clingy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing emotional support from other people all the time, especially from a partner.
Vietnamese Meaning
Cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ người khác mọi lúc, đặc biệt là từ người yêu/bạn đời; quá phụ thuộc vào người khác về mặt tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She doesn't want to appear too clingy."
"Cô ấy không muốn tỏ ra quá lụy tình."
-
"I don't want to seem clingy, but I really miss you."
"Tôi không muốn tỏ ra quá lụy tình, nhưng tôi thực sự nhớ bạn."
-
"He's such a clingy boyfriend; he calls her every hour."
"Anh ta là một người bạn trai quá lụy tình; anh ta gọi cho cô ấy mỗi giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'clingy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người có xu hướng bám víu, dựa dẫm quá mức vào người khác, thường gây khó chịu hoặc ngột ngạt cho đối phương. Khác với 'attached' (gắn bó) thể hiện một sự kết nối tích cực và lành mạnh, 'clingy' nhấn mạnh sự thiếu tự tin và nhu cầu được an ủi, vỗ về liên tục.
Prepositions
'Clingy to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người 'clingy' bám víu vào. Ví dụ: 'He is clingy to his mother.' (Anh ta quá bám mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly an overly clingy person (một người đeo bám quá mức)
-
excessively an excessively clingy person (một người đeo bám thái quá)
-
annoyingly an annoyingly clingy person (một người đeo bám gây khó chịu)
-
very a very clingy person (một người rất hay bám víu)
-
deal with deal with a clingy person (đối phó với một người hay bám víu)
-
handle handle a clingy person (xử lý/giải quyết một người đeo bám)
-
dating dating a clingy person (hẹn hò với một người hay bám víu)
Idioms
-
To be stuck with a clingy person
Bị mắc kẹt/phải chịu đựng một người đeo bám.
"I'm stuck with a clingy person in my study group and it's hard to get work done alone."
(Tôi bị kẹt với một người đeo bám trong nhóm học và rất khó để làm việc một mình.)
-
To have a clingy person on your hands
Phải giải quyết/đối phó với một người đeo bám.
"My sister just broke up with her boyfriend and now I have a clingy person on my hands, calling me every hour."
(Chị tôi vừa chia tay bạn trai và giờ tôi phải đối phó với một người đeo bám, gọi điện cho tôi mỗi giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clingy person
Tính từ (Adjective)Cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ người khác mọi lúc, đặc biệt là từ người yêu/bạn đời; quá phụ thuộc vào người khác về mặt tình cảm.
"She doesn't want to appear too clingy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clingy person".
