(Top Banner Ad)
rural land
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Nông nghiệp, Bất động sản

rural land

UK: /ˈrʊərəl lænd/ • US: /ˈrʊrəl lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất nông thôn đất vùng quê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land located in the countryside, typically used for agriculture or left in its natural state.

Vietnamese Meaning

Đất đai nằm ở vùng nông thôn, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc để ở trạng thái tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of rural land has been increasing due to urban sprawl."

    "Giá trị đất nông thôn đang tăng lên do sự mở rộng đô thị."

  • "The government is implementing policies to protect rural land from development."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo vệ đất nông thôn khỏi sự phát triển."

  • "Many people are moving to rural land in search of a more peaceful lifestyle."

    "Nhiều người đang chuyển đến vùng nông thôn để tìm kiếm một lối sống thanh bình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc nông thôn, thôn dã
Noun rurality tính chất nông thôn, vẻ thôn dã
Verb ruralize nông thôn hóa
Adverb rurally một cách nông thôn
Noun land đất đai, vùng đất
Adjective landed sở hữu đất đai (thường là nhiều)
Noun landowner chủ đất, người sở hữu đất
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
Old French
rural
English
rural
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
land

Nguồn gốc của 'rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rus', có nghĩa là 'vùng nông thôn' hoặc 'miền quê'. Sau đó, nó phát triển thành 'ruralis' (thuộc về nông thôn) và du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('rural'). Nó mang ý nghĩa liên quan đến cuộc sống đồng quê, khác biệt với thành phố.

Nguồn gốc của 'land'

Từ 'land' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*landą'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh cổ với dạng 'land' và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là 'đất' hoặc 'một vùng lãnh thổ' cho đến ngày nay. Khi kết hợp với 'rural', nó chỉ rõ một vùng đất cụ thể ở nông thôn.

Usage Note

Cụm từ 'rural land' nhấn mạnh đến vị trí địa lý và mục đích sử dụng của đất. Nó thường được dùng để phân biệt với đất ở thành thị (urban land). 'Rural' thường mang nghĩa là yên bình, ít ô nhiễm, gần gũi với thiên nhiên. Nó khác với 'agricultural land' (đất nông nghiệp) vì 'rural land' có thể bao gồm cả rừng, sông, hồ, v.v. trong khi 'agricultural land' chỉ đất dùng cho trồng trọt và chăn nuôi.

Prepositions

in on

'in rural land' dùng để chỉ vị trí chung chung. Ví dụ: 'Many farms are located in rural land.' 'on rural land' thường chỉ một vị trí cụ thể trên một khu đất nông thôn. Ví dụ: 'The farmhouse is built on rural land overlooking the valley.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural land
  • fertile fertile rural land
    (đất nông thôn màu mỡ)
  • remote remote rural land
    (đất nông thôn hẻo lánh)
  • undeveloped undeveloped rural land
    (đất nông thôn chưa phát triển)
  • vast vast rural land
    (vùng đất nông thôn rộng lớn)
  • privately-owned privately-owned rural land
    (đất nông thôn thuộc sở hữu tư nhân)
Verb + rural land
  • develop develop rural land
    (phát triển đất nông thôn)
  • preserve preserve rural land
    (bảo tồn đất nông thôn)
  • cultivate cultivate rural land
    (canh tác đất nông thôn)
  • acquire acquire rural land
    (mua lại/có được đất nông thôn)
  • sell sell rural land
    (bán đất nông thôn)

Idioms

  • Rural land use planning

    Quy hoạch sử dụng đất nông thôn

    "Effective rural land use planning is crucial for sustainable development."

    (Quy hoạch sử dụng đất nông thôn hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • Rural land conservation

    Bảo tồn đất nông thôn

    "The organization focuses on rural land conservation to protect biodiversity."

    (Tổ chức tập trung vào bảo tồn đất nông thôn để bảo vệ đa dạng sinh học.)

  • Prime rural land

    Đất nông thôn đắc địa/chất lượng cao

    "Investors are looking for prime rural land near the city for new projects."

    (Các nhà đầu tư đang tìm kiếm đất nông thôn đắc địa gần thành phố cho các dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural land

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đất đai nằm ở vùng nông thôn, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc để ở trạng thái tự nhiên.

"The value of rural land has been increasing due to urban sprawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural land".

Sự phân chia Nông thôn - Đô thị

Ở nhiều nước phương Tây, có sự khác biệt rõ rệt về văn hóa, lối sống và giá trị giữa cư dân nông thôn và thành thị. Đất nông thôn thường gắn liền với sự yên bình, cộng đồng gắn kết, và lối sống gần gũi thiên nhiên, đối lập với nhịp sống hối hả, đa dạng và ẩn danh của đô thị. Sự phân chia này đôi khi dẫn đến những quan điểm chính trị và xã hội khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong xã hội.

Lý tưởng hóa vùng nông thôn và phong trào 'Trở về đất'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự lãng mạn hóa nhất định đối với vùng nông thôn, coi đó là nơi thoát ly khỏi sự phức tạp của cuộc sống hiện đại. Khái niệm 'trở về với đất' (back to the land) là một phong trào văn hóa và xã hội khuyến khích mọi người rời bỏ thành phố, sống tự cung tự cấp trên đất nông thôn, thường nhấn mạnh vào nông nghiệp hữu cơ và lối sống bền vững, tìm kiếm một cuộc sống đơn giản và gần gũi với thiên nhiên.