(Top Banner Ad)
classical ballet
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn, Múa ba lê

classical ballet

UK: /ˈklæsɪkl ˈbæleɪ/ • US: /ˈklæsɪkəl ˈbæleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

múa ba lê cổ điển ba lê cổ điển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional style of ballet that adheres to a strict academic technique developed through centuries of refinement. It is characterized by elaborate formal movements, pointe work, and turnout of the legs, often telling a story.

Vietnamese Meaning

Một phong cách múa ba lê truyền thống tuân thủ kỹ thuật học thuật nghiêm ngặt được phát triển qua nhiều thế kỷ tinh chỉnh. Nó được đặc trưng bởi các chuyển động trang trọng, phức tạp, việc sử dụng giày mũi cứng và sự xoay ngoài của chân, thường kể một câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been training in classical ballet since she was five years old."

    "Cô ấy đã được đào tạo múa ba lê cổ điển từ khi cô ấy năm tuổi."

  • "Classical ballet requires years of dedicated practice."

    "Múa ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần."

  • "The Nutcracker is a famous example of classical ballet."

    "Kẹp hạt dẻ là một ví dụ nổi tiếng của múa ba lê cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective classical Cổ điển, kinh điển
Noun classic Tác phẩm kinh điển, mặt hàng cổ điển
Adjective classic Kinh điển, cổ điển, mẫu mực
Adverb classically Theo kiểu cổ điển, một cách kinh điển
Noun ballet Múa ba lê, vũ kịch
Noun ballerina Nữ diễn viên múa ba lê
Adjective balletic Liên quan đến múa ba lê, có tính chất múa ba lê

Synonyms

traditional ballet (múa ba lê truyền thống)

Antonyms

contemporary ballet (múa ba lê đương đại)

Related Words

pointe shoes (giày mũi cứng)tutu (váy tutu)plié (động tác plié (gập gối))arabesque (tư thế arabesque (một chân trụ, một chân giơ ra sau))

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Múa ba lê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classicus
French
classique
English
classical
Italian
balletto
French
ballet
English
ballet
English
classical ballet

Nguồn gốc 'Classical'

Từ 'classical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classicus', ban đầu dùng để chỉ những công dân thuộc tầng lớp cao nhất trong xã hội La Mã. Sau này, nó phát triển nghĩa để mô tả những tác phẩm văn học, nghệ thuật được coi là mẫu mực, có giá trị lâu dài và đạt đến tiêu chuẩn cao nhất.

Nguồn gốc 'Ballet'

Từ 'ballet' xuất phát từ tiếng Ý 'balletto', là một dạng giảm nhẹ của 'ballo' (có nghĩa là 'khiêu vũ'). Nó bắt đầu như một hình thức giải trí trong các triều đình Ý thời Phục hưng, sau đó phát triển mạnh mẽ ở Pháp và Nga, trở thành một loại hình nghệ thuật sân khấu đặc trưng với các kỹ thuật và quy tắc nghiêm ngặt.

Sự kết hợp 'Classical Ballet'

Khi hai từ 'classical' và 'ballet' kết hợp, 'classical ballet' mô tả một phong cách múa ba lê truyền thống, được hình thành và mã hóa trong thế kỷ 18-19, đặc trưng bởi các kỹ thuật chặt chẽ, tư thế chuẩn mực, và sự nhấn mạnh vào sự duyên dáng, cân bằng và độ chính xác tuyệt đối. Đây là nền tảng của nhiều hình thức múa ba lê hiện đại.

Usage Note

Múa ba lê cổ điển nhấn mạnh tính kỷ luật, độ chính xác và sự duyên dáng. Nó khác với múa ba lê đương đại, vốn thử nghiệm hơn và ít tuân thủ các quy tắc truyền thống hơn. Thuật ngữ này thường ám chỉ các tác phẩm ba lê từ thế kỷ 19 như 'Hồ Thiên Nga' và 'Người đẹp ngủ trong rừng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical ballet
  • traditional traditional classical ballet
    (múa ba lê cổ điển truyền thống)
  • beautiful beautiful classical ballet
    (múa ba lê cổ điển đẹp)
  • Russian Russian classical ballet
    (múa ba lê cổ điển Nga)
  • authentic authentic classical ballet
    (múa ba lê cổ điển đích thực)
Verb + classical ballet
  • perform perform classical ballet
    (biểu diễn múa ba lê cổ điển)
  • study study classical ballet
    (học múa ba lê cổ điển)
  • appreciate appreciate classical ballet
    (đánh giá cao múa ba lê cổ điển)
  • master master classical ballet
    (làm chủ/thành thạo múa ba lê cổ điển)
Classical ballet + Noun
  • performance classical ballet performance
    (buổi biểu diễn múa ba lê cổ điển)
  • dancer classical ballet dancer
    (vũ công múa ba lê cổ điển)
  • technique classical ballet technique
    (kỹ thuật múa ba lê cổ điển)
  • repertoire classical ballet repertoire
    (tiết mục/vở diễn múa ba lê cổ điển)

Idioms

  • the discipline of classical ballet

    tính kỷ luật/nghiêm khắc của múa ba lê cổ điển

    "Learning classical ballet requires immense dedication and commitment to the discipline."

    (Học múa ba lê cổ điển đòi hỏi sự cống hiến to lớn và cam kết với tính kỷ luật của nó.)

  • the grace of classical ballet

    sự duyên dáng của múa ba lê cổ điển

    "She moved across the stage with the exquisite grace of classical ballet."

    (Cô ấy di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng tuyệt vời của múa ba lê cổ điển.)

  • a classical ballet masterpiece

    một kiệt tác múa ba lê cổ điển

    ""Swan Lake" is considered a classical ballet masterpiece, beloved worldwide."

    (“Hồ Thiên Nga” được coi là một kiệt tác múa ba lê cổ điển, được yêu mến trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical ballet

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách múa ba lê truyền thống tuân thủ kỹ thuật học thuật nghiêm ngặt được phát triển qua nhiều thế kỷ tinh chỉnh. Nó được đặc trưng bởi các chuyển động trang trọng, phức tạp, việc sử dụng giày mũi cứng và sự xoay ngoài của chân, thường kể một câu chuyện.

"She has been training in classical ballet since she was five years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a classical ballet class this semester.
Cô ấy đang tham gia một lớp học ba lê cổ điển trong học kỳ này.
Phủ định
They don't enjoy classical ballet performances.
Họ không thích các buổi biểu diễn ba lê cổ điển.
Nghi vấn
Have you ever seen a performance of classical ballet?
Bạn đã bao giờ xem một buổi biểu diễn ba lê cổ điển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical ballet".

Nguồn gốc và Phát triển

Múa ba lê cổ điển có nguồn gốc từ các triều đình Ý vào thế kỷ 15, sau đó phát triển mạnh mẽ ở Pháp dưới thời vua Louis XIV, người đã thành lập Học viện Hoàng gia Âm nhạc và Khiêu vũ. Tuy nhiên, chính ở Nga vào thế kỷ 19, múa ba lê cổ điển mới đạt đến đỉnh cao với những biên đạo múa vĩ đại như Marius Petipa và các tác phẩm kinh điển như 'Hồ Thiên Nga', 'Kẹp Hạt Dẻ'.

Đặc trưng Kỹ thuật

Múa ba lê cổ điển nổi tiếng với các kỹ thuật phức tạp và tiêu chuẩn cao, bao gồm việc sử dụng giày mũi cứng (pointe shoes) cho nữ vũ công, các tư thế cơ bản (như 'plié', 'tendu', 'arabesque'), và sự nhấn mạnh vào sự cân bằng, xoay người, nhảy và sự duyên dáng của cử động. Nó đòi hỏi nhiều năm khổ luyện và tính kỷ luật cao từ các vũ công.