(Top Banner Ad)
circumspect method
C1
adjective C1 Tổng quát

circumspect method

UK: /ˈsɜːkəmˌspekt/ • US: /ˈsɜːrkəmˌspekt/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thận trọng cách tiếp cận thận trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful to consider all circumstances and possible consequences; prudent.

Vietnamese Meaning

Thận trọng, cẩn trọng xem xét mọi tình huống và hậu quả có thể; khôn ngoan, dè dặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A circumspect approach is needed when dealing with sensitive information."

    "Cần có một phương pháp tiếp cận thận trọng khi xử lý thông tin nhạy cảm."

  • "She was circumspect in her dealings with the new client."

    "Cô ấy thận trọng trong các giao dịch với khách hàng mới."

  • "The company adopted a circumspect method for launching the new product."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp thận trọng để ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective circumspect thận trọng, cẩn trọng, dè dặt
Noun circumspection sự thận trọng, sự cân nhắc
Adverb circumspectly một cách thận trọng, một cách cẩn trọng
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận
Verb methodize hệ thống hóa, phương pháp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circumspicere (from circum- 'around' + specere 'to look')
Greek
methodos ('pursuit, method')
Latin
methodus
English
circumspect method

Nguồn gốc 'Circumspect'

Từ 'circumspect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circumspicere', được tạo thành từ 'circum-' có nghĩa là 'xung quanh' và 'specere' có nghĩa là 'nhìn'. Do đó, 'circumspect' mang ý nghĩa 'nhìn ngó xung quanh một cách cẩn thận', thể hiện sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.

Nguồn gốc 'Method'

Từ 'method' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', ghép bởi 'meta-' (với, theo sau) và 'hodos' (con đường). Ban đầu, nó có nghĩa là 'con đường theo đuổi' hoặc 'một cách thức để đạt được mục tiêu', sau này phát triển thành nghĩa 'phương pháp' hay 'cách làm'.

Usage Note

Từ 'circumspect' mang ý nghĩa cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc sai lầm. Nó khác với 'cautious' ở chỗ 'circumspect' nhấn mạnh đến việc xem xét mọi khía cạnh, còn 'cautious' thiên về sự phòng ngừa chung chung. Nó cũng khác với 'prudent' ở chỗ 'prudent' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan và thực tế, còn 'circumspect' nhấn mạnh đến việc xem xét kỹ lưỡng.

Prepositions

about in

'circumspect about' ám chỉ sự thận trọng về một vấn đề cụ thể. 'circumspect in' ám chỉ sự thận trọng trong một hành động hoặc quyết định nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circumspect method
  • careful a careful circumspect method
    (một phương pháp thận trọng và cẩn thận)
  • cautious a cautious circumspect method
    (một phương pháp thận trọng và dè dặt)
  • thorough a thorough circumspect method
    (một phương pháp thận trọng và kỹ lưỡng)
  • measured a measured circumspect method
    (một phương pháp thận trọng và có chừng mực)
Verb + circumspect method
  • adopt to adopt a circumspect method
    (áp dụng một phương pháp thận trọng)
  • employ to employ a circumspect method
    (sử dụng một phương pháp thận trọng)
  • require to require a circumspect method
    (đòi hỏi một phương pháp thận trọng)
  • follow to follow a circumspect method
    (tuân theo một phương pháp thận trọng)

Idioms

  • employ a circumspect method

    sử dụng/áp dụng một phương pháp thận trọng, kỹ lưỡng

    "The team decided to employ a circumspect method for data analysis due to the sensitive nature of the information."

    (Nhóm quyết định áp dụng một phương pháp phân tích dữ liệu thận trọng do tính chất nhạy cảm của thông tin.)

  • advocate a circumspect method

    ủng hộ/đề xuất một phương pháp thận trọng, cân nhắc

    "The senior advisor always advocates a circumspect method when dealing with international negotiations."

    (Cố vấn cấp cao luôn đề xuất một phương pháp thận trọng khi đối phó với các cuộc đàm phán quốc tế.)

  • a circumspect method of planning

    một phương pháp lập kế hoạch thận trọng, tỉ mỉ

    "Their success was attributed to a circumspect method of planning, considering all potential risks."

    (Thành công của họ được cho là nhờ vào một phương pháp lập kế hoạch thận trọng, xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumspect method

adjective
Lật mặt

Thận trọng, cẩn trọng xem xét mọi tình huống và hậu quả có thể; khôn ngoan, dè dặt.

"A circumspect approach is needed when dealing with sensitive information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumspect method".

Giá trị của sự thận trọng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông và Việt Nam, sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động được đánh giá rất cao. Cụm từ 'circumspect method' phản ánh nguyên tắc 'chậm mà chắc' hay 'uốn lưỡi bảy lần trước khi nói', tức là dành thời gian suy nghĩ, lường trước rủi ro để đảm bảo kết quả tốt nhất, tránh những sai lầm đáng tiếc.

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

'Circumspect method' đặc biệt quan trọng và được coi trọng trong các lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi độ chính xác cao và tiềm ẩn rủi ro lớn, chẳng hạn như y học, luật pháp, tài chính hoặc kỹ thuật. Trong những ngành này, việc áp dụng một phương pháp cẩn trọng, tỉ mỉ giúp giảm thiểu sai sót, bảo vệ lợi ích và an toàn cho các bên liên quan, đồng thời xây dựng lòng tin.