(Top Banner Ad)
tidying up
A2
Phrasal verb A2 Gia đình và Sinh hoạt

tidying up

UK: /ˈtaɪdi ʌp/ • US: /ˈtaɪdi ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp sắp xếp ngăn nắp làm cho gọn gàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a place or thing look neat and organized by putting things in their proper places.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp một nơi hoặc một vật, bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you tidy up your toys, please?"

    "Con có thể dọn dẹp đồ chơi của con được không?"

  • "I spent the weekend tidying up the garden."

    "Tôi đã dành cuối tuần để dọn dẹp vườn."

  • "She told him to tidy up his room."

    "Cô ấy bảo anh ta dọn dẹp phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tidy Gọn gàng, ngăn nắp
Verb tidy Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Noun tidiness Sự gọn gàng, ngăn nắp
Adverb tidily Một cách gọn gàng, ngăn nắp
Adjective untidy Bừa bộn, không gọn gàng
Noun untidiness Sự bừa bộn, tình trạng không ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīdiz
Old English
tīd
Middle English
tidy
English
tidy

Nguồn gốc từ 'Tidy'

Từ 'tidy' (gọn gàng) ban đầu xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*tīdiz', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'tīd', cũng mang nghĩa 'thời gian, mùa'. Đến tiếng Anh trung đại (Middle English), 'tidy' bắt đầu mang nghĩa 'đúng lúc, hợp thời' và sau đó phát triển thành 'trong tình trạng tốt, gọn gàng'. Khi thêm 'up' vào sau 'tidying', nó nhấn mạnh hành động hoàn tất việc làm cho mọi thứ trở nên ngăn nắp và gọn gàng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc dọn dẹp nhanh chóng và không quá kỹ lưỡng. Khác với 'clean', 'tidy up' tập trung vào việc sắp xếp đồ đạc hơn là loại bỏ bụi bẩn. Ví dụ: 'I need to tidy up my room before my parents arrive' (Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi bố mẹ tôi đến). 'Clean up' có thể được dùng thay thế, nhưng thường nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự bừa bộn và bụi bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tidying up
  • start start tidying up
    (bắt đầu dọn dẹp)
  • finish finish tidying up
    (hoàn thành việc dọn dẹp)
  • do do some tidying up
    (làm vài việc dọn dẹp/dọn dẹp một chút)
Adjective + tidying up
  • quick a quick tidying up
    (một lượt dọn dẹp nhanh gọn)
  • thorough a thorough tidying up
    (một lượt dọn dẹp kỹ lưỡng)
  • general general tidying up
    (dọn dẹp chung/dọn dẹp tổng thể)
Noun/Determiner + tidying up
  • a bit of a bit of tidying up
    (một chút việc dọn dẹp)
  • a spot of a spot of tidying up
    (một chút việc dọn dẹp (thường dùng trong văn nói, thân mật hơn))

Idioms

  • spring tidying up

    Việc dọn dẹp nhà cửa tổng thể vào mùa xuân (thường là một truyền thống ở các nước phương Tây).

    "We do a big spring tidying up every year, throwing out old clothes and cleaning every corner."

    (Chúng tôi dọn dẹp tổng thể vào mùa xuân mỗi năm, vứt bỏ quần áo cũ và lau dọn mọi ngóc ngách.)

  • tidy up loose ends

    Giải quyết những vấn đề còn tồn đọng, những chi tiết cuối cùng hoặc công việc chưa hoàn thành.

    "Before we close the project, we need to tidy up a few loose ends."

    (Trước khi chúng ta kết thúc dự án, chúng ta cần giải quyết một vài vấn đề còn tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidying up

Phrasal verb
Lật mặt

Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp một nơi hoặc một vật, bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí của chúng.

"Could you tidy up your toys, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidying up".

Truyền thống 'Spring Cleaning'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một truyền thống gọi là 'Spring Cleaning' (dọn dẹp mùa xuân), thường diễn ra vào đầu mùa xuân. Đây không chỉ là việc dọn dẹp thông thường mà là một đợt dọn dẹp kỹ lưỡng toàn bộ nhà cửa, bao gồm cả những khu vực ít được chú ý, sau những tháng mùa đông dài. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới và tinh thần làm mới không gian sống.

Phương pháp KonMari của Marie Kondo

Trong những năm gần đây, phương pháp dọn dẹp 'KonMari' của chuyên gia người Nhật Marie Kondo đã trở nên rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Phương pháp này khuyến khích việc dọn dẹp triệt để bằng cách giữ lại những món đồ 'mang lại niềm vui' (spark joy) và loại bỏ những thứ còn lại, giúp mọi người có một không gian sống ngăn nắp và tinh thần thoải mái hơn. Điều này đã nâng tầm 'tidying up' từ một công việc nhà đơn thuần thành một triết lý sống.