(Top Banner Ad)
wipes
A2
Noun A2 Gia dụng, Vệ sinh cá nhân

wipes

UK: /waɪps/ • US: /waɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khăn giấy ướt khăn lau lau chùi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of soft, absorbent material, often pre-moistened, used for cleaning or wiping.

Vietnamese Meaning

Những miếng vải mềm, thấm hút, thường đã được làm ẩm, dùng để lau chùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used baby wipes to clean the table."

    "Cô ấy dùng khăn ướt em bé để lau bàn."

  • "These antibacterial wipes are perfect for cleaning surfaces."

    "Những khăn ướt kháng khuẩn này rất phù hợp để lau chùi các bề mặt."

  • "She wipes her tears away."

    "Cô ấy lau nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe lau chùi, xóa
Noun wipe một lần lau; miếng khăn lau (số ít)
Noun wipes khăn ướt, khăn lau (số nhiều, thường chỉ khăn ướt dùng một lần)
Noun wiper cần gạt nước; người/vật dùng để lau
Gerund/Present Participle wiping hành động lau chùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīpian
Proto-Germanic
*wīp-

Từ đâu mà có từ 'wipe'?

Từ 'wipe' (dạng số nhiều là 'wipes') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīpian', có nghĩa là 'lau, chùi, xoa'. Gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Proto-Germanic là '*wīp-', mang ý nghĩa 'quay, xoắn, cuộn' hoặc 'quét'. Ban đầu, nó chỉ hành động làm sạch bằng cách di chuyển một vật qua bề mặt. Ngày nay, 'wipes' thường dùng để chỉ những miếng khăn ướt dùng một lần, rất tiện lợi để vệ sinh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại khăn ướt dùng trong vệ sinh cá nhân, lau chùi các bề mặt nhỏ. Khác với 'towels' là khăn lớn hơn, dùng để lau khô.

Prepositions

with for

'wipes with': Lau chùi bằng khăn ướt. 'wipes for': Khăn ướt dùng cho mục đích gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wipes
  • baby baby wipes
    (khăn ướt em bé)
  • wet wet wipes
    (khăn ướt)
  • antibacterial antibacterial wipes
    (khăn ướt kháng khuẩn)
  • disinfectant disinfectant wipes
    (khăn lau khử trùng)
  • makeup remover makeup remover wipes
    (khăn tẩy trang)
Verb + wipes
  • use use wipes
    (sử dụng khăn ướt)
  • grab grab some wipes
    (lấy vài miếng khăn ướt)
  • pack pack wipes
    (đóng gói khăn ướt; mang theo khăn ướt)

Idioms

  • wipe the slate clean

    xóa bỏ mọi lỗi lầm, bắt đầu lại từ đầu

    "After the argument, they decided to wipe the slate clean and move on."

    (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định bỏ qua mọi chuyện và bắt đầu lại.)

  • wipe out

    xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn; làm kiệt sức (thể lực)

    "The storm wiped out power in the entire town."

    (Cơn bão đã cắt đứt nguồn điện toàn bộ thị trấn.)

  • wipe the floor with someone

    đánh bại ai đó một cách dễ dàng, hạ nhục ai đó

    "Our team wiped the floor with the opponents in the final match."

    (Đội chúng tôi đã dễ dàng đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wipes

Noun
Lật mặt

Những miếng vải mềm, thấm hút, thường đã được làm ẩm, dùng để lau chùi.

"She used baby wipes to clean the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a pack of wipes in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một gói khăn ướt trong túi.
Phủ định
There aren't any wipes left in the dispenser.
Không còn khăn ướt nào trong hộp đựng.
Nghi vấn
Are these wipes suitable for sensitive skin?
Những khăn ướt này có phù hợp với da nhạy cảm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wipes the table clean after dinner, doesn't she?
Cô ấy lau bàn sạch sẽ sau bữa tối, phải không?
Phủ định
They don't use wipes to clean the floor, do they?
Họ không dùng khăn ướt để lau sàn nhà, phải không?
Nghi vấn
He wipes his hands with a napkin, doesn't he?
Anh ấy lau tay bằng khăn ăn, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wipe the table after every meal.
Cô ấy đã từng lau bàn sau mỗi bữa ăn.
Phủ định
He didn't use to wipe his hands before eating.
Anh ấy đã từng không lau tay trước khi ăn.
Nghi vấn
Did you use to wipe the whiteboard clean after class?
Bạn đã từng lau sạch bảng trắng sau giờ học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipes".

Sự tiện lợi trong vệ sinh cá nhân

Khăn ướt (wipes) đã trở thành một sản phẩm thiết yếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là với các bậc cha mẹ có trẻ nhỏ và những người hay di chuyển. Chúng cung cấp giải pháp nhanh chóng và tiện lợi để vệ sinh tay, mặt, thay tã hoặc làm sạch bề mặt, thể hiện xu hướng ưa chuộng sự tiện dụng trong xã hội phương Tây.

Vấn đề môi trường

Mặc dù tiện lợi, nhưng việc sử dụng 'wipes' dùng một lần cũng gây ra những lo ngại về môi trường. Nhiều loại khăn ướt không phân hủy sinh học và thường bị vứt vào bồn cầu, gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước và ô nhiễm môi trường biển. Điều này thúc đẩy các cuộc thảo luận về các lựa chọn thay thế bền vững hơn.