(Top Banner Ad)
smooth period
B2
danh từ B2 Kinh tế/Tài chính

smooth period

UK: /smuːð ˈpɪəriəd/ • US: /smuːð ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn suôn sẻ thời kỳ ổn định giai đoạn phát triển thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time of stability, success, or ease within a larger process or situation, particularly in a business context. It can also refer to a time when things are progressing well without problems.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn ổn định, thành công hoặc dễ dàng trong một quá trình hoặc tình huống lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh. Nó cũng có thể đề cập đến một thời điểm mà mọi thứ đang tiến triển tốt mà không có vấn đề gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a smooth period of growth after the restructuring."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng suôn sẻ sau khi tái cấu trúc."

  • "The stock market enjoyed a smooth period during the summer months."

    "Thị trường chứng khoán đã có một giai đoạn suôn sẻ trong những tháng mùa hè."

  • "After implementing the new policies, the company entered a smooth period of operation."

    "Sau khi thực hiện các chính sách mới, công ty đã bước vào một giai đoạn hoạt động suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn màng, trơn tru, không gồ ghề; suôn sẻ, thuận lợi
Verb smooth Làm cho mịn, làm cho phẳng; làm cho suôn sẻ, giảm bớt khó khăn
Adverb smoothly Một cách mịn màng, trơn tru; một cách suôn sẻ, không gặp khó khăn
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru; sự suôn sẻ, không trở ngại
Noun period Giai đoạn, thời kỳ; chu kỳ
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodicity Tính định kỳ, tính chu kỳ

Synonyms

stable period (giai đoạn ổn định)steady phase (giai đoạn ổn định)favorable time (thời điểm thuận lợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smen(t)- (gốc của 'smooth')
Proto-Germanic
*smanþaz (cho 'smooth')
Old English
smōð (cho 'smooth')
Ancient Greek
periodos (gốc của 'period')
Latin
periodus (cho 'period')
English (Modern)
smooth period (cụm từ mô tả)

Nguồn gốc của 'Smooth'

Từ 'smooth' (mịn màng, trơn tru, suôn sẻ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'smōð', mang ý nghĩa 'không gồ ghề, bằng phẳng'. Gốc từ này liên quan đến Proto-Germanic và có thể là Proto-Indo-European, ban đầu mô tả các bề mặt không có vật cản. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự dễ dàng, không gặp khó khăn hoặc trở ngại.

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' (giai đoạn, thời kỳ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', nghĩa là 'một vòng tròn, một chu trình, một đường đi vòng quanh'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'periodus'. Trong tiếng Anh, 'period' được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn nhất định trong một quá trình hay sự kiện.

Sự kết hợp 'Smooth Period'

Khi kết hợp, 'smooth period' trở thành một cụm từ mô tả một khoảng thời gian diễn ra một cách suôn sẻ, thuận lợi, không gặp phải bất kỳ vấn đề, khó khăn hay gián đoạn nào. Giống như một con đường 'smooth' giúp việc di chuyển dễ dàng, một 'smooth period' là một giai đoạn mà mọi thứ trôi chảy và hiệu quả.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự phát triển ổn định, không có biến động lớn hoặc khó khăn trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'turbulent period' (giai đoạn hỗn loạn) hoặc 'volatile period' (giai đoạn biến động).

Prepositions

of in through

* of: Diễn tả tính chất thuộc về giai đoạn đó (a smooth period of growth).
* in: Diễn tả sự tồn tại, xảy ra trong giai đoạn đó (smooth period in the company's history).
* through: Nhấn mạnh việc trải qua một giai đoạn suôn sẻ (going through a smooth period).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smooth period
  • a relatively a relatively smooth period
    (một giai đoạn tương đối suôn sẻ)
  • a long a long smooth period
    (một giai đoạn suôn sẻ dài)
  • an unusually an unusually smooth period
    (một giai đoạn suôn sẻ bất thường)
  • a brief a brief smooth period
    (một giai đoạn suôn sẻ ngắn ngủi)
Verb + smooth period
  • enjoy a enjoy a smooth period
    (tận hưởng một giai đoạn suôn sẻ)
  • experience a experience a smooth period
    (trải qua một giai đoạn suôn sẻ)
  • have a have a smooth period
    (có một giai đoạn suôn sẻ)
  • ensure a ensure a smooth period
    (đảm bảo một giai đoạn suôn sẻ)
  • enter a enter a smooth period
    (bước vào một giai đoạn suôn sẻ)
Prepositional Phrase + smooth period
  • during a during a smooth period
    (trong một giai đoạn suôn sẻ)
  • after a after a smooth period
    (sau một giai đoạn suôn sẻ)

Idioms

  • have a smooth period

    trải qua/có một giai đoạn không gặp trục trặc, suôn sẻ

    "After years of hard work and challenges, the startup finally started to have a smooth period of growth."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả và đối mặt với thử thách, công ty khởi nghiệp cuối cùng cũng bắt đầu có một giai đoạn tăng trưởng suôn sẻ.)

  • ensure a smooth period (for something/someone)

    đảm bảo một giai đoạn diễn ra thuận lợi, không có vấn đề (cho cái gì/ai đó)

    "The government implemented new policies to ensure a smooth period for economic recovery."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để đảm bảo một giai đoạn phục hồi kinh tế thuận lợi.)

  • go through a smooth period

    trải qua một giai đoạn thuận lợi, không gặp khó khăn

    "Despite initial difficulties, our team managed to go through a smooth period for the second half of the project."

    (Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, nhóm của chúng tôi vẫn xoay sở để trải qua một giai đoạn thuận lợi trong nửa sau của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth period

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn ổn định, thành công hoặc dễ dàng trong một quá trình hoặc tình huống lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh. Nó cũng có thể đề cập đến một thời điểm mà mọi thứ đang tiến triển tốt mà không có vấn đề gì.

"The company experienced a smooth period of growth after the restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a smooth period of growth last year.
Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng suôn sẻ vào năm ngoái.
Phủ định
The project did not have a smooth period, facing numerous setbacks.
Dự án đã không có một giai đoạn suôn sẻ, đối mặt với nhiều trở ngại.
Nghi vấn
Was it a smooth period for business expansion?
Đó có phải là một giai đoạn suôn sẻ cho việc mở rộng kinh doanh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice consistently, you will have a smooth period of improvement in your English.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có một giai đoạn tiến bộ suôn sẻ trong tiếng Anh của mình.
Phủ định
If you don't study regularly, you won't have a smooth period in learning English.
Nếu bạn không học thường xuyên, bạn sẽ không có một giai đoạn suôn sẻ trong việc học tiếng Anh.
Nghi vấn
Will you have a smooth period in your studies if you use this method?
Bạn sẽ có một giai đoạn suôn sẻ trong học tập nếu bạn sử dụng phương pháp này chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a smooth period of growth last quarter.
Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng suôn sẻ vào quý trước.
Phủ định
Why didn't the negotiations have a smooth period before the deal closed?
Tại sao các cuộc đàm phán không có một giai đoạn suôn sẻ trước khi thỏa thuận kết thúc?
Nghi vấn
What made the transition to the new system a smooth period?
Điều gì đã làm cho quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới trở thành một giai đoạn suôn sẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth period".

Khao khát sự ổn định và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, có một khao khát chung về sự ổn định, hòa bình và tiến bộ không ngừng. Cụm từ 'smooth period' phản ánh mong muốn này trong mọi lĩnh vực từ đời sống cá nhân, sự nghiệp đến kinh tế và chính trị, nơi mọi người luôn tìm kiếm những khoảng thời gian không có khủng hoảng, mâu thuẫn hay trở ngại lớn để phát triển và đạt được mục tiêu.

Dấu hiệu của hiệu quả và thành công

Trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc các quy trình tổ chức, việc đạt được một 'smooth period' thường được coi là dấu hiệu của sự quản lý hiệu quả, lập kế hoạch tốt và khả năng giải quyết vấn đề. Nó cho thấy mọi thứ đang diễn ra đúng hướng, các nguồn lực được sử dụng tối ưu và có ít rủi ro gián đoạn, mang lại sự tự tin và tạo đà cho các bước phát triển tiếp theo.