(Top Banner Ad)
certain people
B1
Cụm từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

certain people

UK: /ˈsɜːtn ˈpiːpl/ • US: /ˈsɜːrtn ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

một số người những người nào đó vài người những đối tượng nhất định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Some people, but not all; specific but not explicitly named people.

Vietnamese Meaning

Một số người, nhưng không phải tất cả; những người cụ thể nhưng không được nêu tên rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Certain people in the government are suspected of corruption."

    "Một số người trong chính phủ bị nghi ngờ tham nhũng."

  • "I heard certain people were talking behind my back."

    "Tôi nghe nói một số người nói xấu sau lưng tôi."

  • "Certain people seem to always get away with everything."

    "Một số người dường như luôn thoát tội mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain chắc chắn; một số, nào đó
Adverb certainly chắc chắn, tất nhiên
Noun certainty sự chắc chắn
Verb ascertain xác định chắc chắn, tìm hiểu chắc chắn
Adjective uncertain không chắc chắn
Noun uncertainty sự không chắc chắn, sự không chắc

Synonyms

some people (một vài người)specific individuals (những cá nhân cụ thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krey- (to sieve, discriminate)
Latin
cernere (to separate, decide)
Latin
certus (determined, sure)
Old French
certain
Middle English
certein

Từ 'Sàng Lọc' đến 'Chắc Chắn'

Gốc Latin của từ 'certain' là 'cernere', có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân tách', giống như một người nông dân sàng lúa để giữ lại hạt tốt. Hành động phân biệt rõ ràng này dẫn đến ý nghĩa 'quyết định chắc chắn' hoặc 'tin tưởng vào điều gì đó'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành từ 'certain' trong tiếng Anh, mang cả hai nghĩa: 'chắc chắn' và 'một số nào đó' (đã được xác định, phân tách ra khỏi số đông).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn ám chỉ một nhóm người cụ thể, nhưng không muốn hoặc không thể xác định họ một cách chính xác. Nó mang sắc thái không rõ ràng, có thể là vì thông tin nhạy cảm, hoặc người nói không có đủ thông tin để nêu đích danh. So với việc nói 'some people' (một vài người), 'certain people' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về tính cụ thể của nhóm người được đề cập, dù không được nêu tên rõ ràng. Nó cũng có thể mang một chút sắc thái tiêu cực hoặc phê phán, ngụ ý rằng những người này có thể gây ra vấn đề hoặc liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'There are certain people I'm concerned about.' (Có những người mà tôi lo lắng.) hoặc 'Certain people in the organization are responsible.' (Một số người trong tổ chức chịu trách nhiệm.) Giới từ 'about' thường đi kèm khi nói về lo ngại, vấn đề liên quan đến nhóm người đó. Giới từ 'in' thường đi kèm khi xác định vị trí, vai trò của nhóm người đó trong một tổ chức, cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + certain people
  • appeal to certain people
    (hấp dẫn một số người nhất định)
  • attract certain people
    (thu hút một số người nhất định)
  • target certain people
    (nhắm đến một số người nhất định)
  • help certain people
    (giúp đỡ một số người nhất định)
Phrase Structure
  • There are certain people who...
    (Có một số người mà...)
  • Only certain people can...
    (Chỉ một số người nhất định mới có thể...)
  • It is true for certain people.
    (Điều đó đúng với một số người nhất định.)

Idioms

  • Certain people seem to think...

    Dùng để chỉ trích một cách gián tiếp, ám chỉ một nhóm người cụ thể mà không cần nêu tên, thường với thái độ không đồng tình.

    "Certain people seem to think the rules don't apply to them."

    (Có vẻ như một số người cho rằng luật lệ không áp dụng cho họ.)

  • A message for certain people

    Một thông điệp ngầm hoặc lời cảnh báo chỉ những người trong cuộc mới hiểu.

    "His speech about 'loyalty' was clearly a message for certain people in the company."

    (Bài phát biểu của ông ấy về 'lòng trung thành' rõ ràng là một thông điệp dành cho một số người nhất định trong công ty.)

  • ...as certain people are aware.

    Một cách nói bóng gió để nhắc rằng một số người trong nhóm đã biết thông tin này, thường để tạo cảm giác 'người trong cuộc'.

    "The project has faced some delays, as certain people in this room are aware."

    (Dự án đã gặp phải một số trì hoãn, như một số người trong phòng này đã biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certain people

Cụm từ
Lật mặt

Một số người, nhưng không phải tất cả; những người cụ thể nhưng không được nêu tên rõ ràng.

"Certain people in the government are suspected of corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certain people".

Sự Mơ hồ Lịch sự (Polite Vagueness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, việc chỉ đích danh ai đó khi phê bình có thể bị coi là thô lỗ hoặc đối đầu. Sử dụng cụm từ 'certain people' cho phép người nói đưa ra quan điểm hoặc chỉ trích mà không gây hấn. Đây là một công cụ giao tiếp gián tiếp để giữ cho cuộc trò chuyện hòa nhã.

Tạo Nhóm 'Trong Cuộc' và 'Ngoài Cuộc'

Cụm từ này có thể tạo ra cảm giác về một nhóm 'người trong cuộc' và 'người ngoài cuộc'. Những ai hiểu 'certain people' đang ám chỉ ai thì thuộc về nhóm trong cuộc, trong khi những người khác phải đoán. Kỹ thuật này có thể được dùng để xây dựng sự đoàn kết trong một nhóm nhỏ hoặc để ngầm loại trừ người khác khỏi cuộc thảo luận.