(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chewy candy
A2

chewy candy

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

kẹo dai kẹo dẻo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chewy candy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dai, cần nhai kỹ; có kết cấu đòi hỏi phải nhai lâu.

Definition (English Meaning)

Needing much chewing; having a texture that requires prolonged chewing.

Ví dụ Thực tế với 'Chewy candy'

  • "This caramel is very chewy."

    "Viên caramel này rất dai."

  • "I bought a bag of chewy candy for the road trip."

    "Tôi đã mua một túi kẹo dai cho chuyến đi đường."

  • "Be careful not to swallow chewy candy without chewing it properly."

    "Hãy cẩn thận đừng nuốt kẹo dai mà không nhai kỹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chewy candy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: candy
  • Adjective: chewy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chewy candy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "chewy" mô tả kết cấu của thực phẩm, đặc biệt là kẹo. Nó ám chỉ rằng kẹo có độ đàn hồi và cần một khoảng thời gian nhai nhất định trước khi nuốt. "Chewy" khác với "hard" (cứng) hoặc "soft" (mềm).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chewy candy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)