kids' store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells items specifically for children, such as clothing, toys, and books.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán các mặt hàng dành riêng cho trẻ em, chẳng hạn như quần áo, đồ chơi và sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the kids' store to buy a birthday present for my niece."
"Chúng tôi đã đến cửa hàng đồ trẻ em để mua quà sinh nhật cho cháu gái tôi."
-
"The new kids' store in the mall is very popular."
"Cửa hàng đồ trẻ em mới ở trung tâm thương mại rất nổi tiếng."
-
"She works at a kids' store part-time."
"Cô ấy làm việc bán thời gian tại một cửa hàng đồ trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kid | đứa trẻ, con nít |
| Noun | childhood | thời thơ ấu |
| Verb | kid | trêu chọc, đùa giỡn |
| Adjective | childish | ngây thơ, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | store | cửa hàng, kho dự trữ |
| Verb | store | cất giữ, tích trữ |
| Noun | storage | sự lưu trữ, kho bãi |
| Noun | storekeeper | người quản lý cửa hàng, chủ cửa hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên biệt, khác với các cửa hàng bách hóa lớn có khu vực dành cho trẻ em. 'Kids' là dạng sở hữu cách số nhiều, chỉ sự liên quan đến trẻ em. Nên dùng 'kids'' thay vì 'kid's' vì cửa hàng phục vụ nhiều trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular kids' store (một cửa hàng đồ trẻ em nổi tiếng)
-
local a local kids' store (một cửa hàng đồ trẻ em ở địa phương)
-
new a new kids' store (một cửa hàng đồ trẻ em mới)
-
visit visit a kids' store (ghé thăm một cửa hàng đồ trẻ em)
-
shop at shop at a kids' store (mua sắm tại một cửa hàng đồ trẻ em)
-
open open a kids' store (mở một cửa hàng đồ trẻ em)
-
toys from toys from a kids' store (đồ chơi từ một cửa hàng đồ trẻ em)
-
clothes at clothes at a kids' store (quần áo ở một cửa hàng đồ trẻ em)
-
gifts from gifts from a kids' store (quà tặng từ một cửa hàng đồ trẻ em)
Idioms
-
It's like a kids' store in here!
Rất lộn xộn, nhiều màu sắc, hoặc có quá nhiều đồ chơi/vật dụng như một cửa hàng đồ trẻ em (thường dùng để mô tả một không gian hỗn loạn nhưng có thể vui vẻ, hoặc chứa đầy đồ vật nhỏ, màu mè).
"After the birthday party, with all the new toys scattered around, it was like a kids' store in here!"
(Sau bữa tiệc sinh nhật, với tất cả đồ chơi mới vương vãi khắp nơi, căn phòng cứ như một cửa hàng đồ trẻ em vậy!)
-
Every day is like a trip to a kids' store.
Cuộc sống hàng ngày xoay quanh việc mua sắm hoặc đáp ứng các yêu cầu về đồ dùng cho trẻ em (thường dùng để diễn tả việc làm cha mẹ tốn nhiều thời gian và tiền bạc cho con cái).
"With two growing toddlers, every day feels like a trip to a kids' store, always needing new clothes or toys."
(Với hai đứa trẻ mới biết đi đang lớn, mỗi ngày đều giống như một chuyến đi đến cửa hàng đồ trẻ em, lúc nào cũng cần quần áo hay đồ chơi mới.)
-
More appealing than a kids' store.
Hấp dẫn hơn cả một cửa hàng đồ trẻ em (dùng để diễn tả một thứ gì đó cực kỳ thú vị, gây phấn khích, ngay cả đối với người lớn, so sánh với sự thu hút của cửa hàng đồ trẻ em đối với trẻ nhỏ).
"For a tech enthusiast, that new gadget shop was even more appealing than a kids' store."
(Đối với một người đam mê công nghệ, cửa hàng đồ điện tử mới đó còn hấp dẫn hơn cả một cửa hàng đồ trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kids' store
Danh từ ghépMột cửa hàng bán các mặt hàng dành riêng cho trẻ em, chẳng hạn như quần áo, đồ chơi và sách.
"We went to the kids' store to buy a birthday present for my niece."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kids' store".
