(Top Banner Ad)
city land
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

city land

Nghĩa tiếng Việt

đất thành phố đất đô thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land located within a city's boundaries or used for urban development.

Vietnamese Meaning

Đất nằm trong ranh giới của một thành phố hoặc được sử dụng cho phát triển đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city land is being redeveloped into a new residential area."

    "Mảnh đất thành phố đang được tái phát triển thành một khu dân cư mới."

  • "The city land near the river is very valuable."

    "Đất thành phố gần sông rất có giá trị."

  • "The city council is discussing the future use of the city land."

    "Hội đồng thành phố đang thảo luận về việc sử dụng đất thành phố trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun City Thành phố
Noun Land Đất đai, mặt đất
Noun Landowner Chủ đất
Adjective Urban Thuộc về đô thị
Noun Cityscape Cảnh quan thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kei- (to lie down, settle)
Latin
civitas (citizenship, community)
Old French
cite
Middle English
citee
Old English
land (ground, soil)
Modern English Compound
city land (18th Century+)

Nguồn gốc 'City' và 'Land'

Từ 'city' (thành phố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas', nghĩa là cộng đồng công dân, nhấn mạnh tính chất dân cư và tổ chức. Từ 'land' (đất) là một từ tiếng Anh cổ chỉ mặt đất, lãnh thổ. Khi kết hợp, 'city land' là một thuật ngữ hiện đại, chỉ rõ phạm vi đất đai nằm trong ranh giới hoặc dưới sự quản lý của một thành phố cụ thể.

Sự kết hợp đơn giản

'City land' là một ví dụ điển hình của danh từ ghép (compound noun) trong tiếng Anh. Nó không có câu chuyện nguồn gốc phức tạp, mà chỉ đơn giản là sự kết hợp chức năng của hai từ cơ bản để mô tả loại đất đai (land) dựa trên vị trí của nó (city).

Usage Note

Cụm từ 'city land' thường được sử dụng để chỉ đất đai được quy hoạch hoặc đã được sử dụng cho các mục đích đô thị như xây dựng nhà ở, văn phòng, công viên, hoặc các cơ sở hạ tầng khác. Nó nhấn mạnh vị trí của đất đai trong bối cảnh thành phố, nơi giá trị đất thường cao hơn và chịu sự quản lý chặt chẽ hơn so với đất ở khu vực nông thôn.

Prepositions

in within

* in: Dùng để chỉ vị trí chung chung bên trong thành phố (e.g., 'The value of city land in downtown areas is very high.').
* within: Dùng để chỉ vị trí bên trong ranh giới hoặc giới hạn của thành phố (e.g., 'All city land within the city limits is subject to property tax.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city land
  • vacant vacant city land
    (Đất đô thị bỏ trống/đất trống trong thành phố)
  • valuable valuable city land
    (Đất đô thị có giá trị (cao))
  • municipal municipal city land
    (Đất đô thị thuộc sở hữu thành phố/chính quyền)
Verb + city land
  • acquire acquire city land
    (Thu mua/thu hồi đất đô thị)
  • develop develop city land
    (Phát triển/xây dựng đất đô thị)
  • zone zone city land
    (Phân vùng quy hoạch đất đô thị)
Noun + city land (Context/Type)
  • private private city land
    (Đất đô thị tư nhân)
  • commercial commercial city land
    (Đất đô thị thương mại)
  • tax on tax on city land
    (Thuế đất đô thị)

Idioms

  • City land use regulations

    Các quy định về sử dụng đất đô thị (Thuật ngữ quy hoạch)

    "They must comply with strict city land use regulations."

    (Họ phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về sử dụng đất đô thị.)

  • The scarcity of city land

    Sự khan hiếm đất đai trong thành phố (Chỉ sự hạn chế nguồn cung)

    "The scarcity of city land drives housing prices up."

    (Sự khan hiếm đất đô thị đẩy giá nhà ở tăng cao.)

  • To dedicate city land for public services

    Dành đất đô thị cho các dịch vụ công cộng

    "The council decided to dedicate prime city land for a new hospital."

    (Hội đồng đã quyết định dành khu đất đô thị đắc địa cho một bệnh viện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city land

Danh từ
Lật mặt

Đất nằm trong ranh giới của một thành phố hoặc được sử dụng cho phát triển đô thị.

"The city land is being redeveloped into a new residential area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer focused on city land: prime real estate ripe for new construction.
Nhà phát triển tập trung vào đất thành phố: bất động sản đắc địa chín muồi cho việc xây dựng mới.
Phủ định
The preservation society did not want development on the city land: they valued the green space.
Hội bảo tồn không muốn phát triển trên đất thành phố: họ coi trọng không gian xanh.
Nghi vấn
Does the city council support development on the city land: a decision that could affect local residents?
Hội đồng thành phố có ủng hộ việc phát triển trên đất thành phố không: một quyết định có thể ảnh hưởng đến cư dân địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city land".

Giá trị của đất đô thị

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, 'city land' (đất đô thị) luôn có giá trị cao hơn đáng kể so với đất nông thôn (rural land). Sự khác biệt này phản ánh áp lực phát triển đô thị, khả năng tiếp cận dịch vụ, và sự khan hiếm không gian xây dựng. Việc sở hữu đất đô thị thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực.

Quy hoạch sử dụng đất (Zoning)

Tại các thành phố lớn, đất đai được phân loại nghiêm ngặt thông qua hệ thống 'zoning'. Chính quyền thành phố kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng 'city land' – ví dụ, một khu đất chỉ được phép dùng cho mục đích nhà ở, công nghiệp, hoặc thương mại, nhằm đảm bảo trật tự và sự phát triển bền vững của đô thị.