(Top Banner Ad)
choice location
B2
Tính từ (choice) + Danh từ (location) B2 Bất động sản, Kinh doanh

choice location

UK: /tʃɔɪs ləʊˈkeɪʃən/ • US: /tʃɔɪs loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đắc địa vị trí tuyệt vời địa điểm lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Choice" as an adjective means of very high quality or carefully selected. "Location" refers to a particular place or position.

Vietnamese Meaning

"Choice" là một tính từ có nghĩa là chất lượng rất cao hoặc được lựa chọn cẩn thận. "Location" đề cập đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This property boasts a choice location, right in the heart of downtown."

    "Bất động sản này tự hào có một vị trí đắc địa, ngay tại trung tâm thành phố."

  • "The restaurant is located in a choice location, attracting many customers."

    "Nhà hàng nằm ở một vị trí đắc địa, thu hút nhiều khách hàng."

  • "We chose this spot because of its choice location and stunning views."

    "Chúng tôi chọn địa điểm này vì vị trí đắc địa và tầm nhìn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choice Sự lựa chọn hoặc chất lượng hảo hạng
Verb choose Lựa chọn
Noun location Vị trí, địa điểm
Verb locate Xác định vị trí, đặt tại
Adjective choosy Kén chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kausjan
Old French
chois
Latin
locatio
Middle English
chois locacioun

Sự kết hợp giữa chất lượng và vị trí

Từ 'choice' ban đầu chỉ là một danh từ hoặc động từ (lựa chọn). Tuy nhiên, vào thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng như một tính từ để chỉ những thứ có chất lượng thượng hạng, được tuyển chọn kỹ lưỡng. Khi kết hợp với 'location' (nguồn gốc từ Latin 'locare' - đặt để), cụm từ này dùng để chỉ một vị trí đắc địa, vượt trội hơn hẳn so với những nơi khác.

Usage Note

Cụm từ "choice location" thường được sử dụng để mô tả một địa điểm có vị trí đặc biệt thuận lợi hoặc được đánh giá cao vì những lý do như dễ tiếp cận, cảnh quan đẹp, gần các tiện ích quan trọng, hoặc có tiềm năng phát triển kinh doanh tốt. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một sự lựa chọn hàng đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choice location
  • prime prime choice location
    (Vị trí đắc địa bậc nhất)
  • strategic strategic choice location
    (Vị trí được lựa chọn có tính chiến lược)
  • ideal ideal choice location
    (Địa điểm lựa chọn lý tưởng)
Verb + choice location
  • secure secure a choice location
    (Đảm bảo hoặc giành được một vị trí đắc địa)
  • occupy occupy a choice location
    (Chiếm lĩnh một vị trí đắc địa)
  • seek seek a choice location
    (Tìm kiếm một vị trí đắc địa)

Idioms

  • A choice location for a song

    Một vị trí đắc địa nhưng mua được với giá rất rẻ

    "He managed to buy a house in a choice location for a song because the owner was moving abroad."

    (Anh ấy đã mua được một căn nhà ở vị trí đắc địa với giá rẻ mạt vì chủ nhà sắp đi nước ngoài.)

  • Prime choice location

    Vị trí vàng / Vị trí kim cương (trong bất động sản)

    "The new mall is situated in a prime choice location downtown."

    (Trung tâm thương mại mới nằm ở một vị trí vàng tại khu vực trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choice location

Tính từ (choice) + Danh từ (location)
Lật mặt

"Choice" là một tính từ có nghĩa là chất lượng rất cao hoặc được lựa chọn cẩn thận. "Location" đề cập đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

"This property boasts a choice location, right in the heart of downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choice location".

Bất động sản và câu thần chú 'Location'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh bất động sản, cụm từ 'Location, Location, Location' là một câu châm ngôn nổi tiếng. 'Choice location' không chỉ đơn thuần là nơi ở, mà còn thể hiện đẳng cấp xã hội và tiềm năng kinh tế của chủ sở hữu.

Sự phát triển đô thị

Khái niệm 'choice location' thường gắn liền với quá trình đô thị hóa, nơi các khu vực gần trung tâm, công viên hoặc ven sông được coi là 'tuyển chọn' (choice) và có giá trị cao hơn hẳn.