certain people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Some people, but not all; specific but not explicitly named people.
Vietnamese Meaning
Một số người, nhưng không phải tất cả; những người cụ thể nhưng không được nêu tên rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Certain people in the government are suspected of corruption."
"Một số người trong chính phủ bị nghi ngờ tham nhũng."
-
"I heard certain people were talking behind my back."
"Tôi nghe nói một số người nói xấu sau lưng tôi."
-
"Certain people seem to always get away with everything."
"Một số người dường như luôn thoát tội mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn ám chỉ một nhóm người cụ thể, nhưng không muốn hoặc không thể xác định họ một cách chính xác. Nó mang sắc thái không rõ ràng, có thể là vì thông tin nhạy cảm, hoặc người nói không có đủ thông tin để nêu đích danh. So với việc nói 'some people' (một vài người), 'certain people' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về tính cụ thể của nhóm người được đề cập, dù không được nêu tên rõ ràng. Nó cũng có thể mang một chút sắc thái tiêu cực hoặc phê phán, ngụ ý rằng những người này có thể gây ra vấn đề hoặc liên quan đến một vấn đề cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'There are certain people I'm concerned about.' (Có những người mà tôi lo lắng.) hoặc 'Certain people in the organization are responsible.' (Một số người trong tổ chức chịu trách nhiệm.) Giới từ 'about' thường đi kèm khi nói về lo ngại, vấn đề liên quan đến nhóm người đó. Giới từ 'in' thường đi kèm khi xác định vị trí, vai trò của nhóm người đó trong một tổ chức, cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appeal to certain people (hấp dẫn một số người nhất định)
-
attract certain people (thu hút một số người nhất định)
-
target certain people (nhắm đến một số người nhất định)
-
help certain people (giúp đỡ một số người nhất định)
-
There are certain people who... (Có một số người mà...)
-
Only certain people can... (Chỉ một số người nhất định mới có thể...)
-
It is true for certain people. (Điều đó đúng với một số người nhất định.)
Idioms
-
Certain people seem to think...
Dùng để chỉ trích một cách gián tiếp, ám chỉ một nhóm người cụ thể mà không cần nêu tên, thường với thái độ không đồng tình.
"Certain people seem to think the rules don't apply to them."
(Có vẻ như một số người cho rằng luật lệ không áp dụng cho họ.)
-
A message for certain people
Một thông điệp ngầm hoặc lời cảnh báo chỉ những người trong cuộc mới hiểu.
"His speech about 'loyalty' was clearly a message for certain people in the company."
(Bài phát biểu của ông ấy về 'lòng trung thành' rõ ràng là một thông điệp dành cho một số người nhất định trong công ty.)
-
...as certain people are aware.
Một cách nói bóng gió để nhắc rằng một số người trong nhóm đã biết thông tin này, thường để tạo cảm giác 'người trong cuộc'.
"The project has faced some delays, as certain people in this room are aware."
(Dự án đã gặp phải một số trì hoãn, như một số người trong phòng này đã biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
certain people
Cụm từMột số người, nhưng không phải tất cả; những người cụ thể nhưng không được nêu tên rõ ràng.
"Certain people in the government are suspected of corruption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certain people".
