(Top Banner Ad)
cellular plan
B1
danh từ B1 Viễn thông, Công nghệ

cellular plan

UK: /ˈsɛljʊlə plæn/ • US: /ˈsɛljələr plæn/

Nghĩa tiếng Việt

gói cước di động gói cước điện thoại thuê bao di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subscription service provided by a mobile network operator that allows a user to make and receive calls, send text messages, and use mobile data on a cellular network.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ thuê bao được cung cấp bởi nhà mạng di động, cho phép người dùng thực hiện và nhận cuộc gọi, gửi tin nhắn văn bản và sử dụng dữ liệu di động trên mạng di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get a new cellular plan because my current one is too expensive."

    "Tôi cần mua một gói cước di động mới vì gói hiện tại của tôi quá đắt."

  • "She signed up for a family cellular plan to save money."

    "Cô ấy đăng ký gói cước di động gia đình để tiết kiệm tiền."

  • "The cellular plan includes unlimited talk and text."

    "Gói cước di động này bao gồm gọi và nhắn tin không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào, ô, điện thoại di động (cách gọi tắt)
Adjective cellular Thuộc về mạng lưới tế bào, di động
Noun plan Kế hoạch, gói dịch vụ
Verb plan Lập kế hoạch, dự tính
Noun planner Người lập kế hoạch

Synonyms

mobile plan (gói cước di động)phone plan (gói cước điện thoại)data plan (gói cước dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old French
celle
English
cell
Latin
planus
French
plan
English
cellular plan

Nguồn gốc từ hình học

Từ 'cellular' bắt nguồn từ 'cell' (tế bào/ô nhỏ). Trong viễn thông, mạng lưới di động được chia thành các khu vực hình lục giác trông giống như tổ ong hoặc các tế bào sinh học, nên được gọi là mạng lưới 'tế bào'. Kết hợp với 'plan' (kế hoạch/gói cước), chúng ta có thuật ngữ chỉ gói dịch vụ viễn thông.

Sự tiến hóa của từ 'Plan'

Từ 'plan' ban đầu có nghĩa là một bản vẽ mặt bằng hoặc sơ đồ (từ 'planus' - bằng phẳng). Sau này, nó được dùng để chỉ một chương trình dịch vụ có cấu trúc cụ thể, như gói cước điện thoại mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'cellular plan' thường được sử dụng để chỉ gói cước di động mà người dùng đăng ký với nhà mạng. Nó bao gồm các dịch vụ như gọi điện, nhắn tin và truy cập internet. Các từ đồng nghĩa có thể là 'mobile plan', 'phone plan', 'data plan' (nếu trọng tâm là dữ liệu). Tuy nhiên, 'cellular plan' nhấn mạnh vào công nghệ mạng di động được sử dụng.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ nhà cung cấp: 'a cellular plan with Verizon'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'a cellular plan for international travel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellular plan
  • unlimited unlimited cellular plan
    (gói cước di động không giới hạn)
  • prepaid prepaid cellular plan
    (gói cước di động trả trước)
  • affordable affordable cellular plan
    (gói cước di động giá rẻ/phải chăng)
Verb + cellular plan
  • sign up for sign up for a cellular plan
    (đăng ký một gói cước di động)
  • switch switch your cellular plan
    (thay đổi/chuyển đổi gói cước di động)
  • cancel cancel a cellular plan
    (hủy một gói cước di động)
Noun + cellular plan
  • family family cellular plan
    (gói cước di động gia đình)
  • business business cellular plan
    (gói cước di động dành cho doanh nghiệp)

Idioms

  • Grandfathered in

    Được áp dụng chính sách cũ (thường dùng khi một gói cước cũ vẫn được duy trì cho khách hàng lâu năm dù nhà mạng đã ngừng cung cấp cho khách mới)

    "I'm grandfathered into an old unlimited cellular plan that they don't offer anymore."

    (Tôi vẫn được sử dụng gói cước di động không giới hạn cũ mà họ không còn cung cấp nữa.)

  • Burn through data

    Sử dụng hết dung lượng dữ liệu rất nhanh

    "Watching 4K videos will make you burn through your cellular plan's data in no time."

    (Xem video 4K sẽ khiến bạn dùng hết dung lượng gói cước di động trong nháy mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular plan

danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ thuê bao được cung cấp bởi nhà mạng di động, cho phép người dùng thực hiện và nhận cuộc gọi, gửi tin nhắn văn bản và sử dụng dữ liệu di động trên mạng di động.

"I need to get a new cellular plan because my current one is too expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular plan".

Văn hóa 'Family Plan' tại Mỹ

Ở các nước phương Tây như Mỹ, 'Family Plan' rất phổ biến. Không chỉ người thân, mà bạn bè thân thiết thường lập nhóm để cùng sử dụng một gói cước nhằm chia sẻ chi phí, dẫn đến khái niệm 'phone plan buddies'.

Sự chuyển dịch từ hợp đồng dài hạn

Trước đây, người dùng thường phải ký hợp đồng 2 năm để được tặng điện thoại kèm gói cước. Hiện nay, xu hướng chuyển sang 'No-contract plans' (gói cước không hợp đồng) đang chiếm ưu thế, cho phép người dùng linh hoạt hủy bỏ dịch vụ bất cứ lúc nào.