pulp fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sensational or lurid fiction in cheap magazines or paperbacks, typically characterized by violence, crime, or sexual content.
Vietnamese Meaning
Loại truyện giật gân hoặc rùng rợn, thường xuất hiện trong các tạp chí hoặc sách bìa mềm giá rẻ, đặc trưng bởi bạo lực, tội phạm hoặc nội dung tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys reading pulp fiction in his spare time."
"Anh ấy thích đọc truyện giật gân trong thời gian rảnh."
-
"The movie 'Pulp Fiction' is a postmodern take on classic pulp fiction themes."
"Bộ phim 'Pulp Fiction' là một cách tiếp cận hậu hiện đại đối với các chủ đề truyện giật gân cổ điển."
-
"Many classic science fiction stories originally appeared in pulp magazines."
"Nhiều truyện khoa học viễn tưởng cổ điển ban đầu xuất hiện trên các tạp chí giật gân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pulp fiction' bắt nguồn từ loại giấy 'pulp' rẻ tiền được sử dụng để in các tạp chí và sách này vào đầu thế kỷ 20. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ chất lượng thấp và tính chất khai thác cảm xúc của nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic pulp fiction (truyện pulp fiction kinh điển)
-
gritty gritty pulp fiction (truyện pulp fiction gai góc, trần trụi)
-
cheap cheap pulp fiction (truyện pulp fiction giá rẻ)
-
write write pulp fiction (viết truyện pulp fiction)
-
read read pulp fiction (đọc truyện pulp fiction)
-
be inspired by be inspired by pulp fiction (lấy cảm hứng từ truyện pulp fiction)
-
author of author of pulp fiction (tác giả truyện pulp fiction)
-
genre of genre of pulp fiction (thể loại pulp fiction)
Idioms
-
straight out of pulp fiction
như bước ra từ truyện pulp fiction (ám chỉ điều gì đó kịch tính, bất thường, hoặc phi lý một cách giật gân, giống trong các tiểu thuyết pulp)
"The detective's latest case was straight out of pulp fiction, with femme fatales and double-crosses."
(Vụ án mới nhất của thám tử cứ như bước ra từ truyện pulp fiction, với những người phụ nữ quyến rũ chết người và những vụ lật lọng.)
-
a work of pulp fiction
một tác phẩm thuộc thể loại pulp fiction (dùng để chỉ một cuốn sách, bộ phim, v.v., có đặc điểm của thể loại này, thường mang tính giải trí giật gân)
"His first novel was criticized for being a mere work of pulp fiction, lacking depth."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy bị chỉ trích là chỉ là một tác phẩm pulp fiction tầm thường, thiếu chiều sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulp fiction
Danh từLoại truyện giật gân hoặc rùng rợn, thường xuất hiện trong các tạp chí hoặc sách bìa mềm giá rẻ, đặc trưng bởi bạo lực, tội phạm hoặc nội dung tình dục.
"He enjoys reading pulp fiction in his spare time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulp fiction".
