cash desk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quầy thu ngân trong một cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng, v.v. nơi bạn trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please pay at the cash desk."
"Xin vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân."
-
"She works at the cash desk in a supermarket."
"Cô ấy làm việc tại quầy thu ngân trong một siêu thị."
-
"There was a long queue at the cash desk."
"Có một hàng dài người xếp hàng tại quầy thu ngân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cash desk' thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể trong cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh nơi thực hiện các giao dịch thanh toán. Nó có thể được gọi đơn giản là 'desk' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'cash desk' nhấn mạnh chức năng thu tiền của quầy đó. Phân biệt với 'checkout' thường được dùng trong các siêu thị lớn, nơi có nhiều quầy thanh toán.
Prepositions
'- at the cash desk' (tại quầy thu ngân): chỉ vị trí cụ thể bạn đang ở. Ví dụ: 'I paid at the cash desk'.
- 'by the cash desk' (gần quầy thu ngân): chỉ vị trí lân cận, không nhất thiết phải trực tiếp tại quầy. Ví dụ: 'The security guard stood by the cash desk'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go to the cash desk (đi đến quầy tính tiền)
-
pay at the cash desk (thanh toán tại quầy thu ngân)
-
queue at the cash desk (xếp hàng ở quầy thanh toán)
-
head for the cash desk (tiến về phía quầy tính tiền)
-
the main cash desk (quầy thu ngân chính)
-
the nearest cash desk (quầy thanh toán gần nhất)
-
a long queue at the cash desk (một hàng dài ở quầy tính tiền)
-
at the cash desk (tại quầy thu ngân)
-
in front of the cash desk (ở phía trước quầy tính tiền)
-
behind the cash desk (ở phía sau quầy tính tiền (nơi nhân viên đứng))
Idioms
-
Last-minute purchase at the cash desk
Chỉ những món đồ nhỏ (như kẹo, pin, tạp chí) được mua vào phút chót khi đang đợi thanh toán. Đây là một chiến lược marketing phổ biến.
"I resisted all the snacks until I saw the chocolate bars, which became a last-minute purchase at the cash desk."
(Tôi đã cưỡng lại được tất cả đồ ăn vặt cho đến khi thấy mấy thanh sô-cô-la, và thế là nó đã trở thành món hàng mua vội vào phút chót tại quầy thanh toán.)
-
The bottleneck is at the cash desk.
Dùng để chỉ nơi xảy ra ùn tắc, trì trệ trong một quy trình, ví như hình ảnh khách hàng phải xếp hàng dài chờ thanh toán.
"We have enough staff on the floor, but the store gets crowded because the bottleneck is at the cash desk."
(Chúng tôi có đủ nhân viên trong khu bán hàng, nhưng cửa hàng trở nên đông đúc vì điểm nghẽn là ở quầy thu ngân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash desk
danh từQuầy thu ngân trong một cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng, v.v. nơi bạn trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Please pay at the cash desk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash desk".
