(Top Banner Ad)
childcare center
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Chăm sóc trẻ em

childcare center

UK: /ˈtʃaɪldˌkeə ˈsentə/ • US: /ˈtʃaɪldˌker ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chăm sóc trẻ em nhà trẻ trung tâm giữ trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that provides care for children, especially while their parents are working.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em, đặc biệt là khi cha mẹ chúng đang làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents rely on childcare centers to provide a safe and stimulating environment for their children."

    "Nhiều bậc cha mẹ dựa vào các trung tâm chăm sóc trẻ em để cung cấp một môi trường an toàn và kích thích cho con cái của họ."

  • "The childcare center offers a variety of programs for infants, toddlers, and preschoolers."

    "Trung tâm chăm sóc trẻ em cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi và trẻ mẫu giáo."

  • "Finding a reliable childcare center is a priority for working parents."

    "Tìm một trung tâm chăm sóc trẻ em đáng tin cậy là ưu tiên hàng đầu của các bậc cha mẹ đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childcare Sự chăm sóc trẻ em (tổng quát)
Noun caregiver Người chăm sóc, người nuôi dưỡng
Adjective childish Trẻ con, tính cách thiếu chín chắn (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike Ngây thơ, hồn nhiên như trẻ thơ (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþiz
Old English
cild
Middle English
child
Modern English (Compound)
childcare center

Nguồn gốc chức năng

Cụm từ 'childcare center' (trung tâm giữ trẻ) là một từ ghép tương đối hiện đại. Sự xuất hiện và phổ biến của nó gắn liền với sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và xã hội sau Thế chiến thứ hai, khi ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động. Nhu cầu về một cơ sở chuyên nghiệp, tập trung để chăm sóc và giáo dục trẻ em ban ngày đã thúc đẩy sự ra đời và tiêu chuẩn hóa của các 'childcare centers'.

Thành phần 'Center'

Từ 'center' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm nhọn, điểm cố định), sau đó qua tiếng Latin. Khi ghép vào, nó nhấn mạnh đây là một địa điểm được thiết lập có tổ chức, khác biệt với việc giữ trẻ cá nhân (babysitting).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở trông trẻ có tổ chức, có thể là các trung tâm tư nhân hoặc công lập. Nó khác với việc thuê một người trông trẻ (babysitter) tại nhà hoặc gửi trẻ đến nhà người quen để được trông nom. Nhấn mạnh vào tính chuyên nghiệp và có tổ chức.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của trung tâm chăm sóc trẻ. Ví dụ: 'My child is at a childcare center'. Sử dụng 'in' để nói về việc đăng ký hoặc tham gia trung tâm. Ví dụ: 'My child is in a childcare center program'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childcare center
  • accredited an accredited childcare center
    (một trung tâm giữ trẻ được công nhận/cấp phép)
  • local the local childcare center
    (trung tâm giữ trẻ địa phương)
  • affordable affordable childcare centers
    (các trung tâm giữ trẻ có chi phí phải chăng)
Verb + childcare center
  • enroll in enroll a child in a childcare center
    (đăng ký cho một đứa trẻ vào trung tâm giữ trẻ)
  • visit visit a childcare center
    (tham quan/ghé thăm trung tâm giữ trẻ)
  • operate to operate a childcare center
    (vận hành một trung tâm giữ trẻ)
Noun + childcare center
  • staff childcare center staff
    (đội ngũ nhân viên của trung tâm giữ trẻ)
  • director the director of the childcare center
    (giám đốc trung tâm giữ trẻ)

Idioms

  • Access to quality childcare

    Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ chất lượng cao

    "The policy aims to improve access to quality childcare centers in low-income neighborhoods."

    (Chính sách này nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận các trung tâm giữ trẻ chất lượng cao ở các khu phố thu nhập thấp.)

  • Childcare center desert

    Khu vực thiếu hụt các trung tâm giữ trẻ (nơi nhu cầu cao nhưng nguồn cung thấp)

    "Rural areas often become childcare center deserts, forcing parents to commute long distances."

    (Các khu vực nông thôn thường trở thành 'sa mạc' trung tâm giữ trẻ, buộc các bậc cha mẹ phải đi lại quãng đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childcare center

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em, đặc biệt là khi cha mẹ chúng đang làm việc.

"Many parents rely on childcare centers to provide a safe and stimulating environment for their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childcare center".

Quy định và Cấp phép

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, các trung tâm giữ trẻ không chỉ là nơi trông nom mà còn là cơ sở giáo dục sớm. Chúng chịu sự quản lý nghiêm ngặt của chính phủ tiểu bang hoặc liên bang, bao gồm yêu cầu về tỷ lệ nhân viên/trẻ em tối thiểu (staff-to-child ratio), tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy và chương trình học thuật được phê duyệt.

Hệ thống Thanh toán và Trợ cấp

Chi phí tại các trung tâm giữ trẻ thường rất cao. Ở nhiều quốc gia, chính phủ cung cấp các chương trình trợ cấp (subsidies) hoặc khấu trừ thuế (tax credits) để giúp các gia đình có thu nhập thấp và trung bình chi trả chi phí này, thể hiện sự công nhận vai trò thiết yếu của dịch vụ giữ trẻ đối với nền kinh tế và xã hội.