all people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Mọi người; toàn bộ dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law applies to all people regardless of their background."
"Luật này áp dụng cho tất cả mọi người bất kể nguồn gốc của họ."
-
"All people deserve to be treated with respect."
"Tất cả mọi người đều xứng đáng được đối xử tôn trọng."
-
"The government must provide healthcare for all people."
"Chính phủ phải cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | một người, cá nhân |
| Noun | population | dân số |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự nổi tiếng |
| Adjective | popular | phổ biến, được nhiều người ưa chuộng |
| Adjective | populous | đông dân |
| Verb | populate | định cư, cư trú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bao quát, chỉ tất cả mọi người mà không có sự phân biệt. Nó thường được sử dụng trong các phát biểu mang tính tổng quát, hoặc trong các bối cảnh chính trị, xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unite all people (đoàn kết tất cả mọi người)
-
affect all people (ảnh hưởng đến tất cả mọi người)
-
include all people (bao gồm tất cả mọi người)
-
equal rights for all people (quyền bình đẳng cho tất cả mọi người)
-
justice for all people (công lý cho tất cả mọi người)
-
a world where all people live in peace (một thế giới nơi tất cả mọi người sống trong hòa bình)
Idioms
-
be all things to all people
Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người hoặc đáp ứng mọi nhu cầu (thường mang ý nghĩa tiêu cực là không thể thành công). Tương đương với 'làm dâu trăm họ'.
"A leader must make tough decisions and cannot be all things to all people."
(Một nhà lãnh đạo phải đưa ra những quyết định khó khăn và không thể làm hài lòng tất cả mọi người.)
-
You can't please all the people all the time.
Một câu ngạn ngữ có nghĩa là không thể nào làm hài lòng tất cả mọi người trong mọi lúc.
"I know some are unhappy with the new policy, but you can't please all the people all the time."
(Tôi biết một số người không vui với chính sách mới, nhưng bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người mọi lúc được.)
-
of all people
Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó chịu rằng một người cụ thể nào đó lại làm một việc không ngờ tới. Dịch là 'trong tất cả mọi người thì lại là...'
"Why are you late? I expected you, of all people, to be on time."
(Sao bạn lại đến muộn? Trong tất cả mọi người, tôi đã mong bạn sẽ đúng giờ chứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all people
Cụm danh từMọi người; toàn bộ dân số.
"The law applies to all people regardless of their background."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | All people will have been striving for a better future by the end of this century. |
Tất cả mọi người sẽ đã và đang nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn vào cuối thế kỷ này. |
| Phủ định | All people won't have been benefiting from the new policy by the time it's reviewed. |
Tất cả mọi người sẽ không được hưởng lợi từ chính sách mới vào thời điểm nó được xem xét. |
| Nghi vấn | Will all people have been experiencing the effects of climate change in the next 20 years? |
Liệu tất cả mọi người sẽ đã và đang trải qua những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trong 20 năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all people".
