cleverer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More intelligent, skillful, or ingenious than someone or something else.
Vietnamese Meaning
Thông minh hơn, khéo léo hơn, hoặc tài tình hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is cleverer than her brother."
"Cô ấy thông minh hơn anh trai mình."
-
"The new student is cleverer than most of the others."
"Học sinh mới thông minh hơn hầu hết những người khác."
-
"This solution is cleverer than the one we had before."
"Giải pháp này thông minh hơn giải pháp chúng ta đã có trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clever | thông minh, khéo léo |
| Noun | cleverness | sự thông minh, sự khéo léo |
| Adverb | cleverly | một cách thông minh, một cách khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'clever'. Nó dùng để so sánh trí thông minh, sự khéo léo hoặc sự tài tình giữa hai đối tượng. 'Cleverer' nhấn mạnh sự vượt trội về khả năng so với đối tượng được so sánh. Nó mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quan điểm và tiêu chí đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much cleverer (thông minh hơn nhiều)
-
even even cleverer (thậm chí còn thông minh hơn)
-
a bit a bit cleverer (thông minh hơn một chút)
-
become become cleverer (trở nên thông minh hơn)
-
get get cleverer (trở nên thông minh hơn)
-
seem seem cleverer (có vẻ thông minh hơn)
Idioms
-
Too clever by half
Quá thông minh, khôn lỏi (thường mang nghĩa tiêu cực)
"He was too clever by half and ended up getting caught."
(Anh ta quá khôn lỏi và cuối cùng bị bắt.)
-
No cleverer than necessary
Không cần phải quá thông minh, vừa đủ là được.
"When dealing with bureaucracy, it's best to be no cleverer than necessary."
(Khi làm việc với bộ máy quan liêu, tốt nhất là không nên quá thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleverer
tính từ (so sánh hơn)Thông minh hơn, khéo léo hơn, hoặc tài tình hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"She is cleverer than her brother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleverer".
