(Top Banner Ad)
heating unit
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng

heating unit

UK: /ˈhiːtɪŋ ˌjuːnɪt/ • US: /ˈhiːtɪŋ ˌjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận sưởi thiết bị sưởi hệ thống sưởi lò sưởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system for providing heat, typically for a building or space.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc hệ thống cung cấp nhiệt, thường là cho một tòa nhà hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heating unit malfunctioned and the house became very cold."

    "Bộ phận sưởi bị trục trặc và ngôi nhà trở nên rất lạnh."

  • "The new heating unit is much more energy efficient."

    "Bộ phận sưởi mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều."

  • "Regular maintenance can extend the life of your heating unit."

    "Bảo trì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của bộ phận sưởi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng, sự nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng, sưởi ấm
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Noun heating hệ thống sưởi, sự làm nóng
Noun unit đơn vị, bộ phận, thiết bị
Verb unite hợp nhất, đoàn kết
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kai-d- (to heat)
Proto-Germanic
*haitī (heat)
Old English
hǣtu (heat)
English
heat
Latin
ūnus (one)
Old French
unité (unity)
English
unit
English
heating unit (compound)

Nguồn gốc của 'heating unit'

Cụm từ 'heating unit' là sự kết hợp của hai từ. 'Heating' có nguồn gốc từ 'heat', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣtu' và xa hơn là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. 'Unit' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūnus' (nghĩa là 'một'), thông qua tiếng Pháp cổ 'unité'. 'Heating unit' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được dùng để mô tả một thiết bị có chức năng tạo ra nhiệt.

Usage Note

Cụm từ 'heating unit' thường được sử dụng để chỉ một bộ phận cụ thể của hệ thống sưởi, ví dụ như lò sưởi, bộ tản nhiệt, hoặc một hệ thống sưởi ấm trung tâm. Nó nhấn mạnh vào chức năng cung cấp nhiệt hơn là toàn bộ hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning).

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ vị trí của thiết bị trong một không gian (ví dụ: 'The heating unit in the living room'). Khi sử dụng 'of', thường để chỉ thuộc tính hoặc chức năng của thiết bị (ví dụ: 'The capacity of the heating unit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heating unit
  • central central heating unit
    (thiết bị sưởi trung tâm)
  • electric electric heating unit
    (thiết bị sưởi điện)
  • portable portable heating unit
    (thiết bị sưởi di động)
  • faulty faulty heating unit
    (thiết bị sưởi bị lỗi/hỏng)
  • efficient efficient heating unit
    (thiết bị sưởi hiệu quả)
Verb + heating unit
  • install install a heating unit
    (lắp đặt thiết bị sưởi)
  • repair repair a heating unit
    (sửa chữa thiết bị sưởi)
  • replace replace a heating unit
    (thay thế thiết bị sưởi)
  • maintain maintain a heating unit
    (bảo trì thiết bị sưởi)
  • switch on/off switch on/off a heating unit
    (bật/tắt thiết bị sưởi)

Idioms

  • The heating unit broke down.

    Thiết bị sưởi bị hỏng.

    "We called a technician because the heating unit broke down last night."

    (Chúng tôi đã gọi thợ sửa vì thiết bị sưởi bị hỏng đêm qua.)

  • The heating unit isn't working.

    Thiết bị sưởi không hoạt động.

    "It's freezing in here; the heating unit isn't working at all."

    (Ở đây lạnh cóng; thiết bị sưởi hoàn toàn không hoạt động.)

  • The heating unit needs servicing.

    Thiết bị sưởi cần được bảo dưỡng.

    "To ensure efficiency, the heating unit needs servicing annually."

    (Để đảm bảo hiệu quả, thiết bị sưởi cần được bảo dưỡng hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heating unit

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc hệ thống cung cấp nhiệt, thường là cho một tòa nhà hoặc không gian.

"The heating unit malfunctioned and the house became very cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heating unit".

Tầm quan trọng trong khí hậu lạnh

Ở nhiều quốc gia phương Tây có khí hậu lạnh giá, 'heating unit' (thiết bị sưởi) là một phần không thể thiếu trong mỗi ngôi nhà và tòa nhà. Nó không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn là yếu tố cần thiết để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến thời tiết lạnh, đặc biệt trong những tháng mùa đông khắc nghiệt.

Các loại hệ thống sưởi

Có nhiều loại 'heating unit' khác nhau, từ hệ thống sưởi trung tâm (central heating) phân phối nhiệt khắp nhà qua đường ống, đến các máy sưởi di động (portable heaters) dùng cho từng phòng hoặc các bộ phận sưởi tích hợp trong hệ thống điều hòa không khí. Việc lựa chọn loại nào thường phụ thuộc vào khí hậu, kích thước không gian, hiệu quả năng lượng mong muốn và chi phí vận hành.