(Top Banner Ad)
change of state
B2
Danh từ B2 Khoa học, Vật lý, Hóa học

change of state

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi trạng thái chuyển đổi trạng thái biến đổi trạng thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which a substance changes from one physical state to another. The states of matter include solid, liquid, gas, and plasma. Changes of state are physical changes.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó một chất thay đổi từ trạng thái vật lý này sang trạng thái vật lý khác. Các trạng thái vật chất bao gồm chất rắn, chất lỏng, chất khí và plasma. Sự thay đổi trạng thái là những thay đổi vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The change of state from water to steam requires a significant amount of energy."

    "Sự thay đổi trạng thái từ nước sang hơi nước đòi hỏi một lượng năng lượng đáng kể."

  • "The experiment demonstrated the change of state of iodine from solid to gas."

    "Thí nghiệm đã chứng minh sự thay đổi trạng thái của iốt từ chất rắn sang chất khí."

  • "The change of state is a physical process, not a chemical reaction."

    "Sự thay đổi trạng thái là một quá trình vật lý, không phải là một phản ứng hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Noun state trạng thái, tình trạng, quốc gia
Verb state tuyên bố, phát biểu chính thức
Noun statement lời tuyên bố, bản báo cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
change
Latin
status
Modern English
change of state

Nguồn gốc Khoa học

Cụm từ 'change of state' (sự thay đổi trạng thái) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, hình thành từ việc ghép nghĩa đen của 'thay đổi' và 'trạng thái' (tình trạng). Nó trở nên thiết yếu trong Vật lý và Hóa học, dùng để mô tả sự chuyển pha của vật chất, như khi nước đá tan chảy hoặc nước bốc hơi thành khí.

Khái niệm Căn bản

Dù các từ cấu thành đã có từ lâu, ý nghĩa cụ thể của 'change of state' như một khái niệm khoa học chỉ được củng cố vào thời kỳ Hiện đại. Nó giúp chúng ta phân loại và nghiên cứu quá trình một sự vật chuyển từ tình trạng này sang tình trạng khác, từ vật chất (rắn, lỏng, khí) đến các điều kiện xã hội hoặc kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'change of state' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học, để mô tả sự biến đổi giữa các trạng thái vật chất khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng thành phần hóa học của chất không thay đổi, mà chỉ có cấu trúc vật lý của nó thay đổi. Ví dụ, nước (H2O) có thể tồn tại ở trạng thái rắn (nước đá), lỏng (nước) hoặc khí (hơi nước).

Prepositions

to from

'Change of state to' được sử dụng để chỉ trạng thái đích mà chất đang chuyển đổi tới. Ví dụ: 'The change of state to liquid occurred at 0 degrees Celsius.' ('Sự thay đổi trạng thái sang chất lỏng xảy ra ở 0 độ C'). 'Change of state from' được sử dụng để chỉ trạng thái ban đầu mà chất đang chuyển đổi từ đó. Ví dụ: 'The change of state from solid to liquid is called melting.' ('Sự thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng được gọi là sự nóng chảy.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + change of state
  • physical physical change of state
    (sự thay đổi trạng thái vật lý)
  • abrupt abrupt change of state
    (sự thay đổi trạng thái đột ngột)
  • fundamental fundamental change of state
    (sự thay đổi trạng thái căn bản/cơ bản)
Verb + change of state
  • undergo undergo a change of state
    (trải qua một sự thay đổi trạng thái)
  • induce induce a change of state
    (gây ra/khởi phát sự thay đổi trạng thái)
  • monitor monitor the change of state
    (giám sát sự thay đổi trạng thái)

Idioms

  • Phase change (often used interchangeably in science)

    Sự chuyển pha (thường dùng trong vật lý/hóa học)

    "The boiling point is where a substance undergoes a phase change."

    (Điểm sôi là nơi một chất trải qua sự chuyển pha.)

  • Change of state diagram

    Sơ đồ chuyển đổi trạng thái (thuật ngữ kỹ thuật)

    "The engineer checked the change of state diagram to debug the software."

    (Kỹ sư đã kiểm tra sơ đồ chuyển đổi trạng thái để gỡ lỗi phần mềm.)

  • A dramatic change of state

    Một sự thay đổi trạng thái mang tính kịch tính/lớn lao

    "The company experienced a dramatic change of state after the merger."

    (Công ty đã trải qua một sự thay đổi trạng thái lớn lao sau khi sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change of state

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình trong đó một chất thay đổi từ trạng thái vật lý này sang trạng thái vật lý khác. Các trạng thái vật chất bao gồm chất rắn, chất lỏng, chất khí và plasma. Sự thay đổi trạng thái là những thay đổi vật lý.

"The change of state from water to steam requires a significant amount of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If water reaches 100 degrees Celsius, it experiences a change of state and turns into steam.
Nếu nước đạt đến 100 độ C, nó trải qua một sự thay đổi trạng thái và biến thành hơi nước.
Phủ định
When there is no change of state, the substance does not alter its fundamental properties.
Khi không có sự thay đổi trạng thái, chất đó không thay đổi các đặc tính cơ bản của nó.
Nghi vấn
If you heat iron, does it undergo a change of state?
Nếu bạn nung nóng sắt, nó có trải qua sự thay đổi trạng thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change of state".

Trong Khoa học Máy tính

Trong lập trình và khoa học máy tính, 'change of state' là khái niệm nền tảng. Nó thường đề cập đến việc thay đổi dữ liệu bên trong một hệ thống (ví dụ: trạng thái của một ứng dụng từ 'đang tải' sang 'sẵn sàng'). Việc quản lý sự thay đổi trạng thái này là yếu tố then chốt trong phát triển phần mềm hiện đại.

Nghi lễ Chuyển đổi

Trong xã hội học và nhân chủng học, nhiều truyền thống văn hóa có 'nghi lễ chuyển đổi' (rites of passage), đánh dấu một sự thay đổi trạng thái lớn trong đời sống cá nhân, chẳng hạn như lễ trưởng thành (từ trẻ con sang người lớn), hoặc lễ cưới (từ độc thân sang hôn nhân). Đây là những sự kiện công nhận sự thay đổi vai trò xã hội.