hòa bình.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực ngoại giao, các thỏa thuận hòa bình, hoặc các chiến thắng quân sự dẫn đến việc kết thúc một cuộc chiến. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để đưa cuộc chiến đến hồi kết. Khác với 'win a war' (thắng một cuộc chiến), 'end a war' không nhất thiết hàm ý chiến thắng mà chỉ sự chấm dứt của cuộc chiến, có thể thông qua đàm phán hoặc thỏa hiệp.

Prepositions

with by

'end a war with': kết thúc một cuộc chiến bằng (ví dụ: một hiệp ước hòa bình). 'end a war by': kết thúc một cuộc chiến bằng (ví dụ: một chiến thắng quân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm 'end a war'
  • seek to seek to end a war
    (tìm cách chấm dứt một cuộc chiến)
  • try to try to end a war
    (cố gắng chấm dứt một cuộc chiến)
  • manage to manage to end a war
    (xoay sở để chấm dứt một cuộc chiến)
  • negotiate to negotiate to end a war
    (đàm phán để chấm dứt một cuộc chiến)
  • help to help to end a war
    (giúp chấm dứt một cuộc chiến)
Trạng từ bổ nghĩa 'end a war'
  • swiftly swiftly end a war
    (nhanh chóng chấm dứt một cuộc chiến)
  • peacefully peacefully end a war
    (chấm dứt một cuộc chiến trong hòa bình)
  • decisively decisively end a war
    (chấm dứt một cuộc chiến một cách dứt khoát)
  • eventually eventually end a war
    (cuối cùng cũng chấm dứt một cuộc chiến)

Idioms

  • end a price war

    chấm dứt cuộc chiến giá cả (cạnh tranh về giá)

    "The two companies agreed to end a price war that had been hurting their profits."

    (Hai công ty đã đồng ý chấm dứt cuộc chiến giá cả vốn đã làm tổn hại lợi nhuận của họ.)

  • end a turf war

    chấm dứt cuộc chiến tranh giành ảnh hưởng/lãnh địa

    "Local authorities are trying to end a turf war between rival gangs."

    (Chính quyền địa phương đang cố gắng chấm dứt cuộc chiến giành ảnh hưởng giữa các băng nhóm đối địch.)

  • end a war of words

    chấm dứt cuộc khẩu chiến/tranh cãi gay gắt

    "After weeks of public arguments, both politicians decided to end a war of words."

    (Sau nhiều tuần tranh cãi công khai, cả hai chính trị gia đã quyết định chấm dứt cuộc khẩu chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end a war

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chấm dứt một cuộc chiến tranh; ngăn chặn hoặc kết thúc một cuộc xung đột.

"The international community is trying to end the war through diplomatic negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end a war".

Hiệp định Hòa bình

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, việc chấm dứt một cuộc chiến thường được đánh dấu bằng các Hiệp định Hòa bình. Đây là các văn bản pháp lý chính thức giữa các quốc gia hoặc phe phái tham chiến, nhằm chấm dứt xung đột, thiết lập lại biên giới, và đặt ra các điều khoản cho mối quan hệ tương lai. Ví dụ nổi tiếng là Hiệp ước Versailles kết thúc Thế chiến thứ nhất.

Ngày Tưởng niệm và Đài Tưởng niệm

Nhiều quốc gia có các ngày lễ và đài tưởng niệm để vinh danh những người đã chiến đấu và hy sinh trong các cuộc chiến (ví dụ: Remembrance Day ở Anh, Veterans Day ở Mỹ). Những hoạt động này giúp các thế hệ tương lai ghi nhớ cái giá phải trả của chiến tranh và tầm quan trọng của hòa bình, khuyến khích nỗ lực 'chấm dứt chiến tranh'.