(Top Banner Ad)
chinese culture
B1
Danh từ B1 Văn hóa học, Nghiên cứu khu vực

chinese culture

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈkʌltʃər/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa Trung Hoa văn hóa Trung Quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group, specifically those associated with China.

Vietnamese Meaning

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fascinated by Chinese culture, especially its ancient traditions."

    "Cô ấy rất thích thú với văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là những truyền thống cổ xưa."

  • "The museum has a large collection of artifacts representing Chinese culture."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật đại diện cho văn hóa Trung Quốc."

  • "Studying Chinese culture can help you understand their business practices."

    "Nghiên cứu văn hóa Trung Quốc có thể giúp bạn hiểu các thông lệ kinh doanh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun China Nước Trung Quốc (quốc gia)
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc
Noun Culture Văn hóa (nói chung)
Noun Cultural exchange Giao lưu văn hóa

Synonyms

cultural heritage of China (di sản văn hóa của Trung Quốc)

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Nghiên cứu khu vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (culture component)
Middle French
culture
English
culture
English
Chinese culture (compound)

Nguồn gốc của 'Văn hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'cultura', ban đầu mang nghĩa là 'sự vun trồng' hoặc 'sự chăm sóc đất đai'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự vun đắp tinh thần, trí tuệ và các giá trị xã hội.

Về từ 'Trung Hoa'

Cụm 'Chinese culture' (văn hóa Trung Quốc) mô tả nền văn minh kéo dài hàng nghìn năm của Trung Quốc. Đây là một khái niệm rộng lớn bao gồm triết học (đặc biệt là Nho giáo), nghệ thuật, ẩm thực, phong tục và tín ngưỡng của người Hán và các dân tộc khác trong khu vực.

Usage Note

Cụm từ 'chinese culture' bao gồm một phạm vi rộng lớn các khía cạnh của xã hội Trung Quốc, từ triết học, tôn giáo, nghệ thuật (như thư pháp, hội họa, âm nhạc, và kiến trúc), đến ẩm thực, y học cổ truyền, và các tập tục xã hội. Nó thường được dùng để phân biệt văn hóa Trung Quốc với các nền văn hóa khác trên thế giới, đặc biệt là các nền văn hóa phương Tây.

Prepositions

of in

‘Culture of’ thường dùng để chỉ văn hóa của một khu vực, quốc gia, hoặc nhóm người cụ thể. ‘Culture in’ thường được sử dụng để nói về sự tồn tại của văn hóa trong một bối cảnh nhất định (ví dụ, 'culture in business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinese culture
  • rich rich Chinese culture
    (Văn hóa Trung Quốc phong phú/giàu có)
  • ancient ancient Chinese culture
    (Văn hóa Trung Quốc cổ đại)
  • traditional traditional Chinese culture
    (Văn hóa Trung Quốc truyền thống)
  • diverse diverse Chinese culture
    (Văn hóa Trung Quốc đa dạng)
Verb + chinese culture
  • preserve preserve Chinese culture
    (Bảo tồn văn hóa Trung Quốc)
  • study study Chinese culture
    (Nghiên cứu văn hóa Trung Quốc)
  • experience experience Chinese culture
    (Trải nghiệm văn hóa Trung Quốc)
  • promote promote Chinese culture
    (Quảng bá/thúc đẩy văn hóa Trung Quốc)

Idioms

  • A cornerstone of Chinese culture

    Một nền tảng/yếu tố cốt lõi của văn hóa Trung Quốc

    "Confucianism is often described as a cornerstone of Chinese culture."

    (Nho giáo thường được mô tả là một nền tảng cốt lõi của văn hóa Trung Quốc.)

  • Deeply rooted in Chinese culture

    Ăn sâu/bám rễ vào văn hóa Trung Quốc

    "The respect for ancestors is a value deeply rooted in Chinese culture."

    (Sự tôn trọng tổ tiên là một giá trị ăn sâu vào văn hóa Trung Quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese culture

Danh từ
Lật mặt

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến Trung Quốc.

"She is fascinated by Chinese culture, especially its ancient traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Chinese culture is truly fascinating!
Ồ, văn hóa Trung Hoa thật sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Alas, I don't know much about Chinese culture.
Than ôi, tôi không biết nhiều về văn hóa Trung Hoa.
Nghi vấn
Hey, are you interested in learning more about Chinese culture?
Này, bạn có hứng thú tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Hoa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be studying Chinese culture in depth next semester.
Họ sẽ nghiên cứu sâu về văn hóa Trung Quốc vào học kỳ tới.
Phủ định
She won't be appreciating Chinese culture if she doesn't try to understand its history.
Cô ấy sẽ không trân trọng văn hóa Trung Quốc nếu cô ấy không cố gắng hiểu lịch sử của nó.
Nghi vấn
Will you be immersing yourself in Chinese culture during your trip?
Bạn sẽ hòa mình vào văn hóa Trung Quốc trong chuyến đi của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese culture".

Ảnh hưởng của Nho giáo

Nho giáo (Confucianism) là hệ thống triết học và đạo đức có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến văn hóa Trung Quốc. Nó nhấn mạnh vào sự tôn kính tổ tiên, lòng hiếu thảo, và tầm quan trọng của giáo dục trong việc duy trì trật tự xã hội.

Ẩm thực và Y học cổ truyền

Ẩm thực Trung Quốc không chỉ là món ăn mà còn là nghệ thuật và triết lý, cân bằng Âm và Dương trong nguyên liệu. Y học cổ truyền (Traditional Chinese Medicine - TCM) cũng là một phần quan trọng, tập trung vào sự cân bằng năng lượng (khí) trong cơ thể.