(Top Banner Ad)
clarity of vision
C1
Danh từ C1 Tổng quát/Chuyên ngành (tùy ngữ cảnh)

clarity of vision

UK: /ˈklærəti əv ˈvɪʒən/ • US: /ˈklærəti əv ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn rõ ràng khả năng nhìn rõ sự minh bạch trong tầm nhìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being clear or easily understood concerning one's goals, plans, or objectives; also, the ability to see clearly.

Vietnamese Meaning

Trạng thái rõ ràng hoặc dễ hiểu về mục tiêu, kế hoạch hoặc đối tượng của một người; hoặc, khả năng nhìn rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs clarity of vision to succeed in this competitive market."

    "Công ty cần có một tầm nhìn rõ ràng để thành công trong thị trường cạnh tranh này."

  • "He lacked the clarity of vision needed to lead the project effectively."

    "Anh ta thiếu tầm nhìn rõ ràng cần thiết để lãnh đạo dự án một cách hiệu quả."

  • "The doctor examined her eyes and found no issues with her clarity of vision."

    "Bác sĩ khám mắt cho cô ấy và không tìm thấy vấn đề gì về khả năng nhìn rõ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity Sự rõ ràng, minh bạch
Adjective clear Rõ ràng, dễ hiểu
Verb clarify Làm rõ, giải thích
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Adjective visionary Có tầm nhìn xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chuyên ngành (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claritas
English
clarity
English
vision

Từ 'Clarity' và Ánh Sáng

Từ 'clarity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'claritas', có nghĩa là 'sự rõ ràng' hoặc 'ánh sáng'. Ban đầu, nó liên quan đến ánh sáng vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự rõ ràng trong suy nghĩ và tầm nhìn. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với sự minh bạch, sáng suốt.

Nguồn gốc 'Vision'

Từ 'vision' đến từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'hành động nhìn'. Nó liên quan đến khả năng nhìn thấy bằng mắt và, một cách trừu tượng hơn, là khả năng hình dung hoặc dự đoán tương lai. Trong tiếng Việt, 'vision' có thể dịch là 'tầm nhìn' hoặc 'khả năng nhìn xa trông rộng'.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (khả năng thị giác) hoặc nghĩa bóng (sự rõ ràng trong suy nghĩ, tầm nhìn chiến lược). Khi sử dụng theo nghĩa bóng, nó thường liên quan đến khả năng xác định và theo đuổi mục tiêu một cách hiệu quả.

Prepositions

on about regarding

Ví dụ: clarity of vision on the company's future (tầm nhìn rõ ràng về tương lai của công ty), clarity of vision about the project's goals (sự rõ ràng về mục tiêu của dự án), clarity of vision regarding the market trends (sự rõ ràng về xu hướng thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clarity of vision
  • remarkable remarkable clarity of vision
    (tầm nhìn sáng suốt đáng chú ý)
  • unprecedented unprecedented clarity of vision
    (tầm nhìn sáng suốt chưa từng có)
  • great great clarity of vision
    (tầm nhìn rất sáng suốt)
Verb + clarity of vision
  • require require clarity of vision
    (yêu cầu sự sáng suốt trong tầm nhìn)
  • provide provide clarity of vision
    (cung cấp sự sáng suốt trong tầm nhìn)
  • lack lack clarity of vision
    (thiếu sự sáng suốt trong tầm nhìn)

Idioms

  • Visionary leader

    Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa

    "He is a visionary leader who can see the future."

    (Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, người có thể nhìn thấy tương lai.)

  • Lose sight of the big picture

    Mất tầm nhìn tổng thể

    "Don't lose sight of the big picture while focusing on small details."

    (Đừng mất tầm nhìn tổng thể khi tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clarity of vision

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái rõ ràng hoặc dễ hiểu về mục tiêu, kế hoạch hoặc đối tượng của một người; hoặc, khả năng nhìn rõ ràng.

"The company needs clarity of vision to succeed in this competitive market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, his vision, once blurred, became remarkably clear.
Sau phẫu thuật, thị lực của anh ấy, vốn từng mờ nhạt, đã trở nên rõ ràng đáng kể.
Phủ định
Without new glasses, her vision, unfortunately, is not characterized by clarity.
Nếu không có kính mới, thật không may, thị lực của cô ấy không được đặc trưng bởi sự rõ ràng.
Nghi vấn
Considering his recent complaints, does he, in fact, have clarity of vision?
Xem xét những lời phàn nàn gần đây của anh ấy, anh ấy có thực sự có thị lực rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarity of vision".

Tầm quan trọng của tầm nhìn trong lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, 'clarity of vision' rất quan trọng đối với những người lãnh đạo. Một người lãnh đạo có tầm nhìn sáng suốt có thể truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác đến một tương lai tốt đẹp hơn. Điều này tương ứng với tư tưởng 'minh chủ' trong văn hóa phương Đông, người có khả năng dẫn dắt đất nước đến thịnh vượng.

Sự sáng suốt trong triết học

Trong triết học, 'clarity of vision' thường liên quan đến khả năng nhìn nhận sự thật một cách khách quan và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến cá nhân. Điều này tương tự với khái niệm 'chánh kiến' trong Phật giáo, tức là cái nhìn đúng đắn về thế giới.