(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ changing station
A2

changing station

Noun

Nghĩa tiếng Việt

trạm thay tã khu vực thay tã bàn thay tã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Changing station'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực được chỉ định, thường là trong phòng vệ sinh công cộng, được trang bị để thay tã hoặc quần áo cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Definition (English Meaning)

A designated area, often in a public restroom, equipped for changing diapers or the clothes of a baby or young child.

Ví dụ Thực tế với 'Changing station'

  • "The shopping mall provides a clean and well-equipped changing station for parents with infants."

    "Trung tâm mua sắm cung cấp một trạm thay tã sạch sẽ và được trang bị tốt cho các bậc cha mẹ có trẻ sơ sinh."

  • "Many airports now have family restrooms with changing stations."

    "Nhiều sân bay hiện có phòng vệ sinh gia đình với trạm thay tã."

  • "She placed the baby on the changing station and began to change his diaper."

    "Cô đặt em bé lên trạm thay tã và bắt đầu thay tã cho bé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Changing station'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: changing station
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc trẻ em Tiện nghi công cộng

Ghi chú Cách dùng 'Changing station'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được tìm thấy trong các nhà hàng, trung tâm mua sắm, sân bay và các địa điểm công cộng khác. Cụm từ này mang nghĩa trung lập, chỉ một địa điểm chức năng. Đôi khi có thể được gọi là 'diaper changing station'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'The changing station is at the back of the restroom.' ('Trạm thay tã ở phía sau phòng vệ sinh.') ‘In’ dùng để chỉ không gian bao quanh: 'The changing station is in the women's restroom.' ('Trạm thay tã ở trong phòng vệ sinh nữ.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Changing station'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to change your baby's diaper, you will find a changing station in the restroom.
Nếu bạn cần thay tã cho em bé, bạn sẽ tìm thấy một trạm thay đồ trong nhà vệ sinh.
Phủ định
If the restroom doesn't have a changing station, you will need to find an alternative location.
Nếu nhà vệ sinh không có trạm thay đồ, bạn sẽ cần tìm một địa điểm thay thế.
Nghi vấn
Will the mall have a changing station if we need to change the baby?
Trung tâm thương mại có trạm thay đồ không nếu chúng ta cần thay tã cho em bé?
(Vị trí vocab_tab4_inline)