classical ballet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional style of ballet that adheres to a strict academic technique developed through centuries of refinement. It is characterized by elaborate formal movements, pointe work, and turnout of the legs, often telling a story.
Vietnamese Meaning
Một phong cách múa ba lê truyền thống tuân thủ kỹ thuật học thuật nghiêm ngặt được phát triển qua nhiều thế kỷ tinh chỉnh. Nó được đặc trưng bởi các chuyển động trang trọng, phức tạp, việc sử dụng giày mũi cứng và sự xoay ngoài của chân, thường kể một câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been training in classical ballet since she was five years old."
"Cô ấy đã được đào tạo múa ba lê cổ điển từ khi cô ấy năm tuổi."
-
"Classical ballet requires years of dedicated practice."
"Múa ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần."
-
"The Nutcracker is a famous example of classical ballet."
"Kẹp hạt dẻ là một ví dụ nổi tiếng của múa ba lê cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | classical | Cổ điển, kinh điển |
| Noun | classic | Tác phẩm kinh điển, mặt hàng cổ điển |
| Adjective | classic | Kinh điển, cổ điển, mẫu mực |
| Adverb | classically | Theo kiểu cổ điển, một cách kinh điển |
| Noun | ballet | Múa ba lê, vũ kịch |
| Noun | ballerina | Nữ diễn viên múa ba lê |
| Adjective | balletic | Liên quan đến múa ba lê, có tính chất múa ba lê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Múa ba lê cổ điển nhấn mạnh tính kỷ luật, độ chính xác và sự duyên dáng. Nó khác với múa ba lê đương đại, vốn thử nghiệm hơn và ít tuân thủ các quy tắc truyền thống hơn. Thuật ngữ này thường ám chỉ các tác phẩm ba lê từ thế kỷ 19 như 'Hồ Thiên Nga' và 'Người đẹp ngủ trong rừng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional classical ballet (múa ba lê cổ điển truyền thống)
-
beautiful beautiful classical ballet (múa ba lê cổ điển đẹp)
-
Russian Russian classical ballet (múa ba lê cổ điển Nga)
-
authentic authentic classical ballet (múa ba lê cổ điển đích thực)
-
perform perform classical ballet (biểu diễn múa ba lê cổ điển)
-
study study classical ballet (học múa ba lê cổ điển)
-
appreciate appreciate classical ballet (đánh giá cao múa ba lê cổ điển)
-
master master classical ballet (làm chủ/thành thạo múa ba lê cổ điển)
-
performance classical ballet performance (buổi biểu diễn múa ba lê cổ điển)
-
dancer classical ballet dancer (vũ công múa ba lê cổ điển)
-
technique classical ballet technique (kỹ thuật múa ba lê cổ điển)
-
repertoire classical ballet repertoire (tiết mục/vở diễn múa ba lê cổ điển)
Idioms
-
the discipline of classical ballet
tính kỷ luật/nghiêm khắc của múa ba lê cổ điển
"Learning classical ballet requires immense dedication and commitment to the discipline."
(Học múa ba lê cổ điển đòi hỏi sự cống hiến to lớn và cam kết với tính kỷ luật của nó.)
-
the grace of classical ballet
sự duyên dáng của múa ba lê cổ điển
"She moved across the stage with the exquisite grace of classical ballet."
(Cô ấy di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng tuyệt vời của múa ba lê cổ điển.)
-
a classical ballet masterpiece
một kiệt tác múa ba lê cổ điển
""Swan Lake" is considered a classical ballet masterpiece, beloved worldwide."
(“Hồ Thiên Nga” được coi là một kiệt tác múa ba lê cổ điển, được yêu mến trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classical ballet
Danh từMột phong cách múa ba lê truyền thống tuân thủ kỹ thuật học thuật nghiêm ngặt được phát triển qua nhiều thế kỷ tinh chỉnh. Nó được đặc trưng bởi các chuyển động trang trọng, phức tạp, việc sử dụng giày mũi cứng và sự xoay ngoài của chân, thường kể một câu chuyện.
"She has been training in classical ballet since she was five years old."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is taking a classical ballet class this semester. |
Cô ấy đang tham gia một lớp học ba lê cổ điển trong học kỳ này. |
| Phủ định | They don't enjoy classical ballet performances. |
Họ không thích các buổi biểu diễn ba lê cổ điển. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a performance of classical ballet? |
Bạn đã bao giờ xem một buổi biểu diễn ba lê cổ điển chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical ballet".
