cellular plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subscription service provided by a mobile network operator that allows a user to make and receive calls, send text messages, and use mobile data on a cellular network.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ thuê bao được cung cấp bởi nhà mạng di động, cho phép người dùng thực hiện và nhận cuộc gọi, gửi tin nhắn văn bản và sử dụng dữ liệu di động trên mạng di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get a new cellular plan because my current one is too expensive."
"Tôi cần mua một gói cước di động mới vì gói hiện tại của tôi quá đắt."
-
"She signed up for a family cellular plan to save money."
"Cô ấy đăng ký gói cước di động gia đình để tiết kiệm tiền."
-
"The cellular plan includes unlimited talk and text."
"Gói cước di động này bao gồm gọi và nhắn tin không giới hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cellular plan' thường được sử dụng để chỉ gói cước di động mà người dùng đăng ký với nhà mạng. Nó bao gồm các dịch vụ như gọi điện, nhắn tin và truy cập internet. Các từ đồng nghĩa có thể là 'mobile plan', 'phone plan', 'data plan' (nếu trọng tâm là dữ liệu). Tuy nhiên, 'cellular plan' nhấn mạnh vào công nghệ mạng di động được sử dụng.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ nhà cung cấp: 'a cellular plan with Verizon'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'a cellular plan for international travel'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unlimited unlimited cellular plan (gói cước di động không giới hạn)
-
prepaid prepaid cellular plan (gói cước di động trả trước)
-
affordable affordable cellular plan (gói cước di động giá rẻ/phải chăng)
-
sign up for sign up for a cellular plan (đăng ký một gói cước di động)
-
switch switch your cellular plan (thay đổi/chuyển đổi gói cước di động)
-
cancel cancel a cellular plan (hủy một gói cước di động)
-
family family cellular plan (gói cước di động gia đình)
-
business business cellular plan (gói cước di động dành cho doanh nghiệp)
Idioms
-
Grandfathered in
Được áp dụng chính sách cũ (thường dùng khi một gói cước cũ vẫn được duy trì cho khách hàng lâu năm dù nhà mạng đã ngừng cung cấp cho khách mới)
"I'm grandfathered into an old unlimited cellular plan that they don't offer anymore."
(Tôi vẫn được sử dụng gói cước di động không giới hạn cũ mà họ không còn cung cấp nữa.)
-
Burn through data
Sử dụng hết dung lượng dữ liệu rất nhanh
"Watching 4K videos will make you burn through your cellular plan's data in no time."
(Xem video 4K sẽ khiến bạn dùng hết dung lượng gói cước di động trong nháy mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cellular plan
danh từMột dịch vụ thuê bao được cung cấp bởi nhà mạng di động, cho phép người dùng thực hiện và nhận cuộc gọi, gửi tin nhắn văn bản và sử dụng dữ liệu di động trên mạng di động.
"I need to get a new cellular plan because my current one is too expensive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular plan".
