youth shelter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that provides temporary housing and support services for young people who are homeless, runaway, or otherwise in need of safe accommodation.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm cung cấp chỗ ở tạm thời và các dịch vụ hỗ trợ cho những người trẻ tuổi vô gia cư, bỏ nhà đi hoặc đang cần một nơi ở an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The youth shelter provides a safe haven for teenagers escaping difficult home situations."
"Nhà tạm trú thanh thiếu niên cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những thanh thiếu niên trốn chạy khỏi những hoàn cảnh gia đình khó khăn."
-
"Many youth shelters also offer counseling and job training services."
"Nhiều nhà tạm trú thanh thiếu niên cũng cung cấp dịch vụ tư vấn và đào tạo nghề."
-
"She volunteered at the local youth shelter every weekend."
"Cô ấy tình nguyện tại nhà tạm trú thanh thiếu niên địa phương mỗi cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh thiếu niên |
| Noun | youngster | người trẻ tuổi, thanh thiếu niên |
| Noun | youthfulness | sự trẻ trung, nét thanh xuân |
| Adjective | young | trẻ |
| Adjective | youthful | trẻ trung, tươi trẻ |
| Noun | shelter | nơi trú ẩn, chỗ nương tựa, sự che chở |
| Verb | shelter | che chở, trú ẩn, bảo vệ |
| Adjective | sheltered | được che chở, được bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'youth shelter' thường được dùng để chỉ các cơ sở được thiết lập để giải quyết các vấn đề cụ thể mà thanh thiếu niên gặp phải, như thiếu nhà ở an toàn, tư vấn, hoặc các dịch vụ hướng nghiệp. Khác với 'homeless shelter' có thể phục vụ nhiều đối tượng khác nhau, 'youth shelter' tập trung vào nhu cầu của người trẻ.
Prepositions
'In' và 'at' đều có thể dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'He lives in a youth shelter.' (Anh ấy sống trong một nhà tạm trú cho thanh thiếu niên). 'She works at a youth shelter.' (Cô ấy làm việc tại một nhà tạm trú cho thanh thiếu niên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency youth shelter (nhà trú ẩn khẩn cấp cho thanh thiếu niên)
-
homeless homeless youth shelter (nhà trú ẩn cho thanh thiếu niên vô gia cư)
-
safe safe youth shelter (nhà trú ẩn an toàn cho thanh thiếu niên)
-
local local youth shelter (nhà trú ẩn thanh thiếu niên tại địa phương)
-
temporary temporary youth shelter (nhà trú ẩn tạm thời cho thanh thiếu niên)
-
run run a youth shelter (điều hành một nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
fund fund a youth shelter (gây quỹ/tài trợ cho một nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
provide provide services at a youth shelter (cung cấp dịch vụ tại nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
stay at stay at a youth shelter (ở/lưu trú tại nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
seek refuge at seek refuge at a youth shelter (tìm nơi trú ẩn tại một nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
residents youth shelter residents (những người ở/cư dân của nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
staff youth shelter staff (nhân viên nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
services youth shelter services (các dịch vụ của nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
-
funding youth shelter funding (nguồn tài trợ cho nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
Idioms
-
to seek refuge in a youth shelter
tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn tại một nhà trú ẩn thanh thiếu niên
"Many runaway teens seek refuge in a youth shelter when they have nowhere else to go."
(Nhiều thanh thiếu niên bỏ nhà đi tìm nơi trú ẩn an toàn tại một nhà trú ẩn thanh thiếu niên khi họ không còn nơi nào khác để đến.)
-
to provide a lifeline through a youth shelter
cung cấp một chiếc phao cứu sinh (sự hỗ trợ quan trọng) thông qua một nhà trú ẩn thanh thiếu niên
"Charitable organizations often provide a lifeline through a youth shelter, offering critical support to vulnerable young people."
(Các tổ chức từ thiện thường cung cấp một chiếc phao cứu sinh thông qua một nhà trú ẩn thanh thiếu niên, mang đến sự hỗ trợ quan trọng cho những người trẻ dễ bị tổn thương.)
-
a safe haven offered by a youth shelter
một nơi nương tựa an toàn được cung cấp bởi một nhà trú ẩn thanh thiếu niên
"For many, a safe haven offered by a youth shelter is the first step towards rebuilding their lives."
(Đối với nhiều người, một nơi nương tựa an toàn được cung cấp bởi một nhà trú ẩn thanh thiếu niên là bước đầu tiên để xây dựng lại cuộc sống của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth shelter
nounMột địa điểm cung cấp chỗ ở tạm thời và các dịch vụ hỗ trợ cho những người trẻ tuổi vô gia cư, bỏ nhà đi hoặc đang cần một nơi ở an toàn.
"The youth shelter provides a safe haven for teenagers escaping difficult home situations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth shelter".
