(Top Banner Ad)
changing station
A2
Noun A2 Chăm sóc trẻ em, Tiện nghi công cộng

changing station

UK: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌsteɪʃən/ • US: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm thay tã khu vực thay tã bàn thay tã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area, often in a public restroom, equipped for changing diapers or the clothes of a baby or young child.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định, thường là trong phòng vệ sinh công cộng, được trang bị để thay tã hoặc quần áo cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shopping mall provides a clean and well-equipped changing station for parents with infants."

    "Trung tâm mua sắm cung cấp một trạm thay tã sạch sẽ và được trang bị tốt cho các bậc cha mẹ có trẻ sơ sinh."

  • "Many airports now have family restrooms with changing stations."

    "Nhiều sân bay hiện có phòng vệ sinh gia đình với trạm thay tã."

  • "She placed the baby on the changing station and began to change his diaper."

    "Cô đặt em bé lên trạm thay tã và bắt đầu thay tã cho bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay, đổi
Noun change sự thay đổi, sự đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanged không thay đổi
Noun station trạm, nhà ga, vị trí
Adjective stationary đứng yên, cố định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em, Tiện nghi công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambiare ('to exchange, to barter')
Old French
changier ('to change')
Middle English
chaungen
Latin
statio ('a standing, position, post')
Old French
estacion
Middle English
stacioun
Modern English
changing station (compound noun, circa mid-20th century)

Nơi Thay Đổi và Nơi Dừng Chân

Từ "changing station" là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Changing' xuất phát từ 'change' (thay đổi), trong ngữ cảnh này là 'thay tã'. 'Station' có nghĩa là một 'trạm' hoặc một 'nơi cố định' cho một mục đích cụ thể. Vào giữa thế kỷ 20, khi các tiện nghi công cộng cho việc chăm sóc em bé trở nên phổ biến, người ta đã ghép hai từ này lại để chỉ một nơi được thiết kế đặc biệt cho việc thay tã cho em bé một cách tiện lợi và hợp vệ sinh.

Usage Note

Thường được tìm thấy trong các nhà hàng, trung tâm mua sắm, sân bay và các địa điểm công cộng khác. Cụm từ này mang nghĩa trung lập, chỉ một địa điểm chức năng. Đôi khi có thể được gọi là 'diaper changing station'.

Prepositions

at in

‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'The changing station is at the back of the restroom.' ('Trạm thay tã ở phía sau phòng vệ sinh.') ‘In’ dùng để chỉ không gian bao quanh: 'The changing station is in the women's restroom.' ('Trạm thay tã ở trong phòng vệ sinh nữ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + changing station
  • use the changing station
    (sử dụng bàn thay tã)
  • find a changing station
    (tìm một nơi thay tã)
  • install a changing station
    (lắp đặt một bàn thay tã)
  • clean the changing station
    (dọn dẹp/lau chùi bàn thay tã)
Adjective + changing station
  • public changing station
    (bàn thay tã công cộng)
  • clean / dirty changing station
    (bàn thay tã sạch sẽ / dơ bẩn)
  • wall-mounted changing station
    (bàn thay tã treo tường)
  • fold-down changing station
    (bàn thay tã gấp gọn)
Preposition + changing station
  • on the changing station
    (trên bàn thay tã)
  • at the changing station
    (tại khu vực thay tã)
  • in the changing station
    (trong khu vực thay tã (nếu là một phòng riêng))

Idioms

  • Time for a pit stop at the changing station.

    Đây không phải là một thành ngữ chính thức, mà là một cách nói phổ biến của các bậc cha mẹ. 'Pit stop' (trạm dừng kỹ thuật trong đua xe) được dùng để chỉ việc dừng lại nhanh chóng để thay tã cho em bé.

    "The baby's getting fussy. I think it's time for a pit stop at the changing station."

    (Bé bắt đầu quấy rồi. Mẹ nghĩ đã đến lúc 'dừng tại trạm' thay tã cho con thôi.)

  • Welcome to mission control.

    Đây là một cách nói đùa, ví von khu vực thay tã như 'trung tâm chỉ huy' ('mission control'). Nó ám chỉ rằng việc thay tã cho một em bé đang quấy khóc có thể phức tạp và hỗn loạn như đang thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.

    "Okay, I have the diapers, wipes, and cream ready. Welcome to mission control, also known as the changing station."

    (Được rồi, bố đã chuẩn bị sẵn tã, khăn ướt và kem rồi. Chào mừng đến với trung tâm chỉ huy, hay còn gọi là bàn thay tã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changing station

Noun
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định, thường là trong phòng vệ sinh công cộng, được trang bị để thay tã hoặc quần áo cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"The shopping mall provides a clean and well-equipped changing station for parents with infants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to change your baby's diaper, you will find a changing station in the restroom.
Nếu bạn cần thay tã cho em bé, bạn sẽ tìm thấy một trạm thay đồ trong nhà vệ sinh.
Phủ định
If the restroom doesn't have a changing station, you will need to find an alternative location.
Nếu nhà vệ sinh không có trạm thay đồ, bạn sẽ cần tìm một địa điểm thay thế.
Nghi vấn
Will the mall have a changing station if we need to change the baby?
Trung tâm thương mại có trạm thay đồ không nếu chúng ta cần thay tã cho em bé?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changing station".

Sự Bình Đẳng Giới trong Phòng Vệ Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc lắp đặt bàn thay tã trong cả phòng vệ sinh nam và nữ đã trở thành tiêu chuẩn từ cuối những năm 1980. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội, công nhận và khuyến khích vai trò của cả cha và mẹ trong việc chăm sóc con cái.

Tiêu Chuẩn An Toàn Là Trên Hết

Các bàn thay tã công cộng ở phương Tây thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Chúng thường có dây đai an toàn để giữ em bé không bị ngã và được làm từ vật liệu kháng khuẩn, dễ lau chùi. Điều này cho thấy sự quan tâm lớn của xã hội đối với sự an toàn và sức khỏe của trẻ nhỏ.