(Top Banner Ad)
served meal
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Dịch vụ

served meal

UK: /sɜːvd miːl/ • US: /sɝːvd miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn được phục vụ suất ăn được phục vụ bữa ăn có người phục vụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that is provided and presented to someone, typically in a restaurant, hotel, or other food service establishment.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn được cung cấp và trình bày cho ai đó, thường là trong một nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a complimentary served meal for guests."

    "Khách sạn cung cấp một bữa ăn miễn phí cho khách."

  • "We enjoyed a delicious served meal at the restaurant."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon miệng tại nhà hàng."

  • "The served meal included soup, salad, and a main course."

    "Bữa ăn được phục vụ bao gồm súp, salad và món chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun server người phục vụ (ở nhà hàng)
Noun servant người hầu
Noun meal bữa ăn
Noun mealtime giờ ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire
Old French
servir
Middle English
serven
English
serve
Old English
mæl
Middle English
meel
English
meal

Nguồn gốc của 'Serve'

Từ 'serve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servire', ban đầu có nghĩa là 'làm nô lệ' hoặc 'phục vụ như một người hầu'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc cung cấp một dịch vụ hoặc hỗ trợ, đặc biệt là trong bối cảnh ẩm thực, nghĩa là 'mang thức ăn đến cho ai đó'.

Nguồn gốc của 'Meal'

Từ 'meal' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mæl', ban đầu có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'dịp'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một 'khoảng thời gian nhất định trong ngày để ăn uống', và cuối cùng phát triển thành nghĩa hiện tại là 'bữa ăn', tức là lượng thức ăn được ăn vào một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'served meal' nhấn mạnh rằng bữa ăn không chỉ là một tập hợp các món ăn mà là một trải nghiệm được cung cấp bởi người khác. Nó thường liên quan đến dịch vụ bàn, nơi nhân viên phục vụ mang thức ăn đến cho khách hàng. Khác với 'meal' thông thường, 'served meal' ngụ ý sự chuyên nghiệp và tiện lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + served meal
  • freshly a freshly served meal
    (một bữa ăn vừa được phục vụ còn tươi ngon)
  • hot a hot served meal
    (một bữa ăn nóng hổi vừa được phục vụ)
  • gourmet a gourmet served meal
    (một bữa ăn cao cấp được phục vụ)
Verb + (a/the) served meal
  • enjoy enjoy a served meal
    (thưởng thức một bữa ăn được phục vụ)
  • prepare prepare a served meal
    (chuẩn bị một bữa ăn để phục vụ)
  • offer offer a served meal
    (cung cấp một bữa ăn được phục vụ)

Idioms

  • The meal is served.

    Bữa ăn đã sẵn sàng (để dùng).

    "Children, the meal is served! Please come to the table."

    (Các con ơi, bữa ăn đã sẵn sàng rồi! Mời các con vào bàn.)

  • A freshly served meal

    Một bữa ăn vừa được phục vụ (còn nóng hổi/tươi ngon).

    "After a long hike, a freshly served meal was exactly what we needed."

    (Sau chuyến đi bộ dài, một bữa ăn vừa được phục vụ tươi ngon chính xác là thứ chúng tôi cần.)

  • To be served a meal

    Được phục vụ một bữa ăn.

    "At the fine dining restaurant, guests are served a meal with great care."

    (Tại nhà hàng cao cấp, thực khách được phục vụ bữa ăn với sự chăm sóc chu đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

served meal

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn được cung cấp và trình bày cho ai đó, thường là trong một nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác.

"The hotel offers a complimentary served meal for guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys serving meals to the elderly at the community center.
Cô ấy thích việc phục vụ bữa ăn cho người cao tuổi tại trung tâm cộng đồng.
Phủ định
He avoids serving meals that contain allergens.
Anh ấy tránh phục vụ các bữa ăn có chứa chất gây dị ứng.
Nghi vấn
Do you mind serving meals at the soup kitchen this weekend?
Bạn có phiền phục vụ bữa ăn tại bếp ăn từ thiện vào cuối tuần này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you serve a meal at a restaurant, customers usually pay for it.
Nếu bạn phục vụ bữa ăn tại nhà hàng, khách hàng thường trả tiền cho nó.
Phủ định
When you serve a cold meal, customers don't always enjoy it.
Khi bạn phục vụ một bữa ăn nguội, khách hàng không phải lúc nào cũng thích nó.
Nghi vấn
If you serve a meal, do people leave a tip?
Nếu bạn phục vụ một bữa ăn, mọi người có để lại tiền boa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "served meal".

Phong cách phục vụ bữa ăn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều phong cách phục vụ bữa ăn. 'Plated service' là khi mỗi thực khách được phục vụ một đĩa thức ăn riêng đã được bày trí sẵn. 'Family style' là khi các món ăn được đặt giữa bàn để mọi người tự phục vụ. 'Served meal' thường ám chỉ bữa ăn theo phong cách 'plated service' hoặc bữa ăn mà người phục vụ sẽ mang từng món đến cho thực khách, nhấn mạnh sự tiện nghi và trang trọng.

Trải nghiệm 'được phục vụ' so với 'tự phục vụ'

Khái niệm 'served meal' (bữa ăn được phục vụ) mang ý nghĩa về sự chăm sóc, tiện lợi và thường gắn liền với trải nghiệm tại nhà hàng, khách sạn hoặc các sự kiện trang trọng. Nó khác biệt với 'self-service' (tự phục vụ) như ở các tiệc buffet hoặc bữa ăn gia đình, nơi mọi người tự lấy thức ăn cho mình. Việc 'được phục vụ' thường tạo cảm giác thư giãn và được chăm sóc đặc biệt.