(Top Banner Ad)
character evolution
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Phát triển cá nhân, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

character evolution

UK: /ˈkærəktər ˌiːvəˈluːʃən/ • US: /ˈkærəktər ˌevəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiến hóa nhân vật sự phát triển nhân vật quá trình thay đổi nhân vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a character in a story changing, growing, or developing over time; or, in biology, the changes in heritable traits of biological populations over successive generations.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi, trưởng thành, hoặc phát triển của một nhân vật trong một câu chuyện theo thời gian; hoặc, trong sinh học, sự thay đổi về các đặc điểm di truyền của quần thể sinh vật qua các thế hệ kế tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The character evolution of Walter White in Breaking Bad is one of the most compelling in television history."

    "Sự tiến hóa nhân vật của Walter White trong Breaking Bad là một trong những điều hấp dẫn nhất trong lịch sử truyền hình."

  • "A key aspect of good storytelling is compelling character evolution."

    "Một khía cạnh quan trọng của việc kể chuyện hay là sự tiến hóa nhân vật hấp dẫn."

  • "The study of character evolution in literary works can provide valuable insights into human nature."

    "Nghiên cứu về sự tiến hóa nhân vật trong các tác phẩm văn học có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve phát triển, tiến triển, tiến hóa
Adjective evolutionary thuộc về sự tiến hóa, thuộc về sự phát triển
Verb characterize mô tả đặc điểm, khắc họa
Noun characterization sự khắc họa nhân vật, sự mô tả đặc điểm
Adjective / Noun characteristic (adj) đặc trưng, tiêu biểu / (n) đặc điểm, nét đặc trưng

Synonyms

Antonyms

character stagnation (sự trì trệ nhân vật)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Phát triển cá nhân, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kharaktḗr (dấu khắc, đặc điểm)
Latin
character (dấu hiệu, bản chất)
Old French
caractere
Middle English
caracter
Latin
ēvolūtiō (sự mở ra, ξετυλίγω)
English
character evolution

Nguồn Gốc Của 'Character'

Từ 'character' (nhân vật, tính cách) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kharaktḗr', nghĩa là một 'dấu khắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những dấu hiệu được khắc lên đồ vật để phân biệt. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ những 'dấu ấn' độc đáo trong tâm hồn, tạo nên bản chất của một người hay một nhân vật trong truyện.

Nguồn Gốc Của 'Evolution'

Từ 'evolution' (sự phát triển, sự tiến hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēvolvere', có nghĩa là 'mở ra' hoặc ' ξετυλίγω một cuộn giấy'. Giống như việc mở một cuộn giấy da để đọc nội dung bên trong, từ này được dùng để mô tả quá trình phát triển dần dần, bộc lộ những đặc điểm mới theo thời gian, dù là trong sinh học hay trong một câu chuyện.

Usage Note

Trong văn học và điện ảnh, 'character evolution' đề cập đến quá trình nhân vật thay đổi về tính cách, suy nghĩ, hoặc hành động do các sự kiện trong câu chuyện. Sự thay đổi này có thể là tích cực (trưởng thành, tốt hơn) hoặc tiêu cực (tha hóa, xấu đi). Trong sinh học, nó chỉ sự tiến hóa của các đặc điểm di truyền.

Prepositions

of

'character evolution of' được dùng để chỉ sự tiến hóa của nhân vật nào đó, hoặc sự tiến hóa của một loài/nhóm sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + character evolution
  • dramatic character evolution
    (sự phát triển nhân vật đầy kịch tính, ngoạn mục)
  • compelling character evolution
    (sự phát triển nhân vật hấp dẫn, lôi cuốn)
  • significant character evolution
    (sự phát triển nhân vật đáng kể)
  • subtle character evolution
    (sự phát triển nhân vật tinh tế, khó nhận thấy)
Verb + character evolution
  • undergo character evolution
    (trải qua quá trình phát triển nhân vật)
  • show character evolution
    (thể hiện sự phát triển của nhân vật)
  • trace the character evolution
    (theo dõi quá trình phát triển của nhân vật)
  • focus on character evolution
    (tập trung vào sự phát triển của nhân vật)
Noun Phrases
  • an arc of character evolution
    (một vòng cung/lộ trình phát triển nhân vật)
  • the process of character evolution
    (quá trình phát triển nhân vật)
  • a lack of character evolution
    (sự thiếu vắng sự phát triển nhân vật)

Idioms

  • a character arc

    Vòng cung phát triển nhân vật; hành trình thay đổi về tâm lý, đạo đức của một nhân vật từ đầu đến cuối câu chuyện.

    "The villain's redemption provided a fascinating character arc."

    (Hành trình chuộc lỗi của nhân vật phản diện đã tạo nên một vòng cung phát triển nhân vật đầy hấp dẫn.)

  • from zero to hero

    Từ số không thành anh hùng; mô tả một sự phát triển nhân vật ngoạn mục từ một người tầm thường trở nên phi thường.

    "The film follows his character evolution in a classic 'from zero to hero' story."

    (Bộ phim theo dõi sự phát triển nhân vật của anh ấy trong một câu chuyện kinh điển 'từ số không thành anh hùng'.)

  • a coming-of-age story

    Câu chuyện tuổi trưởng thành; một thể loại tập trung vào sự phát triển của nhân vật chính khi họ bước từ thời niên thiếu sang tuổi trưởng thành.

    "Many great novels are coming-of-age stories that masterfully depict character evolution."

    (Nhiều tiểu thuyết vĩ đại là những câu chuyện tuổi trưởng thành khắc họa một cách tài tình sự phát triển của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character evolution

noun
Lật mặt

Sự thay đổi, trưởng thành, hoặc phát triển của một nhân vật trong một câu chuyện theo thời gian; hoặc, trong sinh học, sự thay đổi về các đặc điểm di truyền của quần thể sinh vật qua các thế hệ kế tiếp.

"The character evolution of Walter White in Breaking Bad is one of the most compelling in television history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character evolution".

Hành Trình Của Người Hùng (The Hero's Journey)

Trong văn hóa phương Tây, nhiều câu chuyện nổi tiếng (như Star Wars, Harry Potter) tuân theo cấu trúc 'Hành trình của Người hùng'. Đây là một khuôn mẫu kể chuyện kinh điển, trong đó nhân vật chính rời bỏ thế giới quen thuộc, đối mặt thử thách, vượt qua khủng hoảng và cuối cùng trở về với sự thay đổi lớn lao về con người. Đây chính là một dạng thức cốt lõi của sự phát triển nhân vật.

Nhân Vật Phẳng và Nhân Vật Tròn (Flat vs. Round Characters)

Trong phê bình văn học, 'nhân vật phẳng' (flat characters) là những nhân vật đơn giản, không thay đổi. Ngược lại, 'nhân vật tròn' (round characters) thì phức tạp, đa chiều và trải qua sự phát triển nhân vật (character evolution) đáng kể. Chính sự thay đổi này khiến họ trở nên thực tế và đáng nhớ hơn trong mắt độc giả.