rural land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land located in the countryside, typically used for agriculture or left in its natural state.
Vietnamese Meaning
Đất đai nằm ở vùng nông thôn, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc để ở trạng thái tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The value of rural land has been increasing due to urban sprawl."
"Giá trị đất nông thôn đang tăng lên do sự mở rộng đô thị."
-
"The government is implementing policies to protect rural land from development."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo vệ đất nông thôn khỏi sự phát triển."
-
"Many people are moving to rural land in search of a more peaceful lifestyle."
"Nhiều người đang chuyển đến vùng nông thôn để tìm kiếm một lối sống thanh bình hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rural | thuộc nông thôn, thôn dã |
| Noun | rurality | tính chất nông thôn, vẻ thôn dã |
| Verb | ruralize | nông thôn hóa |
| Adverb | rurally | một cách nông thôn |
| Noun | land | đất đai, vùng đất |
| Adjective | landed | sở hữu đất đai (thường là nhiều) |
| Noun | landowner | chủ đất, người sở hữu đất |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rural land' nhấn mạnh đến vị trí địa lý và mục đích sử dụng của đất. Nó thường được dùng để phân biệt với đất ở thành thị (urban land). 'Rural' thường mang nghĩa là yên bình, ít ô nhiễm, gần gũi với thiên nhiên. Nó khác với 'agricultural land' (đất nông nghiệp) vì 'rural land' có thể bao gồm cả rừng, sông, hồ, v.v. trong khi 'agricultural land' chỉ đất dùng cho trồng trọt và chăn nuôi.
Prepositions
'in rural land' dùng để chỉ vị trí chung chung. Ví dụ: 'Many farms are located in rural land.' 'on rural land' thường chỉ một vị trí cụ thể trên một khu đất nông thôn. Ví dụ: 'The farmhouse is built on rural land overlooking the valley.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile rural land (đất nông thôn màu mỡ)
-
remote remote rural land (đất nông thôn hẻo lánh)
-
undeveloped undeveloped rural land (đất nông thôn chưa phát triển)
-
vast vast rural land (vùng đất nông thôn rộng lớn)
-
privately-owned privately-owned rural land (đất nông thôn thuộc sở hữu tư nhân)
-
develop develop rural land (phát triển đất nông thôn)
-
preserve preserve rural land (bảo tồn đất nông thôn)
-
cultivate cultivate rural land (canh tác đất nông thôn)
-
acquire acquire rural land (mua lại/có được đất nông thôn)
-
sell sell rural land (bán đất nông thôn)
Idioms
-
Rural land use planning
Quy hoạch sử dụng đất nông thôn
"Effective rural land use planning is crucial for sustainable development."
(Quy hoạch sử dụng đất nông thôn hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
-
Rural land conservation
Bảo tồn đất nông thôn
"The organization focuses on rural land conservation to protect biodiversity."
(Tổ chức tập trung vào bảo tồn đất nông thôn để bảo vệ đa dạng sinh học.)
-
Prime rural land
Đất nông thôn đắc địa/chất lượng cao
"Investors are looking for prime rural land near the city for new projects."
(Các nhà đầu tư đang tìm kiếm đất nông thôn đắc địa gần thành phố cho các dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural land
Tính từ + Danh từĐất đai nằm ở vùng nông thôn, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc để ở trạng thái tự nhiên.
"The value of rural land has been increasing due to urban sprawl."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural land".
