(Top Banner Ad)
choppy seas
B1
Tính từ (choppy) + Danh từ (seas) B1 Khí tượng học, Hàng hải

choppy seas

UK: /ˈtʃɒpi siːz/ • US: /ˈtʃɑːpi siːz/

Nghĩa tiếng Việt

biển động sóng vỗ dập dềnh mặt biển không êm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Choppy seas" refers to a condition of the sea when it is rough with many small waves. "Choppy" describes water that is not smooth, with lots of small, irregular waves. "Seas" refers to the ocean or a large body of saltwater.

Vietnamese Meaning

"Choppy seas" chỉ tình trạng biển động với nhiều sóng nhỏ, không đều. "Choppy" mô tả mặt nước không êm ả, có nhiều sóng nhỏ, không đều nhau. "Seas" là biển, một vùng nước mặn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small boat struggled to navigate the choppy seas."

    "Chiếc thuyền nhỏ chật vật để di chuyển trên vùng biển động."

  • "The forecast warned of choppy seas near the coast."

    "Dự báo thời tiết cảnh báo về vùng biển động gần bờ."

  • "Even experienced sailors can find choppy seas challenging."

    "Ngay cả những thủy thủ dày dặn kinh nghiệm cũng có thể thấy biển động là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chop Chặt, thái; chuyển động lên xuống đột ngột
Adjective choppy Nhấp nhô, gợn sóng mạnh, không đều
Noun choppiness Sự nhấp nhô, tình trạng biển động nhẹ nhưng khó chịu
Noun sea Biển, đại dương

Synonyms

rough seas (biển động)turbulent waters (vùng nước xoáy)

Antonyms

calm seas (biển lặng)smooth waters (vùng nước êm đềm)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*koppōn
Middle English
choppe/chappe (to strike, hit)
Early Modern English
choppy (characterized by abrupt movement)

Nguồn Gốc Của 'Choppy'

Tính từ 'choppy' xuất phát từ động từ 'chop', có nghĩa là 'chặt' hoặc 'cắt'. Khi áp dụng cho mặt nước, nó mô tả việc gió dường như 'cắt' mặt biển thành những đợt sóng nhỏ, không đều và liên tiếp, tạo ra cảm giác hỗn loạn và khó khăn cho tàu thuyền di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả điều kiện di chuyển khó khăn hoặc nguy hiểm trên biển. Nó nhấn mạnh sự không ổn định và khó lường của mặt nước. Khác với "rough seas" (biển động mạnh), "choppy seas" thường chỉ mức độ sóng nhỏ hơn, nhưng vẫn gây khó chịu hoặc nguy hiểm cho các phương tiện nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choppy seas
  • extremely extremely choppy seas
    (biển động cực kỳ dữ dội)
  • surprisingly surprisingly choppy seas
    (biển động bất ngờ (hơn dự kiến))
  • relatively relatively choppy seas
    (biển hơi gợn sóng/biển động tương đối)
Verb + choppy seas
  • cross cross the choppy seas
    (vượt qua vùng biển động)
  • navigate navigate the choppy seas
    (lái thuyền qua vùng biển động (ám chỉ khó khăn))
  • avoid avoid the choppy seas
    (tránh vùng biển động)
Noun + choppy seas (Context/Effect)
  • gusts gusts cause choppy seas
    (gió giật gây ra biển động)
  • motion the motion of choppy seas
    (chuyển động nhấp nhô của biển động)

Idioms

  • Navigate the choppy seas of life/business

    Vượt qua những giai đoạn khó khăn, biến động hoặc đầy rủi ro trong cuộc sống/kinh doanh.

    "The CEO successfully navigated the choppy seas of the economic recession."

    (Vị CEO đã chèo lái thành công vượt qua những giai đoạn biển động của cuộc suy thoái kinh tế.)

  • A calm port after choppy seas

    Bến bờ bình yên sau giai đoạn sóng gió, khó khăn.

    "Their retirement felt like a calm port after years of choppy seas managing their startup."

    (Việc nghỉ hưu của họ giống như bến cảng bình yên sau nhiều năm sóng gió điều hành công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choppy seas

Tính từ (choppy) + Danh từ (seas)
Lật mặt

"Choppy seas" chỉ tình trạng biển động với nhiều sóng nhỏ, không đều. "Choppy" mô tả mặt nước không êm ả, có nhiều sóng nhỏ, không đều nhau. "Seas" là biển, một vùng nước mặn lớn.

"The small boat struggled to navigate the choppy seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To sail on choppy seas requires experience.
Để đi thuyền trên biển động cần có kinh nghiệm.
Phủ định
It's better not to swim in choppy seas.
Tốt hơn là không nên bơi ở vùng biển động.
Nghi vấn
Is it safe to navigate such choppy seas?
Có an toàn khi đi thuyền trên vùng biển động như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choppy seas".

Biểu Tượng Của Thị Trường Tài Chính

Trong tài chính và kinh doanh, cụm từ 'choppy market' (thị trường gợn sóng) thường được sử dụng. Nó mô tả một thị trường chứng khoán không có xu hướng rõ ràng, giá cả lên xuống thất thường, liên tục và khó dự đoán, tương tự như việc di chuyển trên mặt biển động.

Ngôn Ngữ Hàng Hải

Trong ngôn ngữ hàng hải thực tế, 'choppy seas' là một cảnh báo quan trọng. Nó báo hiệu không chỉ sóng lớn mà còn là sự kết hợp giữa gió và dòng chảy tạo ra chuyển động không ổn định, dễ gây say sóng và khó khăn cho việc giữ ổn định phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền nhỏ.