(Top Banner Ad)
chiller unit
B2
noun B2 Kỹ thuật lạnh, HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning)

chiller unit

UK: /ˈtʃɪlə ˈjuːnɪt/ • US: /ˈtʃɪlər ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cụm máy làm lạnh thiết bị làm lạnh nước máy làm lạnh chiller
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A refrigeration system or machine used to cool a fluid, typically water or a water-glycol mixture, which is then circulated to cool air or equipment.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc máy làm lạnh được sử dụng để làm mát một chất lỏng, thường là nước hoặc hỗn hợp nước-glycol, sau đó được tuần hoàn để làm mát không khí hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a large chiller unit to maintain a constant temperature for patient comfort and equipment operation."

    "Bệnh viện sử dụng một chiller unit lớn để duy trì nhiệt độ ổn định cho sự thoải mái của bệnh nhân và hoạt động của thiết bị."

  • "The chiller unit is essential for keeping the servers from overheating."

    "Chiller unit rất cần thiết để giữ cho các máy chủ không bị quá nóng."

  • "Regular maintenance is crucial for the efficient operation of the chiller unit."

    "Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng cho hoạt động hiệu quả của chiller unit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chill Làm lạnh, làm mát
Noun chiller Máy làm lạnh
Adjective chilled Đã được làm lạnh
Adjective chilling Lạnh lẽo, gây rùng mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật lạnh, HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
gel-
Old English
ciele
Latin
unitas
Old French
unité
Modern English
chiller unit

Sự kết hợp giữa từ vựng cổ điển và công nghệ

Từ 'chill' bắt nguồn từ gốc từ 'gel-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'lạnh'. Trong khi đó, 'unit' đến từ tiếng Latin 'unitas' (đơn vị). Cụm từ 'chiller unit' bắt đầu xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của ngành kỹ thuật nhiệt và điều hòa không khí (HVAC), dùng để chỉ một hệ thống máy móc phức tạp làm lạnh chất lỏng để làm mát không gian lớn.

Usage Note

Chiller unit là một thành phần quan trọng trong các hệ thống HVAC, đặc biệt là trong các tòa nhà lớn, nhà máy công nghiệp và các ứng dụng thương mại khác nơi cần làm mát hiệu quả. Nó thường được phân biệt với các hệ thống làm mát nhỏ hơn như máy điều hòa không khí gia đình.

Prepositions

in for

‘in’: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà chiller unit được sử dụng. Ví dụ: 'The chiller unit in the data center failed.'
‘for’: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chiller unit. Ví dụ: 'This chiller unit is for cooling the entire building.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiller unit
  • Industrial industrial chiller unit
    (máy làm lạnh công nghiệp)
  • Portable portable chiller unit
    (máy làm lạnh di động)
  • Water-cooled water-cooled chiller unit
    (hệ thống máy làm lạnh bằng nước)
Verb + chiller unit
  • Install install a chiller unit
    (lắp đặt hệ thống làm lạnh)
  • Maintain maintain the chiller unit
    (bảo trì máy làm lạnh)
  • Operate operate a chiller unit
    (vận hành hệ thống máy lạnh)

Idioms

  • A central chiller unit

    Hệ thống làm lạnh trung tâm

    "The building's central chiller unit went down during the heatwave."

    (Hệ thống làm lạnh trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng trong đợt nắng nóng.)

  • Chiller unit efficiency

    Hiệu suất máy làm lạnh

    "We need to optimize the chiller unit efficiency to save energy."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa hiệu suất máy làm lạnh để tiết kiệm năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiller unit

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc máy làm lạnh được sử dụng để làm mát một chất lỏng, thường là nước hoặc hỗn hợp nước-glycol, sau đó được tuần hoàn để làm mát không khí hoặc thiết bị.

"The hospital uses a large chiller unit to maintain a constant temperature for patient comfort and equipment operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiller unit".

Trái tim của các tòa nhà chọc trời

Trong văn hóa kiến trúc hiện đại tại phương Tây, 'chiller unit' thường được ví như 'trái tim' ẩn giấu của các tòa nhà văn phòng. Khác với máy lạnh gia đình, các hệ thống này biểu tượng cho sự tiến bộ công nghiệp, cho phép con người xây dựng những thành phố hiện đại ở những vùng khí hậu khắc nghiệt nhất.

Tiêu chuẩn xanh trong công nghiệp

Ngày nay, việc nâng cấp 'chiller unit' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là cam kết về môi trường. Các doanh nghiệp phương Tây thường sử dụng việc lắp đặt các bộ làm lạnh hiệu suất cao để đạt được các chứng chỉ công trình xanh như LEED.