(Top Banner Ad)
chemical application
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Hóa học, Môi trường

chemical application

UK: /ˈkemɪkəl æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɛmɪkəl æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự áp dụng hóa chất việc sử dụng hóa chất quá trình xử lý hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a chemical substance for a specific purpose, such as pest control, fertilization, or disinfection.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng một chất hóa học cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như kiểm soát dịch hại, bón phân hoặc khử trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical application to the field needs to be carefully monitored."

    "Việc áp dụng hóa chất cho cánh đồng cần được theo dõi cẩn thận."

  • "Improper chemical application can lead to environmental damage."

    "Việc áp dụng hóa chất không đúng cách có thể dẫn đến thiệt hại môi trường."

  • "The farmer is responsible for the safe chemical application on his crops."

    "Người nông dân chịu trách nhiệm cho việc áp dụng hóa chất an toàn trên cây trồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Ngành hóa học
Noun Chemist Nhà hóa học hoặc dược sĩ
Verb Apply Áp dụng, ứng dụng hoặc bôi/thoa
Adjective Applicable Có thể áp dụng được
Adverb Chemically Về mặt hóa học

Synonyms

chemical treatment (xử lý hóa chất)chemical spraying (phun hóa chất)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyā’
Medieval Latin
alchimia / applicare
Middle French
chimique / applicacion
English
chemical application

Gốc rễ từ thuật giả kim

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim). Trong lịch sử, các nhà giả kim cố gắng biến kim loại thường thành vàng, từ đó đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại. 'Application' đến từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'kết nối', phản ánh việc đưa lý thuyết hóa học vào thực tế đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp, môi trường và công nghiệp. Nó nhấn mạnh hành động áp dụng chất hóa học chứ không chỉ bản thân chất hóa học đó. Khác với 'chemical use' (sử dụng hóa chất), 'chemical application' tập trung vào *cách* hóa chất được sử dụng.

Prepositions

of to on

‘Application of’ chỉ loại hóa chất được sử dụng (application of pesticide). ‘Application to’ chỉ đối tượng được áp dụng (application to crops). 'Application on' thường dùng để chỉ vị trí áp dụng (application on leaves).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical application
  • Industrial industrial chemical application
    (ứng dụng hóa chất trong công nghiệp)
  • Agricultural agricultural chemical application
    (việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp)
  • Topical topical chemical application
    (việc bôi hóa chất ngoài da (trong y tế))
Verb + chemical application
  • Regulate regulate chemical application
    (điều tiết/kiểm soát việc sử dụng hóa chất)
  • Monitor monitor chemical application
    (giám sát quá trình ứng dụng hóa chất)
  • Optimize optimize chemical application
    (tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất)

Idioms

  • controlled chemical application

    sử dụng hóa chất có kiểm soát

    "Controlled chemical application is essential to prevent environmental damage."

    (Việc sử dụng hóa chất có kiểm soát là điều cần thiết để ngăn ngừa thiệt hại cho môi trường.)

  • broad-spectrum chemical application

    ứng dụng hóa chất phổ rộng (thường dùng cho thuốc diệt côn trùng)

    "The farmer avoided broad-spectrum chemical application to protect beneficial insects."

    (Người nông dân đã tránh việc sử dụng hóa chất phổ rộng để bảo vệ các loài côn trùng có lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical application

Danh từ
Lật mặt

Quá trình áp dụng một chất hóa học cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như kiểm soát dịch hại, bón phân hoặc khử trùng.

"The chemical application to the field needs to be carefully monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical application".

Cuộc cách mạng Xanh

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ này thường gắn liền với 'Green Revolution' những năm 1960. Việc ứng dụng hóa chất (phân bón, thuốc trừ sâu) đã làm thay đổi hoàn toàn năng suất nông nghiệp nhưng cũng dấy lên làn sóng bảo vệ môi trường mạnh mẽ với phong trào thực phẩm hữu cơ (Organic movement).

Tiêu chuẩn an toàn OSHA

Tại Hoa Kỳ và Châu Âu, 'chemical application' được quản lý cực kỳ nghiêm ngặt bởi các cơ quan như OSHA hay REACH. Việc nắm rõ quy trình ứng dụng hóa chất không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc trong an toàn lao động.