(Top Banner Ad)
circular motion
B2
Danh từ B2 Vật lý

circular motion

UK: /ˈsɜːkjələ ˈməʊʃən/ • US: /ˈsɜrkjələr ˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động tròn vận động tròn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Movement of an object along the circumference of a circle or rotation along a circular path.

Vietnamese Meaning

Chuyển động của một vật thể dọc theo chu vi của một vòng tròn hoặc sự quay theo một quỹ đạo tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planets move in circular motion around the sun."

    "Các hành tinh chuyển động tròn quanh mặt trời."

  • "The blades of a fan exhibit circular motion."

    "Các cánh quạt thể hiện chuyển động tròn."

  • "Electrons revolve around the nucleus in circular motion."

    "Các electron quay quanh hạt nhân theo chuyển động tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle vòng tròn; hình tròn
Verb circle đi thành vòng tròn; khoanh tròn
Adjective circular tròn, có dạng hình tròn
Noun circulation sự lưu thông, sự tuần hoàn
Verb circulate lưu thông, luân chuyển
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, sự chuyển động
Adjective movable có thể di chuyển được

Synonyms

rotational motion (chuyển động quay)orbital motion (chuyển động quỹ đạo)

Antonyms

linear motion (chuyển động thẳng)rectilinear motion (chuyển động tịnh tiến)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulus
English
circular
Latin
movere
Old French
motion
Middle English
motion
English
motion

Nguồn gốc của 'Circular'

'Circular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulus', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ' hoặc 'nhẫn'. Nó mô tả một hình dạng hoàn hảo, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, thường gắn liền với ý nghĩa của sự toàn vẹn và vĩnh cửu.

Nguồn gốc của 'Motion'

'Motion' xuất phát từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển), qua tiếng Pháp cổ 'motion' rồi vào tiếng Anh. Từ này dùng để chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi vị trí của một vật thể.

Sự kết hợp: 'Circular Motion'

Khi kết hợp, 'circular motion' mô tả một vật thể di chuyển theo một đường cong liên tục, tạo thành một vòng tròn. Đây là một khái niệm cơ bản trong vật lý và thường được quan sát thấy trong tự nhiên, từ các hành tinh quay quanh mặt trời cho đến bánh xe quay.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại chuyển động trong đó một vật thể di chuyển theo một đường tròn. Nó khác với chuyển động thẳng (linear motion) hoặc chuyển động ngẫu nhiên (random motion). 'Circular motion' nhấn mạnh quỹ đạo hình tròn của chuyển động.

Prepositions

in around

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra không gian mà chuyển động diễn ra ('The Earth moves in circular motion'). Khi sử dụng 'around', nó thường mô tả sự bao quanh một điểm trung tâm ('The planets move around the sun in circular motion').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + circular motion
  • perform perform a circular motion
    (thực hiện một chuyển động tròn)
  • make make a circular motion
    (tạo ra/thực hiện một chuyển động tròn)
  • describe describe a circular motion
    (mô tả một chuyển động tròn)
  • move in move in a circular motion
    (di chuyển theo chuyển động tròn)
Adjective + circular motion
  • constant constant circular motion
    (chuyển động tròn đều/liên tục)
  • rapid rapid circular motion
    (chuyển động tròn nhanh)
  • smooth smooth circular motion
    (chuyển động tròn mượt mà)
Noun + of circular motion
  • speed speed of circular motion
    (tốc độ của chuyển động tròn)
  • direction direction of circular motion
    (hướng của chuyển động tròn)

Idioms

  • move in circular motion

    di chuyển theo quỹ đạo tròn

    "The Earth moves in a circular motion around the Sun, though technically it's elliptical."

    (Trái Đất di chuyển theo quỹ đạo tròn quanh Mặt Trời, mặc dù về mặt kỹ thuật nó là hình elip.)

  • perform a circular motion

    thực hiện chuyển động tròn

    "He performed a circular motion with his arm to loosen his shoulder before throwing."

    (Anh ấy thực hiện một chuyển động tròn bằng cánh tay để làm giãn khớp vai trước khi ném.)

  • a circular motion of the hands/arms

    cử động tròn của tay/cánh tay

    "The chef used a circular motion of his hands to mix the dough thoroughly."

    (Đầu bếp dùng cử động tròn của hai tay để trộn bột thật đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circular motion

Danh từ
Lật mặt

Chuyển động của một vật thể dọc theo chu vi của một vòng tròn hoặc sự quay theo một quỹ đạo tròn.

"The planets move in circular motion around the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circular motion".

Biểu tượng của Vòng Tròn

Trong nhiều nền văn hóa, hình tròn và chuyển động tròn là biểu tượng mạnh mẽ của sự vĩnh cửu, hoàn thiện, chu kỳ cuộc sống và vũ trụ. Ví dụ, biểu tượng Ouroboros (con rắn tự ăn đuôi) hay vòng tròn Thiền tông (Enso) đều thể hiện những ý nghĩa sâu sắc này, tượng trưng cho sự không có điểm bắt đầu và kết thúc.

Vũ Điệu và Nghi Thức Tôn Giáo

Chuyển động tròn là một phần quan trọng trong nhiều hình thức nghệ thuật và nghi lễ truyền thống. Điển hình là điệu múa của các Dervish xoay tròn trong Sufism (một nhánh của Hồi giáo), biểu trưng cho sự kết nối với thần linh và vũ trụ thông qua chuyển động liên tục và nhập định.