(Top Banner Ad)
children's song
A1
noun A1 Âm nhạc, Giáo dục

children's song

UK: /ˈtʃɪldrənz sɒŋ/ • US: /ˈtʃɪldrənz sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát thiếu nhi nhạc thiếu nhi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song specifically composed or suitable for children.

Vietnamese Meaning

Một bài hát được sáng tác hoặc phù hợp cho trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher played a children's song during circle time."

    "Giáo viên bật một bài hát thiếu nhi trong giờ hoạt động vòng tròn."

  • "My daughter loves listening to children's songs."

    "Con gái tôi thích nghe nhạc thiếu nhi."

  • "This album features a collection of classic children's songs."

    "Album này có một bộ sưu tập các bài hát thiếu nhi cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ, con cái
Noun childhood Tuổi thơ, thời thơ ấu
Noun song Bài hát, ca khúc
Noun singer Ca sĩ, người hát
Verb sing Hát, ca hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþiz
Old English
cild (child)
Old English
sang (song)
Modern English
children's song

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'children's song' (bài hát thiếu nhi) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, ghép hai từ đã có từ lâu đời: 'child' (đứa trẻ) và 'song' (bài hát). Cụm từ này mô tả chính xác mục đích của nó – một ca khúc được tạo ra để trẻ em hát hoặc dành cho trẻ em nghe, thường có giai điệu đơn giản và lời ca vui tươi.

Usage Note

Thường có giai điệu đơn giản, dễ nhớ, lời bài hát gần gũi với thế giới quan của trẻ em. Tập trung vào các chủ đề như động vật, đồ vật quen thuộc, hoặc các bài học đạo đức đơn giản. Khác với các bài hát thông thường ở sự đơn giản và tính giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children's song
  • catchy a catchy children's song
    (Một bài hát thiếu nhi dễ nhớ, bắt tai)
  • traditional a traditional children's song
    (Một bài hát thiếu nhi truyền thống)
  • repetitive a repetitive children's song
    (Một bài hát thiếu nhi có tính lặp đi lặp lại)
Verb + children's song
  • sing sing a children's song
    (Hát một bài hát thiếu nhi)
  • compose compose a new children's song
    (Sáng tác một bài hát thiếu nhi mới)
  • learn learn a children's song
    (Học một bài hát thiếu nhi)
Noun + children's song
  • collection a collection of children's songs
    (Một tuyển tập các bài hát thiếu nhi)
  • melody the melody of a children's song
    (Giai điệu của một bài hát thiếu nhi)

Idioms

  • as simple as a children's song

    Rất đơn giản, dễ hiểu (ám chỉ sự trong sáng, không phức tạp)

    "Don't worry, the instructions are as simple as a children's song."

    (Đừng lo lắng, các hướng dẫn đó đơn giản như một bài hát thiếu nhi thôi.)

  • a childhood favorite children's song

    Bài hát thiếu nhi yêu thích từ thời thơ ấu (thường gợi nỗi nhớ)

    "Hearing 'The Wheels on the Bus' again reminded me of my childhood favorite children's song."

    (Nghe lại bài 'The Wheels on the Bus' khiến tôi nhớ lại bài hát thiếu nhi yêu thích thuở nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children's song

noun
Lật mặt

Một bài hát được sáng tác hoặc phù hợp cho trẻ em.

"The teacher played a children's song during circle time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children must learn a new children's song.
Những đứa trẻ phải học một bài hát thiếu nhi mới.
Phủ định
The teacher shouldn't choose just any children's song.
Giáo viên không nên chọn bất kỳ bài hát thiếu nhi nào.
Nghi vấn
Can the choir sing a children's song at the concert?
Liệu đội hợp xướng có thể hát một bài hát thiếu nhi tại buổi hòa nhạc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the show, the children's song, a familiar tune, echoed in the theater.
Sau buổi biểu diễn, bài hát thiếu nhi, một giai điệu quen thuộc, vang vọng trong nhà hát.
Phủ định
Surprisingly, the baby, usually soothed by the children's song, did not stop crying.
Đáng ngạc nhiên, đứa bé, thường được xoa dịu bởi bài hát thiếu nhi, đã không ngừng khóc.
Nghi vấn
Mom, is that children's song, the one we sang last year, on the radio?
Mẹ ơi, có phải bài hát thiếu nhi đó, bài mà chúng ta hát năm ngoái, đang phát trên radio không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kids sing a children's song every morning.
Bọn trẻ hát một bài hát thiếu nhi vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
She doesn't like that children's song.
Cô ấy không thích bài hát thiếu nhi đó.
Nghi vấn
Did you hear the children's song they were playing?
Bạn có nghe bài hát thiếu nhi mà họ đang chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's song".

Nhạc Đồng Dao và Giáo Dục Sớm

Ở các nước phương Tây, nhiều 'children's songs' kinh điển thực chất là các bài đồng dao (nursery rhymes) như 'Twinkle Twinkle Little Star' hoặc 'Baa Baa Black Sheep'. Chúng được sử dụng như công cụ giáo dục sớm, giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ, nhận biết âm thanh và học về nhịp điệu.

Vai trò của Lời Ca Lặp Lại (Repetition)

Một đặc điểm nổi bật của nhạc thiếu nhi là cấu trúc lặp lại mạnh mẽ. Sự lặp lại này có mục đích sư phạm, giúp trẻ em dễ dàng ghi nhớ từ vựng mới và các khái niệm cơ bản (như màu sắc, số đếm, tên con vật) thông qua ca hát tập thể.