(Top Banner Ad)
group home
B2
noun B2 Xã hội học, Phúc lợi xã hội

group home

UK: /ˈɡruːp həʊm/ • US: /ˈɡruːp hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tập thể nhà cộng đồng cơ sở cư trú có hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential facility for a small number of unrelated people needing supportive living, such as those with mental health issues, developmental disabilities, or recovering addicts.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cư trú dành cho một số ít người không có quan hệ họ hàng cần hỗ trợ sinh hoạt, chẳng hạn như những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần, khuyết tật phát triển hoặc người nghiện đang hồi phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The group home provides a safe and supportive environment for its residents."

    "Nhà tập thể cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ cho cư dân của nó."

  • "She works as a caregiver at a group home for teenagers with behavioral problems."

    "Cô ấy làm người chăm sóc tại một nhà tập thể dành cho thanh thiếu niên có vấn đề về hành vi."

  • "The city council is planning to build more group homes to accommodate the growing number of people in need of supportive housing."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều nhà tập thể để đáp ứng số lượng người ngày càng tăng có nhu cầu về nhà ở được hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb to group gom nhóm, phân loại thành nhóm
Noun grouping sự gom nhóm, sự phân loại
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homeless vô gia cư
Noun homelessness tình trạng vô gia cư
Adjective homely ấm cúng, giản dị, thân thuộc (liên quan đến nhà cửa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

halfway house (nhà tạm lánh)nursing home (viện dưỡng lão)

Subject Area

Xã hội học, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo (nghĩa: cụm, bó)
Old French
groupe (nghĩa: cụm, nhóm)
English
group (xuất hiện khoảng thế kỷ 17)
Proto-Germanic
*haimaz (nghĩa: nơi ở, làng)
Old English
hām (nghĩa: nơi ở, làng, nhà)
English
home (xuất hiện khoảng thế kỷ 10)
English (Compound)
group home (xuất hiện vào thế kỷ 20)

Nguồn gốc 'Group Home'

Cụm từ 'group home' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'group' (nhóm) và 'home' (nhà). Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', ban đầu mang nghĩa 'một cụm' hoặc 'một bó'. Trong khi đó, từ 'home' có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ 'hām' và Proto-Germanic '*haimaz', chỉ nơi cư trú hoặc gia đình. Vào thế kỷ 20, khi nhu cầu về các cơ sở chăm sóc cộng đồng cho những người cần hỗ trợ đặc biệt tăng lên, hai từ này đã được ghép lại để tạo thành 'group home', mô tả một ngôi nhà mà một nhóm người cùng chung sống và nhận được sự chăm sóc trong môi trường gần giống gia đình.

Usage Note

Thuật ngữ 'group home' thường được sử dụng để chỉ một môi trường sống có sự hỗ trợ, nơi cư dân nhận được sự chăm sóc và giám sát. Nó khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão), nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu hơn. 'Halfway house' (nhà tạm lánh) là một loại hình group home cụ thể, thường dành cho người nghiện đang hồi phục hoặc người vừa ra tù.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ sự cư trú hoặc sống bên trong group home. Ví dụ: 'He lives in a group home.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của group home. Ví dụ: 'The meeting was held at the group home.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group home
  • small small group home
    (nhà tập thể nhỏ)
  • residential residential group home
    (nhà tập thể nội trú)
  • therapeutic therapeutic group home
    (nhà tập thể trị liệu)
  • adult adult group home
    (nhà tập thể dành cho người lớn)
  • youth youth group home
    (nhà tập thể dành cho thanh thiếu niên)
Verb + group home
  • establish establish a group home
    (thành lập một nhà tập thể)
  • run run a group home
    (điều hành một nhà tập thể)
  • live in live in a group home
    (sống trong một nhà tập thể)
  • manage manage a group home
    (quản lý một nhà tập thể)
  • place someone in place someone in a group home
    (sắp xếp ai đó vào nhà tập thể)
Noun + of + group home
  • resident resident of a group home
    (cư dân của một nhà tập thể)
  • staff staff of a group home
    (nhân viên của một nhà tập thể)
  • director director of a group home
    (giám đốc/người điều hành nhà tập thể)

Idioms

  • placed in a group home

    được sắp xếp/đưa vào một nhà tập thể (để được chăm sóc, hỗ trợ)

    "After her parents passed away, the child was placed in a group home."

    (Sau khi bố mẹ qua đời, đứa trẻ được đưa vào một nhà tập thể.)

  • living in a group home

    sống trong một nhà tập thể

    "Many young adults with disabilities find support and community living in a group home."

    (Nhiều người trẻ trưởng thành khuyết tật tìm thấy sự hỗ trợ và cộng đồng khi sống trong một nhà tập thể.)

  • operate/run a group home

    điều hành/quản lý một nhà tập thể

    "The non-profit organization operates several group homes for homeless youth."

    (Tổ chức phi lợi nhuận này điều hành một số nhà tập thể dành cho thanh thiếu niên vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group home

noun
Lật mặt

Một cơ sở cư trú dành cho một số ít người không có quan hệ họ hàng cần hỗ trợ sinh hoạt, chẳng hạn như những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần, khuyết tật phát triển hoặc người nghiện đang hồi phục.

"The group home provides a safe and supportive environment for its residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group home".

Mục đích xã hội

Nhà tập thể ('group home') đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp một môi trường sống có cấu trúc và hỗ trợ cho những người dễ bị tổn thương, như trẻ em mồ côi, thanh thiếu niên gặp vấn đề, người khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, và người cao tuổi. Mục tiêu chính là mang lại sự chăm sóc cá nhân hóa, giúp họ phát triển kỹ năng sống, hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống, như một giải pháp thay thế cho các viện dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần lớn.

Thảo luận về sự hòa nhập cộng đồng

Việc thành lập các nhà tập thể thường gây ra các cuộc tranh luận xã hội. Một mặt, những người ủng hộ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hòa nhập những người cần hỗ trợ vào cộng đồng, giúp họ cảm thấy được chấp nhận và giảm sự kỳ thị. Mặt khác, một số cư dân địa phương có thể bày tỏ lo ngại về tác động đến giá trị tài sản, an ninh khu vực, hoặc tiếng ồn (đôi khi được gọi là hội chứng 'Not In My Backyard - NIMBY', ám chỉ 'không phải ở sân sau nhà tôi'). Các quy định và giấy phép nghiêm ngặt thường được áp dụng để đảm bảo sự an toàn và phúc lợi cho cư dân nhà tập thể và cộng đồng.