(Top Banner Ad)
oyster
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Sinh học biển

oyster

UK: /ˈɔɪstə(r)/ • US: /ˈɔɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

hàu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bivalve mollusk with a rough, irregular shell, some kinds of which are eaten and others of which produce pearls.

Vietnamese Meaning

Một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có vỏ xù xì, không đều, một số loại được ăn và một số loại tạo ra ngọc trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoyed a plate of fresh oysters."

    "Anh ấy thưởng thức một đĩa hàu tươi."

  • "Oysters are a good source of zinc."

    "Hàu là một nguồn kẽm tốt."

  • "She found a pearl in her oyster."

    "Cô ấy tìm thấy một viên ngọc trai trong con hàu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oyster hàu (một loại động vật thân mềm có vỏ sống ở biển)
Noun oysterman người nuôi hoặc đánh bắt hàu
Noun oystering nghề nuôi hoặc đánh bắt hàu
Noun oyster bed bãi hàu, vùng đất có nhiều hàu sinh sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ost-
Ancient Greek
óstreon
Latin
ostreum
Old French
oistre
Middle English
oystre
English
oyster

Nguồn gốc vỏ cứng

Từ 'oyster' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'óstreon' và tiếng Latin 'ostreum', cả hai đều mang nghĩa 'hàu' hoặc 'vỏ sò'. Sự liên kết này phản ánh đặc điểm nổi bật của hàu là lớp vỏ cứng chắc chắn bao bọc bên ngoài.

Usage Note

Từ 'oyster' thường được dùng để chỉ các loài hàu ăn được. Chúng được coi là một món ngon và thường được ăn sống, nướng hoặc nấu chín. Trong tiếng Anh, thành ngữ 'the world is your oyster' mang nghĩa là bạn có rất nhiều cơ hội phía trước.

Prepositions

with in

'Oysters with lemon' (hàu với chanh). 'Oysters in a stew' (hàu trong món hầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oyster
  • fresh fresh oyster
    (hàu tươi)
  • raw raw oyster
    (hàu sống)
  • cultivated cultivated oyster
    (hàu nuôi)
  • wild wild oyster
    (hàu tự nhiên)
  • pearl pearl oyster
    (hàu ngọc trai)
Verb + oyster
  • eat eat oysters
    (ăn hàu)
  • shuck shuck oysters
    (tách vỏ hàu)
  • cultivate cultivate oysters
    (nuôi hàu)
  • harvest harvest oysters
    (thu hoạch hàu)
Noun + oyster
  • oyster oyster sauce
    (dầu hào)
  • oyster oyster shell
    (vỏ hàu)
  • oyster oyster farm
    (trang trại hàu)
  • oyster oyster bar
    (quán bar chuyên về hàu)

Idioms

  • The world is your oyster.

    Bạn có mọi cơ hội và khả năng để thành công, đạt được bất cứ điều gì bạn muốn.

    "You've just graduated with honors, the world is your oyster!"

    (Bạn vừa tốt nghiệp bằng danh dự, thế giới đang nằm trong tay bạn!)

  • To shuck oysters

    Thực hiện việc tách vỏ hàu để lấy thịt bên trong (một công việc đòi hỏi kỹ năng).

    "It takes practice to learn how to shuck oysters properly."

    (Cần phải luyện tập để biết cách tách vỏ hàu đúng kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oyster

danh từ
Lật mặt

Một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có vỏ xù xì, không đều, một số loại được ăn và một số loại tạo ra ngọc trai.

"He enjoyed a plate of fresh oysters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oyster".

Món ăn tinh hoa và biểu tượng tình yêu

Hàu từ lâu đã được xem là một món ăn tinh hoa, sang trọng, thường xuất hiện trong các bữa tiệc cao cấp. Chúng cũng nổi tiếng với niềm tin là một loại thức ăn tăng cường sinh lực (aphrodisiac), đặc biệt là trong văn hóa phương Tây.

Nguồn gốc của ngọc trai quý giá

Một số loài hàu, đặc biệt là hàu ngọc trai (pearl oyster), có khả năng tạo ra ngọc trai. Ngọc trai được hình thành khi một vật thể lạ (như hạt cát) lọt vào vỏ hàu, và con hàu sẽ bao bọc nó bằng lớp xà cừ để tự bảo vệ, tạo nên viên ngọc trai lấp lánh có giá trị cao.