(Top Banner Ad)
cleverer
B1
tính từ (so sánh hơn) B1 Chung

cleverer

UK: /ˈklevərər/ • US: /ˈklɛvərər/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh hơn khôn ngoan hơn tài giỏi hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More intelligent, skillful, or ingenious than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Thông minh hơn, khéo léo hơn, hoặc tài tình hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is cleverer than her brother."

    "Cô ấy thông minh hơn anh trai mình."

  • "The new student is cleverer than most of the others."

    "Học sinh mới thông minh hơn hầu hết những người khác."

  • "This solution is cleverer than the one we had before."

    "Giải pháp này thông minh hơn giải pháp chúng ta đã có trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever thông minh, khéo léo
Noun cleverness sự thông minh, sự khéo léo
Adverb cleverly một cách thông minh, một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glawaz
Old English
glēaw
English
clever
English
cleverer

Nguồn gốc của 'clever'

Từ 'clever' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'glaw', có nghĩa là 'khéo léo, thông minh'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thể chất, chỉ sự nhanh nhẹn trong tay chân. Dần dần, ý nghĩa chuyển sang trí tuệ, chỉ sự thông minh và lanh lợi trong suy nghĩ. Như vậy, 'cleverer' chỉ đơn giản là so sánh hơn của 'clever', nghĩa là 'thông minh hơn'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'clever'. Nó dùng để so sánh trí thông minh, sự khéo léo hoặc sự tài tình giữa hai đối tượng. 'Cleverer' nhấn mạnh sự vượt trội về khả năng so với đối tượng được so sánh. Nó mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quan điểm và tiêu chí đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleverer
  • much much cleverer
    (thông minh hơn nhiều)
  • even even cleverer
    (thậm chí còn thông minh hơn)
  • a bit a bit cleverer
    (thông minh hơn một chút)
Verb + cleverer
  • become become cleverer
    (trở nên thông minh hơn)
  • get get cleverer
    (trở nên thông minh hơn)
  • seem seem cleverer
    (có vẻ thông minh hơn)

Idioms

  • Too clever by half

    Quá thông minh, khôn lỏi (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He was too clever by half and ended up getting caught."

    (Anh ta quá khôn lỏi và cuối cùng bị bắt.)

  • No cleverer than necessary

    Không cần phải quá thông minh, vừa đủ là được.

    "When dealing with bureaucracy, it's best to be no cleverer than necessary."

    (Khi làm việc với bộ máy quan liêu, tốt nhất là không nên quá thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleverer

tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Thông minh hơn, khéo léo hơn, hoặc tài tình hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

"She is cleverer than her brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleverer".

Giá trị của sự thông minh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thông minh và khả năng giải quyết vấn đề được đánh giá cao. Giáo dục được coi là chìa khóa để phát triển sự thông minh và đạt được thành công. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự thông minh không phải là tất cả; sự trung thực, lòng tốt và sự chăm chỉ cũng rất quan trọng.