(Top Banner Ad)
professional army
B2
Tính từ B2 Quân sự

professional army

UK: /prəˈfeʃənəl ˈɑːmi/ • US: /prəˈfeʃənəl ˈɑrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội chuyên nghiệp lực lượng vũ trang chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An army composed of soldiers who are trained, paid, and dedicated to military service as a career, rather than being conscripted or serving as part-time soldiers.

Vietnamese Meaning

Một đội quân bao gồm những người lính được huấn luyện, trả lương và tận tâm với sự nghiệp phục vụ quân sự, thay vì bị cưỡng bách tòng quân hoặc phục vụ như lính bán thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country boasts a highly trained and well-equipped professional army."

    "Đất nước tự hào có một đội quân chuyên nghiệp được huấn luyện bài bản và trang bị tốt."

  • "The government invested heavily in creating a modern, professional army."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng một đội quân chuyên nghiệp, hiện đại."

  • "A professional army requires rigorous training and discipline."

    "Một đội quân chuyên nghiệp đòi hỏi sự huấn luyện và kỷ luật nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Verb professionalize chuyên nghiệp hóa
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Noun army quân đội
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang
Noun armament vũ khí, sự trang bị vũ khí
Verb disarm giải trừ quân bị, tước vũ khí

Synonyms

career army (đội quân chuyên nghiệp)standing army (quân đội thường trực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
Latin
arma
Old French
armee
English
army

Nguồn gốc 'quân đội chuyên nghiệp'

Cụm từ 'professional army' (quân đội chuyên nghiệp) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'professional' (chuyên nghiệp) có gốc từ tiếng Latin 'professio', ban đầu chỉ lời tuyên bố công khai hoặc lời thề, sau phát triển thành 'nghề nghiệp' hoặc 'chuyên môn'. Từ 'army' (quân đội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'arma' (vũ khí), qua tiếng Pháp cổ 'armee' để chỉ một lực lượng vũ trang. Sự kết hợp này mô tả một lực lượng quân sự thường trực, được trả lương và huấn luyện bài bản, thay vì chỉ huy động dân thường khi có chiến tranh, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử quân sự hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'professional army' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, kỷ luật và kỹ năng cao của các thành viên. Nó khác với 'citizen army' (đội quân công dân) hoặc 'conscript army' (đội quân nghĩa vụ), nơi mà người dân bình thường được triệu tập để phục vụ quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional army
  • highly trained highly trained professional army
    (quân đội chuyên nghiệp được huấn luyện bài bản)
  • well-equipped well-equipped professional army
    (quân đội chuyên nghiệp được trang bị tốt)
  • disciplined disciplined professional army
    (quân đội chuyên nghiệp có kỷ luật)
  • modern modern professional army
    (quân đội chuyên nghiệp hiện đại)
  • volunteer volunteer professional army
    (quân đội chuyên nghiệp tình nguyện)
Verb + professional army
  • deploy deploy a professional army
    (triển khai quân đội chuyên nghiệp)
  • raise raise a professional army
    (xây dựng/thành lập quân đội chuyên nghiệp)
  • maintain maintain a professional army
    (duy trì một quân đội chuyên nghiệp)
Noun + of a professional army
  • strength strength of a professional army
    (sức mạnh của một quân đội chuyên nghiệp)
  • discipline discipline of a professional army
    (kỷ luật của một quân đội chuyên nghiệp)

Idioms

  • build a professional army

    xây dựng một quân đội chuyên nghiệp

    "Many nations aim to build a professional army capable of rapid deployment."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu xây dựng một quân đội chuyên nghiệp có khả năng triển khai nhanh chóng.)

  • maintain a professional army

    duy trì một quân đội chuyên nghiệp

    "Maintaining a professional army requires significant government investment."

    (Duy trì một quân đội chuyên nghiệp đòi hỏi đầu tư đáng kể từ chính phủ.)

  • transition to a professional army

    chuyển đổi sang quân đội chuyên nghiệp

    "The country decided to transition to a professional army after decades of conscription."

    (Đất nước quyết định chuyển đổi sang quân đội chuyên nghiệp sau nhiều thập kỷ áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional army

Tính từ
Lật mặt

Một đội quân bao gồm những người lính được huấn luyện, trả lương và tận tâm với sự nghiệp phục vụ quân sự, thay vì bị cưỡng bách tòng quân hoặc phục vụ như lính bán thời gian.

"The country boasts a highly trained and well-equipped professional army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having undergone rigorous training, the professional army, known for its discipline, is always ready for deployment.
Đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt, đội quân chuyên nghiệp, nổi tiếng với tính kỷ luật, luôn sẵn sàng cho việc triển khai.
Phủ định
The rebels, lacking formal training and resources, are not a professional army, nor do they possess the necessary equipment.
Quân nổi dậy, thiếu đào tạo chính quy và nguồn lực, không phải là một đội quân chuyên nghiệp, và cũng không có trang thiết bị cần thiết.
Nghi vấn
General, is a professional army, well-equipped and highly trained, essential for national security?
Thưa tướng quân, có phải một đội quân chuyên nghiệp, được trang bị tốt và được huấn luyện kỹ lưỡng, là điều cần thiết cho an ninh quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional army".

Quân đội tình nguyện và Quân đội nghĩa vụ

Một 'professional army' (quân đội chuyên nghiệp) thường bao gồm các tình nguyện viên được trả lương, trái ngược với 'conscript army' (quân đội nghĩa vụ) nơi công dân bị bắt buộc phục vụ. Việc duy trì quân đội chuyên nghiệp thường tốn kém hơn nhưng đảm bảo mức độ huấn luyện và chuyên môn hóa cao hơn.

Vai trò trong chiến tranh hiện đại

Trong chiến tranh hiện đại, 'professional army' ngày càng trở nên quan trọng nhờ vào công nghệ phức tạp và yêu cầu kỹ năng chuyên biệt. Họ có thể phản ứng nhanh chóng, hiệu quả với các mối đe dọa đa dạng, từ chiến tranh thông thường đến tác chiến mạng, đòi hỏi sự huấn luyện liên tục và chuyên sâu mà quân đội nghĩa vụ khó lòng đáp ứng.