oyster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bivalve mollusk with a rough, irregular shell, some kinds of which are eaten and others of which produce pearls.
Vietnamese Meaning
Một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có vỏ xù xì, không đều, một số loại được ăn và một số loại tạo ra ngọc trai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoyed a plate of fresh oysters."
"Anh ấy thưởng thức một đĩa hàu tươi."
-
"Oysters are a good source of zinc."
"Hàu là một nguồn kẽm tốt."
-
"She found a pearl in her oyster."
"Cô ấy tìm thấy một viên ngọc trai trong con hàu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oyster | hàu (một loại động vật thân mềm có vỏ sống ở biển) |
| Noun | oysterman | người nuôi hoặc đánh bắt hàu |
| Noun | oystering | nghề nuôi hoặc đánh bắt hàu |
| Noun | oyster bed | bãi hàu, vùng đất có nhiều hàu sinh sống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oyster' thường được dùng để chỉ các loài hàu ăn được. Chúng được coi là một món ngon và thường được ăn sống, nướng hoặc nấu chín. Trong tiếng Anh, thành ngữ 'the world is your oyster' mang nghĩa là bạn có rất nhiều cơ hội phía trước.
Prepositions
'Oysters with lemon' (hàu với chanh). 'Oysters in a stew' (hàu trong món hầm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh oyster (hàu tươi)
-
raw raw oyster (hàu sống)
-
cultivated cultivated oyster (hàu nuôi)
-
wild wild oyster (hàu tự nhiên)
-
pearl pearl oyster (hàu ngọc trai)
-
eat eat oysters (ăn hàu)
-
shuck shuck oysters (tách vỏ hàu)
-
cultivate cultivate oysters (nuôi hàu)
-
harvest harvest oysters (thu hoạch hàu)
-
oyster oyster sauce (dầu hào)
-
oyster oyster shell (vỏ hàu)
-
oyster oyster farm (trang trại hàu)
-
oyster oyster bar (quán bar chuyên về hàu)
Idioms
-
The world is your oyster.
Bạn có mọi cơ hội và khả năng để thành công, đạt được bất cứ điều gì bạn muốn.
"You've just graduated with honors, the world is your oyster!"
(Bạn vừa tốt nghiệp bằng danh dự, thế giới đang nằm trong tay bạn!)
-
To shuck oysters
Thực hiện việc tách vỏ hàu để lấy thịt bên trong (một công việc đòi hỏi kỹ năng).
"It takes practice to learn how to shuck oysters properly."
(Cần phải luyện tập để biết cách tách vỏ hàu đúng kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oyster
danh từMột loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có vỏ xù xì, không đều, một số loại được ăn và một số loại tạo ra ngọc trai.
"He enjoyed a plate of fresh oysters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oyster".
