circumspect method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Careful to consider all circumstances and possible consequences; prudent.
Vietnamese Meaning
Thận trọng, cẩn trọng xem xét mọi tình huống và hậu quả có thể; khôn ngoan, dè dặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A circumspect approach is needed when dealing with sensitive information."
"Cần có một phương pháp tiếp cận thận trọng khi xử lý thông tin nhạy cảm."
-
"She was circumspect in her dealings with the new client."
"Cô ấy thận trọng trong các giao dịch với khách hàng mới."
-
"The company adopted a circumspect method for launching the new product."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp thận trọng để ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | circumspect | thận trọng, cẩn trọng, dè dặt |
| Noun | circumspection | sự thận trọng, sự cân nhắc |
| Adverb | circumspectly | một cách thận trọng, một cách cẩn trọng |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp, một cách có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
| Verb | methodize | hệ thống hóa, phương pháp hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'circumspect' mang ý nghĩa cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc sai lầm. Nó khác với 'cautious' ở chỗ 'circumspect' nhấn mạnh đến việc xem xét mọi khía cạnh, còn 'cautious' thiên về sự phòng ngừa chung chung. Nó cũng khác với 'prudent' ở chỗ 'prudent' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan và thực tế, còn 'circumspect' nhấn mạnh đến việc xem xét kỹ lưỡng.
Prepositions
'circumspect about' ám chỉ sự thận trọng về một vấn đề cụ thể. 'circumspect in' ám chỉ sự thận trọng trong một hành động hoặc quyết định nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful a careful circumspect method (một phương pháp thận trọng và cẩn thận)
-
cautious a cautious circumspect method (một phương pháp thận trọng và dè dặt)
-
thorough a thorough circumspect method (một phương pháp thận trọng và kỹ lưỡng)
-
measured a measured circumspect method (một phương pháp thận trọng và có chừng mực)
-
adopt to adopt a circumspect method (áp dụng một phương pháp thận trọng)
-
employ to employ a circumspect method (sử dụng một phương pháp thận trọng)
-
require to require a circumspect method (đòi hỏi một phương pháp thận trọng)
-
follow to follow a circumspect method (tuân theo một phương pháp thận trọng)
Idioms
-
employ a circumspect method
sử dụng/áp dụng một phương pháp thận trọng, kỹ lưỡng
"The team decided to employ a circumspect method for data analysis due to the sensitive nature of the information."
(Nhóm quyết định áp dụng một phương pháp phân tích dữ liệu thận trọng do tính chất nhạy cảm của thông tin.)
-
advocate a circumspect method
ủng hộ/đề xuất một phương pháp thận trọng, cân nhắc
"The senior advisor always advocates a circumspect method when dealing with international negotiations."
(Cố vấn cấp cao luôn đề xuất một phương pháp thận trọng khi đối phó với các cuộc đàm phán quốc tế.)
-
a circumspect method of planning
một phương pháp lập kế hoạch thận trọng, tỉ mỉ
"Their success was attributed to a circumspect method of planning, considering all potential risks."
(Thành công của họ được cho là nhờ vào một phương pháp lập kế hoạch thận trọng, xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circumspect method
adjectiveThận trọng, cẩn trọng xem xét mọi tình huống và hậu quả có thể; khôn ngoan, dè dặt.
"A circumspect approach is needed when dealing with sensitive information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumspect method".
