chill-out zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area, room, or space that is designed for relaxation and stress reduction.
Vietnamese Meaning
Một khu vực, phòng hoặc không gian được thiết kế để thư giãn và giảm căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office has a designated chill-out zone where employees can take breaks."
"Văn phòng có một khu vực thư giãn được chỉ định, nơi nhân viên có thể nghỉ ngơi."
-
"After a long day, I like to unwind in my chill-out zone at home."
"Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trong khu vực thư giãn tại nhà."
-
"Many companies are now incorporating chill-out zones into their offices to improve employee well-being."
"Nhiều công ty hiện đang tích hợp các khu vực thư giãn vào văn phòng của họ để cải thiện sức khỏe của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (phrasal) | chill out | Thư giãn, nghỉ ngơi, xả hơi sau khi làm việc căng thẳng. |
| Adjective (slang) | chill | Thư thái, dễ chịu, thoải mái (dùng để mô tả người hoặc không khí). |
| Noun | chiller | Một người thích thư giãn và tránh xa sự căng thẳng (thường dùng trong tiếng lóng). |
| Noun | zone | Khu vực, vùng (ám chỉ một không gian được xác định). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chill-out zone' thường được sử dụng để chỉ một nơi yên tĩnh, thoải mái, nơi mọi người có thể nghỉ ngơi, thư giãn và tạm quên đi những lo âu, áp lực trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh vào mục đích tạo ra một môi trường bình yên, khuyến khích sự thoải mái về tinh thần và thể chất. Khác với 'relaxation area' có nghĩa rộng hơn, 'chill-out zone' mang tính chất thân thiện, gần gũi và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: 'I'm in the chill-out zone.' ('Tôi đang ở trong khu vực thư giãn.') 'at' dùng để chỉ vị trí tại khu vực: 'Let's meet at the chill-out zone.' ('Chúng ta hãy gặp nhau ở khu vực thư giãn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated chill-out zone (Khu vực thư giãn được chỉ định/quy hoạch.)
-
peaceful peaceful chill-out zone (Khu vực thư giãn yên bình.)
-
pop-up pop-up chill-out zone (Khu vực thư giãn tạm thời (dùng trong sự kiện).)
-
create create a chill-out zone (Tạo ra một khu vực thư giãn.)
-
head to head to the chill-out zone (Đi đến khu vực thư giãn.)
-
convert convert a room into a chill-out zone (Chuyển đổi một căn phòng thành khu vực thư giãn.)
Idioms
-
Need a serious chill-out zone
Cần gấp một nơi để xả hơi nghiêm túc (chỉ sự căng thẳng quá độ).
"After working 60 hours this week, I need a serious chill-out zone."
(Sau khi làm việc 60 tiếng tuần này, tôi cần gấp một nơi để xả hơi thực sự.)
-
A dedicated chill-out zone
Khu vực thư giãn chuyên biệt/dành riêng (nhấn mạnh sự chính thức và cố định).
"The library opened a dedicated chill-out zone on the second floor for students."
(Thư viện đã mở một khu vực thư giãn dành riêng cho sinh viên ở tầng hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chill-out zone
danh từMột khu vực, phòng hoặc không gian được thiết kế để thư giãn và giảm căng thẳng.
"The office has a designated chill-out zone where employees can take breaks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chill-out zone".
