(Top Banner Ad)
chaotic project
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án

chaotic project

UK: /keɪˈɒtɪk/ • US: /keɪˈɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dự án hỗn loạn dự án rối ren dự án mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of complete confusion and disorder.

Vietnamese Meaning

Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was chaotic, with missed deadlines and unclear goals."

    "Dự án hỗn loạn, với các thời hạn bị lỡ và mục tiêu không rõ ràng."

  • "The entire process was completely chaotic."

    "Toàn bộ quy trình hoàn toàn hỗn loạn."

  • "The office became chaotic after the announcement."

    "Văn phòng trở nên hỗn loạn sau thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn, vô tổ chức
Adverb chaotically một cách hỗn loạn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghen-
Ancient Greek
χάος (kháos)
Latin
chaos
English
chaotic

Từ Hỗn Mang Thần Thoại đến Hỗn Loạn Đời Thường

Trong thần thoại Hy Lạp, 'Chaos' (kháos) là trạng thái nguyên thủy của vũ trụ - một khoảng không trống rỗng, vô định hình. Nó là thứ tồn tại đầu tiên trước cả các vị thần và thế giới. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển từ 'khoảng không rộng lớn' sang 'sự rối loạn hoàn toàn'. Vì vậy, 'chaotic' (hỗn loạn) ngày nay mô tả một tình trạng mất trật tự, giống như vũ trụ trước khi được định hình.

Usage Note

Tính từ 'chaotic' mô tả một tình huống, hệ thống hoặc dự án thiếu tổ chức, trật tự và kiểm soát. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó khăn trong việc quản lý hoặc dự đoán kết quả. Khác với 'disorganized' (thiếu tổ chức) ở mức độ nhẹ hơn, 'chaotic' nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất kiểm soát nghiêm trọng hơn. So với 'turbulent' (nhiễu loạn), 'chaotic' nhấn mạnh sự thiếu trật tự hơn là sự biến động.

Prepositions

with in

'Chaotic with' thường được dùng để chỉ cái gì đó hỗn loạn vì một yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The room was chaotic with toys.' ('Chaotic in' thường được dùng để chỉ một khu vực hoặc phạm vi hỗn loạn. Ví dụ: 'The project was chaotic in its initial stages.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaotic project
  • manage a chaotic project
    (quản lý một dự án hỗn loạn)
  • inherit a chaotic project
    (thừa hưởng/tiếp quản một dự án hỗn loạn)
  • salvage a chaotic project
    (cứu vãn một dự án hỗn loạn)
  • organize a chaotic project
    (tổ chức lại một dự án hỗn loạn)
Adverb + chaotic
  • truly chaotic project
    (một dự án thực sự hỗn loạn)
  • utterly chaotic project
    (một dự án hoàn toàn hỗn loạn)
  • seemingly chaotic project
    (một dự án có vẻ hỗn loạn)
Noun + of a chaotic project
  • the start of a chaotic project
    (sự khởi đầu của một dự án hỗn loạn)
  • the aftermath of a chaotic project
    (hậu quả của một dự án hỗn loạn)

Idioms

  • like herding cats

    Khó như lùa mèo (chỉ một công việc cực kỳ khó khăn để tổ chức hoặc quản lý một nhóm người/việc không hợp tác).

    "Trying to get all the departments to agree on a single plan for this chaotic project is like herding cats."

    (Cố gắng làm cho tất cả các phòng ban đồng ý về một kế hoạch duy nhất cho dự án hỗn loạn này khó như lùa mèo vậy.)

  • a recipe for disaster

    Một công thức cho thảm họa (chỉ một tình huống hay kế hoạch chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc hỗn loạn).

    "Having three different leaders for one small team was a recipe for disaster, and it turned into a chaotic project."

    (Việc có ba người lãnh đạo khác nhau cho một đội nhóm nhỏ là một công thức cho thảm họa, và nó đã biến thành một dự án hỗn loạn.)

  • wrestling with a hydra

    Vật lộn với rắn nhiều đầu (mô tả một vấn đề mà khi giải quyết một phần, lại nảy sinh ra nhiều vấn đề mới phức tạp hơn).

    "Fixing problems in this chaotic project feels like wrestling with a hydra; every time I solve one issue, two more appear."

    (Việc khắc phục các sự cố trong dự án hỗn loạn này cảm giác như đang vật lộn với rắn nhiều đầu; mỗi khi tôi giải quyết xong một vấn đề, hai vấn đề khác lại xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaotic project

Tính từ
Lật mặt

Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.

"The project was chaotic, with missed deadlines and unclear goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was working on a chaotic project, causing a lot of stress.
Cả đội đang làm việc trên một dự án hỗn loạn, gây ra rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
The manager wasn't managing the chaotic project effectively, which led to delays.
Người quản lý đã không quản lý dự án hỗn loạn một cách hiệu quả, dẫn đến sự chậm trễ.
Nghi vấn
Were they still dealing with the chaotic aftermath of the failed product launch?
Họ vẫn đang phải giải quyết hậu quả hỗn loạn của việc ra mắt sản phẩm thất bại sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic project".

Phương pháp Agile: Chấp nhận sự Hỗn loạn có Tổ chức

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ngành công nghệ, các phương pháp như Agile và Scrum được phát triển để đối phó với các dự án phức tạp và khó đoán. Thay vì cố gắng lập một kế hoạch cứng nhắc từ đầu, các phương pháp này chấp nhận sự thay đổi và làm việc theo các chu kỳ ngắn, linh hoạt. Đây là cách 'thuần hóa' một dự án có khả năng trở nên hỗn loạn bằng cách biến sự hỗn loạn thành một quy trình có kiểm soát.

Định luật Murphy: 'Cái gì có thể sai, nó sẽ sai'

Đây là một câu ngạn ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để nói về việc mọi thứ có xu hướng diễn biến theo chiều hướng xấu nhất. Trong quản lý dự án, nó nhắc nhở mọi người phải lường trước các vấn đề. Một kế hoạch hoàn hảo trên giấy tờ vẫn có thể trở thành một 'dự án hỗn loạn' (chaotic project) vì những sự cố không lường trước được, do đó việc lập kế hoạch dự phòng là cực kỳ quan trọng.