(Top Banner Ad)
chill-out zone
B1
danh từ B1 Đời sống, Địa điểm

chill-out zone

UK: /ˈtʃɪl aʊt zəʊn/ • US: /ˈtʃɪl aʊt zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thư giãn không gian thư giãn góc thư giãn khu vực nghỉ ngơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area, room, or space that is designed for relaxation and stress reduction.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, phòng hoặc không gian được thiết kế để thư giãn và giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office has a designated chill-out zone where employees can take breaks."

    "Văn phòng có một khu vực thư giãn được chỉ định, nơi nhân viên có thể nghỉ ngơi."

  • "After a long day, I like to unwind in my chill-out zone at home."

    "Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trong khu vực thư giãn tại nhà."

  • "Many companies are now incorporating chill-out zones into their offices to improve employee well-being."

    "Nhiều công ty hiện đang tích hợp các khu vực thư giãn vào văn phòng của họ để cải thiện sức khỏe của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (phrasal) chill out Thư giãn, nghỉ ngơi, xả hơi sau khi làm việc căng thẳng.
Adjective (slang) chill Thư thái, dễ chịu, thoải mái (dùng để mô tả người hoặc không khí).
Noun chiller Một người thích thư giãn và tránh xa sự căng thẳng (thường dùng trong tiếng lóng).
Noun zone Khu vực, vùng (ám chỉ một không gian được xác định).

Synonyms

relaxation area (khu vực thư giãn)quiet room (phòng yên tĩnh)lounge area (khu vực chờ, khu vực nghỉ ngơi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Địa điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ċiele
Modern English (1970s slang)
chill out
Modern English (1990s compound)
chill-out zone

Nguồn gốc của 'Chill'

Từ 'chill' ban đầu có nghĩa là lạnh. Tuy nhiên, cụm từ động từ 'chill out' xuất hiện vào thập niên 1970 trong văn hóa giới trẻ Mỹ, phổ biến trong nhạc reggae và hip-hop, mang ý nghĩa 'thư giãn, bình tĩnh, xả hơi.' Khi kết hợp với từ 'zone' (khu vực), cụm từ 'chill-out zone' được tạo ra để mô tả một không gian vật lý dành riêng cho việc nghỉ ngơi và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ 'chill-out zone' thường được sử dụng để chỉ một nơi yên tĩnh, thoải mái, nơi mọi người có thể nghỉ ngơi, thư giãn và tạm quên đi những lo âu, áp lực trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh vào mục đích tạo ra một môi trường bình yên, khuyến khích sự thoải mái về tinh thần và thể chất. Khác với 'relaxation area' có nghĩa rộng hơn, 'chill-out zone' mang tính chất thân thiện, gần gũi và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Prepositions

in at

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: 'I'm in the chill-out zone.' ('Tôi đang ở trong khu vực thư giãn.') 'at' dùng để chỉ vị trí tại khu vực: 'Let's meet at the chill-out zone.' ('Chúng ta hãy gặp nhau ở khu vực thư giãn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chill-out zone
  • designated designated chill-out zone
    (Khu vực thư giãn được chỉ định/quy hoạch.)
  • peaceful peaceful chill-out zone
    (Khu vực thư giãn yên bình.)
  • pop-up pop-up chill-out zone
    (Khu vực thư giãn tạm thời (dùng trong sự kiện).)
Verb + chill-out zone
  • create create a chill-out zone
    (Tạo ra một khu vực thư giãn.)
  • head to head to the chill-out zone
    (Đi đến khu vực thư giãn.)
  • convert convert a room into a chill-out zone
    (Chuyển đổi một căn phòng thành khu vực thư giãn.)

Idioms

  • Need a serious chill-out zone

    Cần gấp một nơi để xả hơi nghiêm túc (chỉ sự căng thẳng quá độ).

    "After working 60 hours this week, I need a serious chill-out zone."

    (Sau khi làm việc 60 tiếng tuần này, tôi cần gấp một nơi để xả hơi thực sự.)

  • A dedicated chill-out zone

    Khu vực thư giãn chuyên biệt/dành riêng (nhấn mạnh sự chính thức và cố định).

    "The library opened a dedicated chill-out zone on the second floor for students."

    (Thư viện đã mở một khu vực thư giãn dành riêng cho sinh viên ở tầng hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chill-out zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực, phòng hoặc không gian được thiết kế để thư giãn và giảm căng thẳng.

"The office has a designated chill-out zone where employees can take breaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chill-out zone".

Văn hóa Công sở Hiện đại

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các công ty công nghệ và sáng tạo phương Tây, 'chill-out zone' là một phần thiết yếu của văn phòng. Nó thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần của nhân viên, giúp cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance), từ đó thúc đẩy năng suất và sự sáng tạo.

Không gian Lễ hội và Sự kiện

Tại các lễ hội âm nhạc kéo dài nhiều ngày hoặc các hội nghị lớn, khu vực 'chill-out zone' cung cấp một nơi trú ẩn yên tĩnh, thường có nhạc ambient êm dịu và ghế lười, giúp người tham dự tránh bị quá tải cảm giác và phục hồi năng lượng giữa các hoạt động sôi động.