chiller unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A refrigeration system or machine used to cool a fluid, typically water or a water-glycol mixture, which is then circulated to cool air or equipment.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc máy làm lạnh được sử dụng để làm mát một chất lỏng, thường là nước hoặc hỗn hợp nước-glycol, sau đó được tuần hoàn để làm mát không khí hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital uses a large chiller unit to maintain a constant temperature for patient comfort and equipment operation."
"Bệnh viện sử dụng một chiller unit lớn để duy trì nhiệt độ ổn định cho sự thoải mái của bệnh nhân và hoạt động của thiết bị."
-
"The chiller unit is essential for keeping the servers from overheating."
"Chiller unit rất cần thiết để giữ cho các máy chủ không bị quá nóng."
-
"Regular maintenance is crucial for the efficient operation of the chiller unit."
"Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng cho hoạt động hiệu quả của chiller unit."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chiller unit là một thành phần quan trọng trong các hệ thống HVAC, đặc biệt là trong các tòa nhà lớn, nhà máy công nghiệp và các ứng dụng thương mại khác nơi cần làm mát hiệu quả. Nó thường được phân biệt với các hệ thống làm mát nhỏ hơn như máy điều hòa không khí gia đình.
Prepositions
‘in’: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà chiller unit được sử dụng. Ví dụ: 'The chiller unit in the data center failed.'
‘for’: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chiller unit. Ví dụ: 'This chiller unit is for cooling the entire building.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Industrial industrial chiller unit (máy làm lạnh công nghiệp)
-
Portable portable chiller unit (máy làm lạnh di động)
-
Water-cooled water-cooled chiller unit (hệ thống máy làm lạnh bằng nước)
-
Install install a chiller unit (lắp đặt hệ thống làm lạnh)
-
Maintain maintain the chiller unit (bảo trì máy làm lạnh)
-
Operate operate a chiller unit (vận hành hệ thống máy lạnh)
Idioms
-
A central chiller unit
Hệ thống làm lạnh trung tâm
"The building's central chiller unit went down during the heatwave."
(Hệ thống làm lạnh trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng trong đợt nắng nóng.)
-
Chiller unit efficiency
Hiệu suất máy làm lạnh
"We need to optimize the chiller unit efficiency to save energy."
(Chúng ta cần tối ưu hóa hiệu suất máy làm lạnh để tiết kiệm năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chiller unit
nounMột hệ thống hoặc máy làm lạnh được sử dụng để làm mát một chất lỏng, thường là nước hoặc hỗn hợp nước-glycol, sau đó được tuần hoàn để làm mát không khí hoặc thiết bị.
"The hospital uses a large chiller unit to maintain a constant temperature for patient comfort and equipment operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiller unit".
