(Top Banner Ad)
chewy candy
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

chewy candy

UK: /ˈtʃuːi ˈkændi/ • US: /ˈtʃuːi ˈkændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo dai kẹo dẻo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much chewing; having a texture that requires prolonged chewing.

Vietnamese Meaning

Dai, cần nhai kỹ; có kết cấu đòi hỏi phải nhai lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This caramel is very chewy."

    "Viên caramel này rất dai."

  • "I bought a bag of chewy candy for the road trip."

    "Tôi đã mua một túi kẹo dai cho chuyến đi đường."

  • "Be careful not to swallow chewy candy without chewing it properly."

    "Hãy cẩn thận đừng nuốt kẹo dai mà không nhai kỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chew nhai
Adjective chewy dai, cần phải nhai nhiều
Noun chewiness độ dai
Noun candying quá trình tẩm đường/làm mứt
Adjective candied được bọc đường, sên đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gyeu-
Old English
ceowan
Sanskrit
khanda
Arabic
qandi
Middle English
candy

Nguồn gốc từ 'Nhai' và 'Đường'

Từ 'chewy' bắt nguồn từ gốc từ 'chew' (nhai), có lịch sử từ tiếng Anh cổ 'ceowan'. Trong khi đó, 'candy' lại có hành trình xa xôi từ tiếng Phạn 'khanda' (mảnh đường), qua tiếng Ả Rập rồi mới vào tiếng Anh. 'Chewy candy' kết hợp hai khái niệm: một loại đồ ngọt có kết cấu dai, buộc người ăn phải thưởng thức chậm rãi qua việc nhai.

Usage Note

Tính từ "chewy" mô tả kết cấu của thực phẩm, đặc biệt là kẹo. Nó ám chỉ rằng kẹo có độ đàn hồi và cần một khoảng thời gian nhai nhất định trước khi nuốt. "Chewy" khác với "hard" (cứng) hoặc "soft" (mềm).
"Candy" là một thuật ngữ chung cho các loại đồ ngọt, thường chứa nhiều đường. Kết hợp với tính từ "chewy", chúng ta có một loại kẹo cụ thể có đặc tính dai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chewy candy
  • Soft soft chewy candy
    (kẹo dẻo mềm)
  • Sticky sticky chewy candy
    (kẹo dẻo dính răng)
  • Fruity fruity chewy candy
    (kẹo dẻo hương trái cây)
Verb + chewy candy
  • Devour devour chewy candy
    (ăn ngấu nghiến kẹo dẻo)
  • Unwrap unwrap a chewy candy
    (mở vỏ kẹo dẻo)
  • Stick chewy candy sticks to teeth
    (kẹo dẻo dính chặt vào răng)

Idioms

  • Like a kid in a candy store

    Cực kỳ phấn khích và hào hứng (như đứa trẻ trong cửa hàng kẹo)

    "When he entered the tech fair, he was like a kid in a candy store."

    (Khi anh ấy bước vào hội chợ công nghệ, anh ấy phấn khích như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo vậy.)

  • Eye candy

    Người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng không có giá trị nội dung

    "The special effects were great, but they were just eye candy for a weak plot."

    (Kỹ xảo hình ảnh rất tuyệt, nhưng chúng chỉ là thứ mãn nhãn để che lấp cho một cốt truyện yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chewy candy

Tính từ
Lật mặt

Dai, cần nhai kỹ; có kết cấu đòi hỏi phải nhai lâu.

"This caramel is very chewy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewy candy".

Saltwater Taffy

Tại Mỹ, Saltwater Taffy là một loại kẹo dẻo (chewy candy) nổi tiếng gắn liền với các kỳ nghỉ ở bãi biển Atlantic City. Dù tên gọi có chữ 'nước muối', kẹo thực chất không chứa nước biển mà chỉ là một biểu tượng văn hóa của vùng duyên hải từ cuối thế kỷ 19.

Halloween và Trick-or-Treat

Trong lễ hội Halloween, các loại chewy candy như Gummy bears hay Starburst là những lựa chọn phổ biến nhất để tặng cho trẻ em. Kết cấu dai và hương vị đa dạng khiến chúng trở thành món quà 'vàng' trong túi đồ Trick-or-treat.