(Top Banner Ad)
city-owned property
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Luật pháp, Bất động sản

city-owned property

UK: /ˈsɪti əʊnd ˈprɒpəti/ • US: /ˈsɪti oʊnd ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản thuộc sở hữu của thành phố tài sản do thành phố sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property that is owned by the city government.

Vietnamese Meaning

Bất động sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city-owned property is being considered for redevelopment."

    "Bất động sản thuộc sở hữu của thành phố đang được xem xét để tái phát triển."

  • "The city-owned property will be used to build a new community center."

    "Bất động sản thuộc sở hữu thành phố sẽ được sử dụng để xây dựng một trung tâm cộng đồng mới."

  • "The debate over the use of the city-owned property is ongoing."

    "Cuộc tranh luận về việc sử dụng bất động sản thuộc sở hữu của thành phố vẫn đang tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Adjective civic thuộc về thành phố, công dân
Verb own sở hữu
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Adjective owned được sở hữu
Noun property tài sản
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp nhỏ)
Adjective proprietary độc quyền, thuộc về quyền sở hữu

Synonyms

municipally owned property (bất động sản thuộc sở hữu của thành phố)public property (tài sản công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Middle English
cite
Modern English
city
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgan
Middle English
owen
Modern English
own
Latin
proprietas
Old French
proprete
Middle English
propriete
Modern English
property

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'city-owned property' là một cách mô tả hiện đại, ghép ba từ có nguồn gốc sâu xa. 'City' (thành phố) xuất phát từ tiếng Latinh 'civitas' chỉ cộng đồng công dân. 'Owned' (sở hữu) đến từ gốc German cổ, mang ý nghĩa chiếm hữu. 'Property' (tài sản) có gốc từ tiếng Latinh 'proprietas', ám chỉ sự thuộc về cá nhân. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về tài sản công do chính quyền thành phố quản lý, phản ánh sự phát triển của các đô thị và vai trò của nhà nước trong việc quản lý tài nguyên công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và quản lý đô thị. Nó chỉ rõ quyền sở hữu tài sản thuộc về chính quyền địa phương, phân biệt với tài sản tư nhân hoặc tài sản của các cấp chính quyền khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + city-owned property
  • manage manage city-owned property
    (quản lý tài sản thuộc sở hữu thành phố)
  • sell sell city-owned property
    (bán tài sản thuộc sở hữu thành phố)
  • develop develop city-owned property
    (phát triển tài sản thuộc sở hữu thành phố)
  • lease lease city-owned property
    (cho thuê tài sản thuộc sở hữu thành phố)
  • acquire acquire city-owned property
    (mua lại/thu được tài sản thuộc sở hữu thành phố)
  • dispose of dispose of city-owned property
    (thanh lý tài sản thuộc sở hữu thành phố)
Adjective + city-owned property
  • vacant vacant city-owned property
    (tài sản thuộc sở hữu thành phố bỏ trống)
  • unused unused city-owned property
    (tài sản thuộc sở hữu thành phố không được sử dụng)
  • valuable valuable city-owned property
    (tài sản có giá trị thuộc sở hữu thành phố)
  • prime prime city-owned property
    (tài sản đắc địa thuộc sở hữu thành phố)

Idioms

  • Transfer city-owned property

    Chuyển nhượng tài sản thuộc sở hữu thành phố (sang cho cá nhân/tổ chức khác)

    "The council voted to transfer city-owned property to a local non-profit for a community garden project."

    (Hội đồng đã bỏ phiếu chuyển nhượng tài sản thuộc sở hữu thành phố cho một tổ chức phi lợi nhuận địa phương để thực hiện dự án vườn cộng đồng.)

  • Develop city-owned property

    Phát triển tài sản thuộc sở hữu thành phố (xây dựng, cải tạo để sử dụng)

    "The city plans to develop city-owned property into affordable housing units."

    (Thành phố có kế hoạch phát triển tài sản thuộc sở hữu thành phố thành các đơn vị nhà ở giá phải chăng.)

  • Lease city-owned property

    Cho thuê tài sản thuộc sở hữu thành phố (để tạo doanh thu hoặc phục vụ mục đích công cộng)

    "Small businesses can often lease city-owned property at a reduced rate in certain areas."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường có thể thuê tài sản thuộc sở hữu thành phố với mức giá ưu đãi ở một số khu vực nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city-owned property

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bất động sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố.

"The city-owned property is being considered for redevelopment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been working on the city-owned property for months before the funding was cut.
Công ty xây dựng đã làm việc trên khu đất thuộc sở hữu thành phố trong nhiều tháng trước khi nguồn vốn bị cắt.
Phủ định
The squatters hadn't been living on the city-owned property for very long when the police arrived.
Những người chiếm giữ trái phép đã không sống trên khu đất thuộc sở hữu thành phố được bao lâu thì cảnh sát đến.
Nghi vấn
Had the city been planning on developing the city-owned property before the environmental concerns were raised?
Thành phố đã có kế hoạch phát triển khu đất thuộc sở hữu thành phố trước khi những lo ngại về môi trường được đưa ra hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city-owned property".

Tài sản công và lợi ích cộng đồng

Ở các nước phương Tây, tài sản thuộc sở hữu thành phố (city-owned property) thường được dùng để phục vụ lợi ích công cộng. Điều này bao gồm việc xây dựng các công viên, trường học, thư viện, trung tâm cộng đồng hoặc cơ sở hạ tầng giao thông. Mục tiêu là đảm bảo mọi công dân đều có quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu và không gian xanh, đóng góp vào chất lượng cuộc sống chung.

Quy hoạch đô thị và phát triển bền vững

Tài sản thuộc sở hữu thành phố đóng vai trò then chốt trong quy hoạch đô thị và phát triển bền vững. Chính quyền có thể sử dụng những mảnh đất này để điều tiết sự phát triển của thành phố, tạo ra các khu vực hỗn hợp, khuyến khích nhà ở giá rẻ hoặc bảo tồn không gian xanh. Quyết định về việc sử dụng tài sản này thường là kết quả của các cuộc tranh luận công khai, cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, xã hội.