chinese culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group, specifically those associated with China.
Vietnamese Meaning
Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến Trung Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fascinated by Chinese culture, especially its ancient traditions."
"Cô ấy rất thích thú với văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là những truyền thống cổ xưa."
-
"The museum has a large collection of artifacts representing Chinese culture."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật đại diện cho văn hóa Trung Quốc."
-
"Studying Chinese culture can help you understand their business practices."
"Nghiên cứu văn hóa Trung Quốc có thể giúp bạn hiểu các thông lệ kinh doanh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | China | Nước Trung Quốc (quốc gia) |
| Adjective | Chinese | Thuộc về Trung Quốc |
| Noun | Culture | Văn hóa (nói chung) |
| Noun | Cultural exchange | Giao lưu văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chinese culture' bao gồm một phạm vi rộng lớn các khía cạnh của xã hội Trung Quốc, từ triết học, tôn giáo, nghệ thuật (như thư pháp, hội họa, âm nhạc, và kiến trúc), đến ẩm thực, y học cổ truyền, và các tập tục xã hội. Nó thường được dùng để phân biệt văn hóa Trung Quốc với các nền văn hóa khác trên thế giới, đặc biệt là các nền văn hóa phương Tây.
Prepositions
‘Culture of’ thường dùng để chỉ văn hóa của một khu vực, quốc gia, hoặc nhóm người cụ thể. ‘Culture in’ thường được sử dụng để nói về sự tồn tại của văn hóa trong một bối cảnh nhất định (ví dụ, 'culture in business').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich Chinese culture (Văn hóa Trung Quốc phong phú/giàu có)
-
ancient ancient Chinese culture (Văn hóa Trung Quốc cổ đại)
-
traditional traditional Chinese culture (Văn hóa Trung Quốc truyền thống)
-
diverse diverse Chinese culture (Văn hóa Trung Quốc đa dạng)
-
preserve preserve Chinese culture (Bảo tồn văn hóa Trung Quốc)
-
study study Chinese culture (Nghiên cứu văn hóa Trung Quốc)
-
experience experience Chinese culture (Trải nghiệm văn hóa Trung Quốc)
-
promote promote Chinese culture (Quảng bá/thúc đẩy văn hóa Trung Quốc)
Idioms
-
A cornerstone of Chinese culture
Một nền tảng/yếu tố cốt lõi của văn hóa Trung Quốc
"Confucianism is often described as a cornerstone of Chinese culture."
(Nho giáo thường được mô tả là một nền tảng cốt lõi của văn hóa Trung Quốc.)
-
Deeply rooted in Chinese culture
Ăn sâu/bám rễ vào văn hóa Trung Quốc
"The respect for ancestors is a value deeply rooted in Chinese culture."
(Sự tôn trọng tổ tiên là một giá trị ăn sâu vào văn hóa Trung Quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese culture
Danh từCác phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến Trung Quốc.
"She is fascinated by Chinese culture, especially its ancient traditions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Chinese culture is truly fascinating! |
Ồ, văn hóa Trung Hoa thật sự rất hấp dẫn! |
| Phủ định | Alas, I don't know much about Chinese culture. |
Than ôi, tôi không biết nhiều về văn hóa Trung Hoa. |
| Nghi vấn | Hey, are you interested in learning more about Chinese culture? |
Này, bạn có hứng thú tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Hoa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be studying Chinese culture in depth next semester. |
Họ sẽ nghiên cứu sâu về văn hóa Trung Quốc vào học kỳ tới. |
| Phủ định | She won't be appreciating Chinese culture if she doesn't try to understand its history. |
Cô ấy sẽ không trân trọng văn hóa Trung Quốc nếu cô ấy không cố gắng hiểu lịch sử của nó. |
| Nghi vấn | Will you be immersing yourself in Chinese culture during your trip? |
Bạn sẽ hòa mình vào văn hóa Trung Quốc trong chuyến đi của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese culture".
