chaotic project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was chaotic, with missed deadlines and unclear goals."
"Dự án hỗn loạn, với các thời hạn bị lỡ và mục tiêu không rõ ràng."
-
"The entire process was completely chaotic."
"Toàn bộ quy trình hoàn toàn hỗn loạn."
-
"The office became chaotic after the announcement."
"Văn phòng trở nên hỗn loạn sau thông báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chaos | sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn |
| Adjective | chaotic | hỗn loạn, lộn xộn, vô tổ chức |
| Adverb | chaotically | một cách hỗn loạn, lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'chaotic' mô tả một tình huống, hệ thống hoặc dự án thiếu tổ chức, trật tự và kiểm soát. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó khăn trong việc quản lý hoặc dự đoán kết quả. Khác với 'disorganized' (thiếu tổ chức) ở mức độ nhẹ hơn, 'chaotic' nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất kiểm soát nghiêm trọng hơn. So với 'turbulent' (nhiễu loạn), 'chaotic' nhấn mạnh sự thiếu trật tự hơn là sự biến động.
Prepositions
'Chaotic with' thường được dùng để chỉ cái gì đó hỗn loạn vì một yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The room was chaotic with toys.' ('Chaotic in' thường được dùng để chỉ một khu vực hoặc phạm vi hỗn loạn. Ví dụ: 'The project was chaotic in its initial stages.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage a chaotic project (quản lý một dự án hỗn loạn)
-
inherit a chaotic project (thừa hưởng/tiếp quản một dự án hỗn loạn)
-
salvage a chaotic project (cứu vãn một dự án hỗn loạn)
-
organize a chaotic project (tổ chức lại một dự án hỗn loạn)
-
truly chaotic project (một dự án thực sự hỗn loạn)
-
utterly chaotic project (một dự án hoàn toàn hỗn loạn)
-
seemingly chaotic project (một dự án có vẻ hỗn loạn)
-
the start of a chaotic project (sự khởi đầu của một dự án hỗn loạn)
-
the aftermath of a chaotic project (hậu quả của một dự án hỗn loạn)
Idioms
-
like herding cats
Khó như lùa mèo (chỉ một công việc cực kỳ khó khăn để tổ chức hoặc quản lý một nhóm người/việc không hợp tác).
"Trying to get all the departments to agree on a single plan for this chaotic project is like herding cats."
(Cố gắng làm cho tất cả các phòng ban đồng ý về một kế hoạch duy nhất cho dự án hỗn loạn này khó như lùa mèo vậy.)
-
a recipe for disaster
Một công thức cho thảm họa (chỉ một tình huống hay kế hoạch chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc hỗn loạn).
"Having three different leaders for one small team was a recipe for disaster, and it turned into a chaotic project."
(Việc có ba người lãnh đạo khác nhau cho một đội nhóm nhỏ là một công thức cho thảm họa, và nó đã biến thành một dự án hỗn loạn.)
-
wrestling with a hydra
Vật lộn với rắn nhiều đầu (mô tả một vấn đề mà khi giải quyết một phần, lại nảy sinh ra nhiều vấn đề mới phức tạp hơn).
"Fixing problems in this chaotic project feels like wrestling with a hydra; every time I solve one issue, two more appear."
(Việc khắc phục các sự cố trong dự án hỗn loạn này cảm giác như đang vật lộn với rắn nhiều đầu; mỗi khi tôi giải quyết xong một vấn đề, hai vấn đề khác lại xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaotic project
Tính từTrong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.
"The project was chaotic, with missed deadlines and unclear goals."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was working on a chaotic project, causing a lot of stress. |
Cả đội đang làm việc trên một dự án hỗn loạn, gây ra rất nhiều căng thẳng. |
| Phủ định | The manager wasn't managing the chaotic project effectively, which led to delays. |
Người quản lý đã không quản lý dự án hỗn loạn một cách hiệu quả, dẫn đến sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Were they still dealing with the chaotic aftermath of the failed product launch? |
Họ vẫn đang phải giải quyết hậu quả hỗn loạn của việc ra mắt sản phẩm thất bại sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic project".
