tidying up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a place or thing look neat and organized by putting things in their proper places.
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp một nơi hoặc một vật, bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you tidy up your toys, please?"
"Con có thể dọn dẹp đồ chơi của con được không?"
-
"I spent the weekend tidying up the garden."
"Tôi đã dành cuối tuần để dọn dẹp vườn."
-
"She told him to tidy up his room."
"Cô ấy bảo anh ta dọn dẹp phòng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc dọn dẹp nhanh chóng và không quá kỹ lưỡng. Khác với 'clean', 'tidy up' tập trung vào việc sắp xếp đồ đạc hơn là loại bỏ bụi bẩn. Ví dụ: 'I need to tidy up my room before my parents arrive' (Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi bố mẹ tôi đến). 'Clean up' có thể được dùng thay thế, nhưng thường nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự bừa bộn và bụi bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start tidying up (bắt đầu dọn dẹp)
-
finish finish tidying up (hoàn thành việc dọn dẹp)
-
do do some tidying up (làm vài việc dọn dẹp/dọn dẹp một chút)
-
quick a quick tidying up (một lượt dọn dẹp nhanh gọn)
-
thorough a thorough tidying up (một lượt dọn dẹp kỹ lưỡng)
-
general general tidying up (dọn dẹp chung/dọn dẹp tổng thể)
-
a bit of a bit of tidying up (một chút việc dọn dẹp)
-
a spot of a spot of tidying up (một chút việc dọn dẹp (thường dùng trong văn nói, thân mật hơn))
Idioms
-
spring tidying up
Việc dọn dẹp nhà cửa tổng thể vào mùa xuân (thường là một truyền thống ở các nước phương Tây).
"We do a big spring tidying up every year, throwing out old clothes and cleaning every corner."
(Chúng tôi dọn dẹp tổng thể vào mùa xuân mỗi năm, vứt bỏ quần áo cũ và lau dọn mọi ngóc ngách.)
-
tidy up loose ends
Giải quyết những vấn đề còn tồn đọng, những chi tiết cuối cùng hoặc công việc chưa hoàn thành.
"Before we close the project, we need to tidy up a few loose ends."
(Trước khi chúng ta kết thúc dự án, chúng ta cần giải quyết một vài vấn đề còn tồn đọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tidying up
Phrasal verbDọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp một nơi hoặc một vật, bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí của chúng.
"Could you tidy up your toys, please?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidying up".
