(Top Banner Ad)
chemical reactivity
C1
noun C1 Hóa học

chemical reactivity

UK: /ˌriːækˈtɪvɪti/ • US: /ˌriːækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ hoạt động hóa học tính phản ứng hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relative capacity of an atom, molecule, or radical to undergo a chemical reaction with another atom, molecule, or radical.

Vietnamese Meaning

Khả năng tương đối của một nguyên tử, phân tử hoặc gốc tự do để trải qua một phản ứng hóa học với một nguyên tử, phân tử hoặc gốc tự do khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical reactivity of the metal increases as you move down the group in the periodic table."

    "Độ hoạt động hóa học của kim loại tăng lên khi bạn di chuyển xuống dưới nhóm trong bảng tuần hoàn."

  • "The chemical reactivity of fluorine is very high."

    "Độ hoạt động hóa học của flo rất cao."

  • "Scientists are studying the chemical reactivity of newly synthesized compounds."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ hoạt động hóa học của các hợp chất mới được tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry Hóa học
Adjective reactive Có khả năng phản ứng; dễ phản ứng
Verb react Phản ứng lại; tác động qua lại
Noun reaction Sự phản ứng; phản ứng hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyāʾ
Latin
reactiō
English (17th C.)
chemical
English (20th C.)
reactivity

Nguồn Gốc Của 'Chemical'

Phần 'chemical' (hóa học) có nguồn gốc từ 'alchemy' (thuật giả kim), một ngành khoa học cổ xưa cố gắng biến kim loại thường thành vàng. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Ả Rập, thể hiện lịch sử lâu đời của việc nghiên cứu vật chất và biến đổi của chúng.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Thuật ngữ 'reactivity' (khả năng phản ứng) là một từ mới hơn, được tạo ra vào khoảng cuối thế kỷ 19 để mô tả khả năng mà một chất tham gia vào một phản ứng hóa học. 'Chemical reactivity' là sự kết hợp của hai khái niệm này để tạo thành một thuật ngữ khoa học chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để so sánh khả năng phản ứng của các chất khác nhau trong cùng một điều kiện. Độ hoạt động hóa học cao có nghĩa là chất đó dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học và thường là một phản ứng nhanh chóng. Khác với *stability* (tính ổn định), reactivity nhấn mạnh khuynh hướng thay đổi hóa học.

Prepositions

of to with

*of*: Diễn tả thuộc tính của một chất. Ví dụ: *The reactivity of sodium.*. *to*: Diễn tả phản ứng với một điều kiện cụ thể. Ví dụ: *Reactivity to oxygen*. *with*: Diễn tả phản ứng với một chất khác. Ví dụ: *Reactivity with water.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical reactivity
  • high high chemical reactivity
    (khả năng phản ứng hóa học cao)
  • low low chemical reactivity
    (khả năng phản ứng hóa học thấp)
  • intrinsic intrinsic chemical reactivity
    (khả năng phản ứng hóa học nội tại/bản chất)
Verb + chemical reactivity
  • measure measure chemical reactivity
    (đo lường khả năng phản ứng hóa học)
  • control control chemical reactivity
    (kiểm soát khả năng phản ứng hóa học)
  • increase increase chemical reactivity
    (tăng cường khả năng phản ứng hóa học)

Idioms

  • scale of chemical reactivity

    thang đo khả năng phản ứng hóa học

    "The position of an element on the periodic table helps determine its scale of chemical reactivity."

    (Vị trí của một nguyên tố trên bảng tuần hoàn giúp xác định thang đo khả năng phản ứng hóa học của nó.)

  • factors influencing chemical reactivity

    các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phản ứng hóa học

    "Temperature and concentration are crucial factors influencing chemical reactivity."

    (Nhiệt độ và nồng độ là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical reactivity

noun
Lật mặt

Khả năng tương đối của một nguyên tử, phân tử hoặc gốc tự do để trải qua một phản ứng hóa học với một nguyên tử, phân tử hoặc gốc tự do khác.

"The chemical reactivity of the metal increases as you move down the group in the periodic table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical reactivity".

An Toàn Hóa Chất Trong Đời Sống

Việc hiểu biết về khả năng phản ứng hóa học là nền tảng cho các quy tắc an toàn quốc tế. Các nhãn cảnh báo (Hazard Labels) trên hóa chất nguy hiểm thường chỉ ra mức độ phản ứng để ngăn ngừa tai nạn cháy nổ hoặc giải phóng chất độc trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Đột Phá Công Nghệ Pin

Khả năng phản ứng hóa học cao của một số kim loại như Lithium đã cho phép con người tạo ra các loại pin sạc năng lượng cao (như pin Li-ion). Chính khả năng phản ứng này giúp pin lưu trữ nhiều điện năng hơn, nhưng đồng thời cũng là lý do cần các cơ chế an toàn phức tạp để tránh quá nhiệt hoặc cháy nổ.