chewy candy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dai, cần nhai kỹ; có kết cấu đòi hỏi phải nhai lâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This caramel is very chewy."
"Viên caramel này rất dai."
-
"I bought a bag of chewy candy for the road trip."
"Tôi đã mua một túi kẹo dai cho chuyến đi đường."
-
"Be careful not to swallow chewy candy without chewing it properly."
"Hãy cẩn thận đừng nuốt kẹo dai mà không nhai kỹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "chewy" mô tả kết cấu của thực phẩm, đặc biệt là kẹo. Nó ám chỉ rằng kẹo có độ đàn hồi và cần một khoảng thời gian nhai nhất định trước khi nuốt. "Chewy" khác với "hard" (cứng) hoặc "soft" (mềm).
"Candy" là một thuật ngữ chung cho các loại đồ ngọt, thường chứa nhiều đường. Kết hợp với tính từ "chewy", chúng ta có một loại kẹo cụ thể có đặc tính dai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Soft soft chewy candy (kẹo dẻo mềm)
-
Sticky sticky chewy candy (kẹo dẻo dính răng)
-
Fruity fruity chewy candy (kẹo dẻo hương trái cây)
-
Devour devour chewy candy (ăn ngấu nghiến kẹo dẻo)
-
Unwrap unwrap a chewy candy (mở vỏ kẹo dẻo)
-
Stick chewy candy sticks to teeth (kẹo dẻo dính chặt vào răng)
Idioms
-
Like a kid in a candy store
Cực kỳ phấn khích và hào hứng (như đứa trẻ trong cửa hàng kẹo)
"When he entered the tech fair, he was like a kid in a candy store."
(Khi anh ấy bước vào hội chợ công nghệ, anh ấy phấn khích như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo vậy.)
-
Eye candy
Người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng không có giá trị nội dung
"The special effects were great, but they were just eye candy for a weak plot."
(Kỹ xảo hình ảnh rất tuyệt, nhưng chúng chỉ là thứ mãn nhãn để che lấp cho một cốt truyện yếu kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chewy candy
Tính từDai, cần nhai kỹ; có kết cấu đòi hỏi phải nhai lâu.
"This caramel is very chewy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewy candy".
