(Top Banner Ad)
youth shelter
B2
noun B2 Xã hội học, Phúc lợi xã hội

youth shelter

UK: /ˈjuːθ ˈʃeltə(r)/ • US: /ˈjuːθ ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tạm trú thanh thiếu niên trung tâm bảo trợ thanh niên mái ấm cho người trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that provides temporary housing and support services for young people who are homeless, runaway, or otherwise in need of safe accommodation.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cung cấp chỗ ở tạm thời và các dịch vụ hỗ trợ cho những người trẻ tuổi vô gia cư, bỏ nhà đi hoặc đang cần một nơi ở an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The youth shelter provides a safe haven for teenagers escaping difficult home situations."

    "Nhà tạm trú thanh thiếu niên cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những thanh thiếu niên trốn chạy khỏi những hoàn cảnh gia đình khó khăn."

  • "Many youth shelters also offer counseling and job training services."

    "Nhiều nhà tạm trú thanh thiếu niên cũng cung cấp dịch vụ tư vấn và đào tạo nghề."

  • "She volunteered at the local youth shelter every weekend."

    "Cô ấy tình nguyện tại nhà tạm trú thanh thiếu niên địa phương mỗi cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh thiếu niên
Noun youngster người trẻ tuổi, thanh thiếu niên
Noun youthfulness sự trẻ trung, nét thanh xuân
Adjective young trẻ
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Noun shelter nơi trú ẩn, chỗ nương tựa, sự che chở
Verb shelter che chở, trú ẩn, bảo vệ
Adjective sheltered được che chở, được bảo vệ

Synonyms

young person's refuge (nơi trú ẩn cho người trẻ)teen shelter (nhà tạm trú cho thanh thiếu niên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geoguþ
Modern English
youth
Middle English
scheltron
Modern English
shelter
Modern English
youth shelter (compound)

Nguồn gốc của 'youth' và 'shelter'

Từ 'youth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geoguþ' có nghĩa là 'tuổi trẻ, những người trẻ'. Từ 'shelter' (nơi trú ẩn) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ từ 'scheltron', liên quan đến các từ chỉ sự che chắn, bảo vệ. 'Youth shelter' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một cơ sở cung cấp nơi trú ẩn và hỗ trợ cho thanh thiếu niên.

Khái niệm về nhà trú ẩn

Ý tưởng về 'youth shelter' ra đời từ nhu cầu cấp thiết trong xã hội nhằm bảo vệ và hỗ trợ những người trẻ tuổi dễ bị tổn thương, không có nhà cửa hoặc đang gặp khó khăn. Nó thể hiện cam kết của cộng đồng trong việc đảm bảo an toàn và cơ hội phát triển cho thế hệ trẻ.

Usage Note

Cụm từ 'youth shelter' thường được dùng để chỉ các cơ sở được thiết lập để giải quyết các vấn đề cụ thể mà thanh thiếu niên gặp phải, như thiếu nhà ở an toàn, tư vấn, hoặc các dịch vụ hướng nghiệp. Khác với 'homeless shelter' có thể phục vụ nhiều đối tượng khác nhau, 'youth shelter' tập trung vào nhu cầu của người trẻ.

Prepositions

in at

'In' và 'at' đều có thể dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'He lives in a youth shelter.' (Anh ấy sống trong một nhà tạm trú cho thanh thiếu niên). 'She works at a youth shelter.' (Cô ấy làm việc tại một nhà tạm trú cho thanh thiếu niên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth shelter
  • emergency emergency youth shelter
    (nhà trú ẩn khẩn cấp cho thanh thiếu niên)
  • homeless homeless youth shelter
    (nhà trú ẩn cho thanh thiếu niên vô gia cư)
  • safe safe youth shelter
    (nhà trú ẩn an toàn cho thanh thiếu niên)
  • local local youth shelter
    (nhà trú ẩn thanh thiếu niên tại địa phương)
  • temporary temporary youth shelter
    (nhà trú ẩn tạm thời cho thanh thiếu niên)
Verb + youth shelter
  • run run a youth shelter
    (điều hành một nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • fund fund a youth shelter
    (gây quỹ/tài trợ cho một nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • provide provide services at a youth shelter
    (cung cấp dịch vụ tại nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • stay at stay at a youth shelter
    (ở/lưu trú tại nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • seek refuge at seek refuge at a youth shelter
    (tìm nơi trú ẩn tại một nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
Noun + youth shelter
  • residents youth shelter residents
    (những người ở/cư dân của nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • staff youth shelter staff
    (nhân viên nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • services youth shelter services
    (các dịch vụ của nhà trú ẩn thanh thiếu niên)
  • funding youth shelter funding
    (nguồn tài trợ cho nhà trú ẩn thanh thiếu niên)

Idioms

  • to seek refuge in a youth shelter

    tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn tại một nhà trú ẩn thanh thiếu niên

    "Many runaway teens seek refuge in a youth shelter when they have nowhere else to go."

    (Nhiều thanh thiếu niên bỏ nhà đi tìm nơi trú ẩn an toàn tại một nhà trú ẩn thanh thiếu niên khi họ không còn nơi nào khác để đến.)

  • to provide a lifeline through a youth shelter

    cung cấp một chiếc phao cứu sinh (sự hỗ trợ quan trọng) thông qua một nhà trú ẩn thanh thiếu niên

    "Charitable organizations often provide a lifeline through a youth shelter, offering critical support to vulnerable young people."

    (Các tổ chức từ thiện thường cung cấp một chiếc phao cứu sinh thông qua một nhà trú ẩn thanh thiếu niên, mang đến sự hỗ trợ quan trọng cho những người trẻ dễ bị tổn thương.)

  • a safe haven offered by a youth shelter

    một nơi nương tựa an toàn được cung cấp bởi một nhà trú ẩn thanh thiếu niên

    "For many, a safe haven offered by a youth shelter is the first step towards rebuilding their lives."

    (Đối với nhiều người, một nơi nương tựa an toàn được cung cấp bởi một nhà trú ẩn thanh thiếu niên là bước đầu tiên để xây dựng lại cuộc sống của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth shelter

noun
Lật mặt

Một địa điểm cung cấp chỗ ở tạm thời và các dịch vụ hỗ trợ cho những người trẻ tuổi vô gia cư, bỏ nhà đi hoặc đang cần một nơi ở an toàn.

"The youth shelter provides a safe haven for teenagers escaping difficult home situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth shelter".

Vai trò xã hội của nhà trú ẩn thanh thiếu niên

Tại các nước phương Tây, 'youth shelter' đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề vô gia cư và bảo vệ thanh thiếu niên dễ bị tổn thương (như nạn nhân bạo hành, thanh niên LGBTQ+ bị gia đình từ chối). Chúng không chỉ cung cấp chỗ ở tạm thời mà còn là cầu nối giúp người trẻ tiếp cận các dịch vụ xã hội, giáo dục và y tế.

Hỗ trợ toàn diện và con đường độc lập

Nhiều nhà trú ẩn thanh thiếu niên hoạt động với mục tiêu cung cấp hỗ trợ toàn diện, không chỉ là nơi ở. Họ thường có các chương trình tư vấn tâm lý, đào tạo kỹ năng sống, hướng nghiệp và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng, nhằm giúp thanh thiếu niên phát triển sự độc lập và có một tương lai tốt đẹp hơn.