(Top Banner Ad)
all people
A1
Cụm danh từ A1 Tổng quát

all people

UK: /ɔːl ˈpiːpl̩/ • US: /ɔl ˈpiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mọi người tất cả mọi người toàn dân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Every person; the whole population.

Vietnamese Meaning

Mọi người; toàn bộ dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law applies to all people regardless of their background."

    "Luật này áp dụng cho tất cả mọi người bất kể nguồn gốc của họ."

  • "All people deserve to be treated with respect."

    "Tất cả mọi người đều xứng đáng được đối xử tôn trọng."

  • "The government must provide healthcare for all people."

    "Chính phủ phải cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person một người, cá nhân
Noun population dân số
Noun popularity sự phổ biến, sự nổi tiếng
Adjective popular phổ biến, được nhiều người ưa chuộng
Adjective populous đông dân
Verb populate định cư, cư trú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (people)
populus
Old French (people)
pueple
Proto-Germanic (all)
*allaz
Old English (all)
eall
Modern English
all people

Từ 'Dân chúng' La Mã đến 'Mọi người'

Từ 'people' có nguồn gốc từ 'populus' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là toàn bộ công dân của một quốc gia, như người dân của Cộng hòa La Mã. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ 'con người nói chung'. Trong khi đó, từ 'all' đến từ gốc German cổ 'eall', luôn mang nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'. Khi kết hợp lại, 'all people' trở thành một cụm từ mạnh mẽ để chỉ toàn thể nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bao quát, chỉ tất cả mọi người mà không có sự phân biệt. Nó thường được sử dụng trong các phát biểu mang tính tổng quát, hoặc trong các bối cảnh chính trị, xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + all people
  • unite all people
    (đoàn kết tất cả mọi người)
  • affect all people
    (ảnh hưởng đến tất cả mọi người)
  • include all people
    (bao gồm tất cả mọi người)
Cụm từ chỉ sự phổ quát
  • equal rights for all people
    (quyền bình đẳng cho tất cả mọi người)
  • justice for all people
    (công lý cho tất cả mọi người)
  • a world where all people live in peace
    (một thế giới nơi tất cả mọi người sống trong hòa bình)

Idioms

  • be all things to all people

    Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người hoặc đáp ứng mọi nhu cầu (thường mang ý nghĩa tiêu cực là không thể thành công). Tương đương với 'làm dâu trăm họ'.

    "A leader must make tough decisions and cannot be all things to all people."

    (Một nhà lãnh đạo phải đưa ra những quyết định khó khăn và không thể làm hài lòng tất cả mọi người.)

  • You can't please all the people all the time.

    Một câu ngạn ngữ có nghĩa là không thể nào làm hài lòng tất cả mọi người trong mọi lúc.

    "I know some are unhappy with the new policy, but you can't please all the people all the time."

    (Tôi biết một số người không vui với chính sách mới, nhưng bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người mọi lúc được.)

  • of all people

    Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó chịu rằng một người cụ thể nào đó lại làm một việc không ngờ tới. Dịch là 'trong tất cả mọi người thì lại là...'

    "Why are you late? I expected you, of all people, to be on time."

    (Sao bạn lại đến muộn? Trong tất cả mọi người, tôi đã mong bạn sẽ đúng giờ chứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all people

Cụm danh từ
Lật mặt

Mọi người; toàn bộ dân số.

"The law applies to all people regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All people will have been striving for a better future by the end of this century.
Tất cả mọi người sẽ đã và đang nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn vào cuối thế kỷ này.
Phủ định
All people won't have been benefiting from the new policy by the time it's reviewed.
Tất cả mọi người sẽ không được hưởng lợi từ chính sách mới vào thời điểm nó được xem xét.
Nghi vấn
Will all people have been experiencing the effects of climate change in the next 20 years?
Liệu tất cả mọi người sẽ đã và đang trải qua những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trong 20 năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all people".

'Tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng'

Cụm từ 'all men are created equal' (tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng) trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 là một trong những câu nói nổi tiếng nhất trong lịch sử phương Tây. Mặc dù ban đầu chỉ áp dụng cho nam giới da trắng, nó đã trở thành nền tảng cho các phong trào đòi quyền bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc hay nguồn gốc.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Sau Thế chiến II, Liên Hợp Quốc đã thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948), khẳng định rằng các quyền cơ bản là phổ quát và áp dụng cho 'tất cả mọi người'. Văn kiện này nhấn mạnh rằng phẩm giá và quyền lợi là vốn có của toàn thể nhân loại, đặt nền móng cho luật nhân quyền quốc tế hiện đại.