clam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bivalve mollusk with a burrowing habit, typically found in sandy or muddy substrates.
Vietnamese Meaning
Một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ có tập tính đào hang, thường được tìm thấy trong các chất nền cát hoặc bùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We dug for clams on the beach."
"Chúng tôi đào nghêu trên bãi biển."
-
"She ordered a plate of steamed clams at the restaurant."
"Cô ấy gọi một đĩa nghêu hấp tại nhà hàng."
-
"He clammed up during the interrogation."
"Anh ta im bặt trong cuộc thẩm vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clam' thường được dùng để chỉ các loài động vật hai mảnh vỏ sống dưới nước và có vỏ cứng. Nó khác với 'oyster' (hàu) và 'mussel' (vẹm) ở hình dạng và môi trường sống. Hàu thường có hình dạng không đều đặn và sống bám trên đá hoặc các bề mặt cứng khác, trong khi vẹm có hình dạng thuôn dài và thường sống thành cụm trên các bề mặt ngập nước.
Prepositions
'On' được sử dụng khi đề cập đến vị trí trên vỏ của con nghêu hoặc trên bề mặt có nghêu. 'In' được sử dụng khi đề cập đến việc nghêu sống trong môi trường nào đó (ví dụ: in the sand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh clams (nghêu tươi)
-
giant giant clam (trai tai tượng)
-
steamed steamed clams (nghêu hấp)
-
dig for dig for clams (cào nghêu, đào nghêu)
-
shuck shuck a clam (tách vỏ nghêu)
Idioms
-
Happy as a clam (at high tide)
Rất vui sướng, hài lòng (vì khi triều dâng, nghêu không sợ bị người bắt).
"Since she moved to the countryside, she’s been happy as a clam."
(Từ khi cô ấy chuyển về quê, cô ấy lúc nào cũng vui vẻ và hài lòng.)
-
Clam up
Câm như hến, đột nhiên im bặt không nói gì (thường do sợ hãi hoặc muốn giấu bí mật).
"When the police started asking questions, he clammed up."
(Khi cảnh sát bắt đầu đặt câu hỏi, anh ta im như thóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clam
nounMột loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ có tập tính đào hang, thường được tìm thấy trong các chất nền cát hoặc bùn.
"We dug for clams on the beach."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beach was abundant with shellfish: many clams were scattered along the shore. |
Bãi biển có rất nhiều động vật có vỏ: rất nhiều con nghêu nằm rải rác dọc bờ biển. |
| Phủ định | He didn't reveal his true feelings: he refused to clam up about the issue. |
Anh ấy không tiết lộ cảm xúc thật của mình: anh ấy từ chối im lặng về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Does she enjoy seafood: specifically, clam chowder? |
Cô ấy có thích hải sản không: đặc biệt là súp nghêu? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman clammed all day. |
Người đánh cá bắt nghêu cả ngày. |
| Phủ định | She doesn't clam often because she's allergic. |
Cô ấy không thường xuyên bắt nghêu vì bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Did he clam near the shore? |
Anh ấy có bắt nghêu gần bờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman clams near the shore every morning. |
Người đánh cá bắt nghêu gần bờ mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't clam because she is allergic to shellfish. |
Cô ấy không bắt nghêu vì cô ấy bị dị ứng với động vật có vỏ. |
| Nghi vấn | Does he clam for a living? |
Anh ấy có sống bằng nghề bắt nghêu không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tide goes out, the children will have clammed all morning. |
Đến khi thủy triều rút, bọn trẻ sẽ đã bắt nghêu cả buổi sáng. |
| Phủ định | By next week, the restaurant will not have clammed enough to meet the demand for clam chowder. |
Đến tuần sau, nhà hàng sẽ không bắt đủ nghêu để đáp ứng nhu cầu cho món súp nghêu. |
| Nghi vấn | Will they have clammed the entire beach by sunset? |
Liệu họ sẽ bắt hết nghêu trên cả bãi biển vào lúc hoàng hôn chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have clammed along the beach all morning. |
Bọn trẻ đã đi nhặt nghêu dọc bãi biển cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't clammed for oysters before. |
Cô ấy chưa từng đi đào nghêu để tìm hàu trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever clammed in this bay? |
Anh ấy đã bao giờ đào nghêu ở vịnh này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clam".
