(Top Banner Ad)
clam
A2
noun A2 Động vật học, Ẩm thực

clam

UK: /klæm/ • US: /klæm/

Nghĩa tiếng Việt

nghêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bivalve mollusk with a burrowing habit, typically found in sandy or muddy substrates.

Vietnamese Meaning

Một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ có tập tính đào hang, thường được tìm thấy trong các chất nền cát hoặc bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We dug for clams on the beach."

    "Chúng tôi đào nghêu trên bãi biển."

  • "She ordered a plate of steamed clams at the restaurant."

    "Cô ấy gọi một đĩa nghêu hấp tại nhà hàng."

  • "He clammed up during the interrogation."

    "Anh ta im bặt trong cuộc thẩm vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clam con nghêu, con trai
Verb clamming việc đi cào nghêu, bắt trai
Adjective clammy ẩm ướt, nhớp nháp (như cảm giác chạm vào con nghêu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glem-
Proto-Germanic
*klamm-
Old English
clamm
Modern English
clam

Cái bẫy chặt chẽ

Từ 'clam' vốn dĩ không phải để chỉ con vật, mà chỉ một vật dùng để kẹp hoặc giữ chặt (như cái kẹp/xiềng xích). Vào thế kỷ 16, người Anh bắt đầu dùng từ này để gọi các loài động vật thân mềm có hai vỏ vì chúng có khả năng 'kẹp' chặt lớp vỏ bảo vệ khi gặp nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'clam' thường được dùng để chỉ các loài động vật hai mảnh vỏ sống dưới nước và có vỏ cứng. Nó khác với 'oyster' (hàu) và 'mussel' (vẹm) ở hình dạng và môi trường sống. Hàu thường có hình dạng không đều đặn và sống bám trên đá hoặc các bề mặt cứng khác, trong khi vẹm có hình dạng thuôn dài và thường sống thành cụm trên các bề mặt ngập nước.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi đề cập đến vị trí trên vỏ của con nghêu hoặc trên bề mặt có nghêu. 'In' được sử dụng khi đề cập đến việc nghêu sống trong môi trường nào đó (ví dụ: in the sand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clam
  • fresh fresh clams
    (nghêu tươi)
  • giant giant clam
    (trai tai tượng)
  • steamed steamed clams
    (nghêu hấp)
Verb + clam
  • dig for dig for clams
    (cào nghêu, đào nghêu)
  • shuck shuck a clam
    (tách vỏ nghêu)

Idioms

  • Happy as a clam (at high tide)

    Rất vui sướng, hài lòng (vì khi triều dâng, nghêu không sợ bị người bắt).

    "Since she moved to the countryside, she’s been happy as a clam."

    (Từ khi cô ấy chuyển về quê, cô ấy lúc nào cũng vui vẻ và hài lòng.)

  • Clam up

    Câm như hến, đột nhiên im bặt không nói gì (thường do sợ hãi hoặc muốn giấu bí mật).

    "When the police started asking questions, he clammed up."

    (Khi cảnh sát bắt đầu đặt câu hỏi, anh ta im như thóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clam

noun
Lật mặt

Một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ có tập tính đào hang, thường được tìm thấy trong các chất nền cát hoặc bùn.

"We dug for clams on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach was abundant with shellfish: many clams were scattered along the shore.
Bãi biển có rất nhiều động vật có vỏ: rất nhiều con nghêu nằm rải rác dọc bờ biển.
Phủ định
He didn't reveal his true feelings: he refused to clam up about the issue.
Anh ấy không tiết lộ cảm xúc thật của mình: anh ấy từ chối im lặng về vấn đề này.
Nghi vấn
Does she enjoy seafood: specifically, clam chowder?
Cô ấy có thích hải sản không: đặc biệt là súp nghêu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman clammed all day.
Người đánh cá bắt nghêu cả ngày.
Phủ định
She doesn't clam often because she's allergic.
Cô ấy không thường xuyên bắt nghêu vì bị dị ứng.
Nghi vấn
Did he clam near the shore?
Anh ấy có bắt nghêu gần bờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman clams near the shore every morning.
Người đánh cá bắt nghêu gần bờ mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't clam because she is allergic to shellfish.
Cô ấy không bắt nghêu vì cô ấy bị dị ứng với động vật có vỏ.
Nghi vấn
Does he clam for a living?
Anh ấy có sống bằng nghề bắt nghêu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide goes out, the children will have clammed all morning.
Đến khi thủy triều rút, bọn trẻ sẽ đã bắt nghêu cả buổi sáng.
Phủ định
By next week, the restaurant will not have clammed enough to meet the demand for clam chowder.
Đến tuần sau, nhà hàng sẽ không bắt đủ nghêu để đáp ứng nhu cầu cho món súp nghêu.
Nghi vấn
Will they have clammed the entire beach by sunset?
Liệu họ sẽ bắt hết nghêu trên cả bãi biển vào lúc hoàng hôn chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have clammed along the beach all morning.
Bọn trẻ đã đi nhặt nghêu dọc bãi biển cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't clammed for oysters before.
Cô ấy chưa từng đi đào nghêu để tìm hàu trước đây.
Nghi vấn
Has he ever clammed in this bay?
Anh ấy đã bao giờ đào nghêu ở vịnh này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clam".

Clambake

Một phương pháp nấu hải sản truyền thống của vùng New England (Mỹ). Người ta đào một hố trên bãi biển, lót đá nóng và lá rong biển để hấp nghêu, tôm hùm và ngô. Đây là một biểu tượng của văn hóa họp mặt gia đình vào mùa hè tại Mỹ.

Clams as Currency

Trong tiếng lóng của người Mỹ vào đầu thế kỷ 20, 'clam' được dùng để chỉ tiền (giống như 'buck'). Điều này bắt nguồn từ việc vỏ sò/nghêu từng được thổ dân châu Mỹ sử dụng làm vật trao đổi ngang giá.