(Top Banner Ad)
clearing out
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

clearing out

UK: /ˈklɪərɪŋ aʊt/ • US: /ˈklɪrɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp tống khứ xả hàng tẩu thoát rút lui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove things from a place in order to make it tidy or empty.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi để làm cho nó gọn gàng hoặc trống trải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're clearing out the attic this weekend."

    "Chúng tôi sẽ dọn dẹp gác mái vào cuối tuần này."

  • "She spent the weekend clearing out her wardrobe."

    "Cô ấy đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp tủ quần áo của mình."

  • "The rebels were clearing out of the city."

    "Quân nổi dậy đang rút khỏi thành phố."

  • "They are clearing out old computers to make room for new ones."

    "Họ đang thanh lý máy tính cũ để nhường chỗ cho máy tính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear làm sạch, dọn dẹp
Noun clearance sự dọn dẹp, sự giải tỏa
Adjective clear sạch sẽ, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clærian
Middle English
cleren
English
clear
English
out

Nguồn gốc của 'clearing out'

Cụm từ 'clearing out' kết hợp từ 'clear,' có nghĩa là làm cho sạch hoặc rõ ràng, và 'out,' chỉ sự di chuyển hoặc loại bỏ khỏi một không gian. Ban đầu, 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clærian,' nghĩa là 'làm sáng sủa'. Qua thời gian, nó phát triển để bao gồm ý nghĩa loại bỏ chướng ngại vật. Khi kết hợp với 'out', nó nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn vật gì đó khỏi một nơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc dọn dẹp một khu vực cụ thể, chẳng hạn như tủ quần áo, nhà kho, hoặc thậm chí là toàn bộ căn nhà. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ những thứ không cần thiết, đôi khi là để chuẩn bị cho một mục đích khác (ví dụ: dọn nhà để chuyển đi). Khác với 'cleaning', 'clearing out' tập trung vào việc loại bỏ đồ đạc hơn là lau chùi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clearing out
  • start start clearing out
    (bắt đầu dọn dẹp)
  • help help clearing out
    (giúp dọn dẹp)
  • finish finish clearing out
    (hoàn thành việc dọn dẹp)
Adjective + clearing out
  • thorough a thorough clearing out
    (một cuộc dọn dẹp kỹ lưỡng)
  • spring spring clearing out
    (dọn dẹp nhà cửa vào mùa xuân)

Idioms

  • clear out

    rời đi nhanh chóng, chuồn

    "When the police arrived, the crowd cleared out."

    (Khi cảnh sát đến, đám đông chuồn hết.)

  • clear something out

    dọn dẹp sạch sẽ cái gì đó, loại bỏ cái gì đó

    "We need to clear out the garage."

    (Chúng ta cần dọn dẹp sạch sẽ cái gara.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearing out

phrasal verb
Lật mặt

Dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi để làm cho nó gọn gàng hoặc trống trải.

"We're clearing out the attic this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleared out her closet last weekend.
Cô ấy dọn dẹp tủ quần áo của mình vào cuối tuần trước.
Phủ định
They didn't clear out the garage before the winter.
Họ đã không dọn dẹp nhà để xe trước mùa đông.
Nghi vấn
Did you clear out your inbox yesterday?
Hôm qua bạn đã dọn dẹp hộp thư đến của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearing out".

Spring Cleaning

Ở nhiều nước phương Tây, 'spring cleaning' (dọn dẹp mùa xuân) là một truyền thống quan trọng. Sau mùa đông, mọi người thường dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn và sự lộn xộn tích tụ trong những tháng lạnh giá. Đây cũng được xem là một cách để làm mới không gian sống và đón chào một mùa mới.