character evolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of a character in a story changing, growing, or developing over time; or, in biology, the changes in heritable traits of biological populations over successive generations.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi, trưởng thành, hoặc phát triển của một nhân vật trong một câu chuyện theo thời gian; hoặc, trong sinh học, sự thay đổi về các đặc điểm di truyền của quần thể sinh vật qua các thế hệ kế tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The character evolution of Walter White in Breaking Bad is one of the most compelling in television history."
"Sự tiến hóa nhân vật của Walter White trong Breaking Bad là một trong những điều hấp dẫn nhất trong lịch sử truyền hình."
-
"A key aspect of good storytelling is compelling character evolution."
"Một khía cạnh quan trọng của việc kể chuyện hay là sự tiến hóa nhân vật hấp dẫn."
-
"The study of character evolution in literary works can provide valuable insights into human nature."
"Nghiên cứu về sự tiến hóa nhân vật trong các tác phẩm văn học có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evolve | phát triển, tiến triển, tiến hóa |
| Adjective | evolutionary | thuộc về sự tiến hóa, thuộc về sự phát triển |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, khắc họa |
| Noun | characterization | sự khắc họa nhân vật, sự mô tả đặc điểm |
| Adjective / Noun | characteristic | (adj) đặc trưng, tiêu biểu / (n) đặc điểm, nét đặc trưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn học và điện ảnh, 'character evolution' đề cập đến quá trình nhân vật thay đổi về tính cách, suy nghĩ, hoặc hành động do các sự kiện trong câu chuyện. Sự thay đổi này có thể là tích cực (trưởng thành, tốt hơn) hoặc tiêu cực (tha hóa, xấu đi). Trong sinh học, nó chỉ sự tiến hóa của các đặc điểm di truyền.
Prepositions
'character evolution of' được dùng để chỉ sự tiến hóa của nhân vật nào đó, hoặc sự tiến hóa của một loài/nhóm sinh vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic character evolution (sự phát triển nhân vật đầy kịch tính, ngoạn mục)
-
compelling character evolution (sự phát triển nhân vật hấp dẫn, lôi cuốn)
-
significant character evolution (sự phát triển nhân vật đáng kể)
-
subtle character evolution (sự phát triển nhân vật tinh tế, khó nhận thấy)
-
undergo character evolution (trải qua quá trình phát triển nhân vật)
-
show character evolution (thể hiện sự phát triển của nhân vật)
-
trace the character evolution (theo dõi quá trình phát triển của nhân vật)
-
focus on character evolution (tập trung vào sự phát triển của nhân vật)
-
an arc of character evolution (một vòng cung/lộ trình phát triển nhân vật)
-
the process of character evolution (quá trình phát triển nhân vật)
-
a lack of character evolution (sự thiếu vắng sự phát triển nhân vật)
Idioms
-
a character arc
Vòng cung phát triển nhân vật; hành trình thay đổi về tâm lý, đạo đức của một nhân vật từ đầu đến cuối câu chuyện.
"The villain's redemption provided a fascinating character arc."
(Hành trình chuộc lỗi của nhân vật phản diện đã tạo nên một vòng cung phát triển nhân vật đầy hấp dẫn.)
-
from zero to hero
Từ số không thành anh hùng; mô tả một sự phát triển nhân vật ngoạn mục từ một người tầm thường trở nên phi thường.
"The film follows his character evolution in a classic 'from zero to hero' story."
(Bộ phim theo dõi sự phát triển nhân vật của anh ấy trong một câu chuyện kinh điển 'từ số không thành anh hùng'.)
-
a coming-of-age story
Câu chuyện tuổi trưởng thành; một thể loại tập trung vào sự phát triển của nhân vật chính khi họ bước từ thời niên thiếu sang tuổi trưởng thành.
"Many great novels are coming-of-age stories that masterfully depict character evolution."
(Nhiều tiểu thuyết vĩ đại là những câu chuyện tuổi trưởng thành khắc họa một cách tài tình sự phát triển của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
character evolution
nounSự thay đổi, trưởng thành, hoặc phát triển của một nhân vật trong một câu chuyện theo thời gian; hoặc, trong sinh học, sự thay đổi về các đặc điểm di truyền của quần thể sinh vật qua các thế hệ kế tiếp.
"The character evolution of Walter White in Breaking Bad is one of the most compelling in television history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character evolution".
