prevent problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop something from happening or someone from doing something.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc ai đó làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a seatbelt can prevent serious injuries in a car accident."
"Thắt dây an toàn có thể ngăn ngừa những chấn thương nghiêm trọng trong tai nạn xe hơi."
-
"The government is taking measures to prevent problems of drug abuse."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các vấn đề về lạm dụng ma túy."
-
"Good planning can help prevent problems later on."
"Lập kế hoạch tốt có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sau này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prevent | ngăn chặn, ngăn ngừa |
| Noun | prevention | sự ngăn chặn, sự phòng ngừa |
| Adjective | preventive | có tính phòng ngừa, ngăn chặn |
| Noun | preventive (measure) | biện pháp phòng ngừa |
| Adjective | preventable | có thể ngăn chặn được |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'prevent' thường được dùng để chỉ việc chủ động ngăn chặn một sự việc tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai. Nó khác với 'avoid', vì 'avoid' có nghĩa là trốn tránh hoặc không để bản thân gặp phải một tình huống, trong khi 'prevent' là chủ động can thiệp để sự việc không xảy ra.
Danh từ 'problems' chỉ những khó khăn, rắc rối, hoặc những vấn đề cần giải quyết. Nó mang nghĩa rộng hơn so với 'issues' hoặc 'difficulties'.
Prepositions
'Prevent from' được dùng để chỉ hành động ngăn chặn ai/cái gì làm gì/xảy ra. Ví dụ: 'prevent someone from doing something' (ngăn ai đó làm gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective ways to prevent problems (những cách hiệu quả để ngăn chặn các vấn đề)
-
proactive proactive steps to prevent problems (các bước chủ động để ngăn ngừa vấn đề)
-
early early detection helps prevent problems (phát hiện sớm giúp ngăn ngừa các vấn đề)
-
help help prevent problems (giúp ngăn chặn các vấn đề)
-
aim to aim to prevent problems (nhằm mục đích ngăn ngừa các vấn đề)
-
try to try to prevent problems (cố gắng ngăn chặn các vấn đề)
-
effectively effectively prevent problems (ngăn chặn vấn đề một cách hiệu quả)
-
proactively proactively prevent problems (chủ động ngăn ngừa các vấn đề)
Idioms
-
Take steps to prevent problems.
Thực hiện các bước, biện pháp để ngăn chặn vấn đề.
"We need to take concrete steps now to prevent problems in the future."
(Chúng ta cần thực hiện các bước cụ thể ngay bây giờ để ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.)
-
Put measures in place to prevent problems.
Thiết lập các biện pháp để ngăn ngừa vấn đề.
"The company put new safety measures in place to prevent problems."
(Công ty đã thiết lập các biện pháp an toàn mới để ngăn ngừa các vấn đề.)
-
It's better to prevent problems than to fix them.
Tốt hơn hết là phòng ngừa vấn đề còn hơn là phải sửa chữa chúng (sau khi chúng xảy ra).
"Our philosophy is that it's always better to prevent problems than to fix them."
(Triết lý của chúng tôi là luôn tốt hơn khi phòng ngừa vấn đề hơn là phải sửa chữa chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevent problems
Động từNgăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc ai đó làm gì đó.
"Wearing a seatbelt can prevent serious injuries in a car accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevent problems".
