(Top Banner Ad)
clingy person
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

clingy person

UK: /ˈklɪŋi ˈpɜːsən/ • US: /ˈklɪŋi ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

lụy tình bám dính quá phụ thuộc dựa dẫm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing emotional support from other people all the time, especially from a partner.

Vietnamese Meaning

Cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ người khác mọi lúc, đặc biệt là từ người yêu/bạn đời; quá phụ thuộc vào người khác về mặt tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She doesn't want to appear too clingy."

    "Cô ấy không muốn tỏ ra quá lụy tình."

  • "I don't want to seem clingy, but I really miss you."

    "Tôi không muốn tỏ ra quá lụy tình, nhưng tôi thực sự nhớ bạn."

  • "He's such a clingy boyfriend; he calls her every hour."

    "Anh ta là một người bạn trai quá lụy tình; anh ta gọi cho cô ấy mỗi giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cling bám víu, dính chặt; giữ chặt
Adjective clingy hay bám víu, đeo bám; thích gần gũi quá mức
Noun clinger người hay bám víu, người dựa dẫm
Adjective clinging đeo bám, dính chặt (thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klinganą
Old English
clingan
English
cling
English (suffix)
-y
English
clingy
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc từ 'Clingy'

Từ 'clingy' xuất phát từ động từ 'cling' trong tiếng Anh cổ (clingan), có nghĩa là 'bám chặt vào, dính liền'. Hậu tố '-y' được thêm vào để biến đổi thành tính từ, mô tả đặc tính 'hay bám víu, đeo bám'. Khi kết hợp với 'person' (người), từ có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, cá nhân), nó tạo thành cụm từ 'clingy person' để chỉ một người có xu hướng bám víu, đòi hỏi sự chú ý hoặc gần gũi quá mức.

Usage Note

Tính từ 'clingy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người có xu hướng bám víu, dựa dẫm quá mức vào người khác, thường gây khó chịu hoặc ngột ngạt cho đối phương. Khác với 'attached' (gắn bó) thể hiện một sự kết nối tích cực và lành mạnh, 'clingy' nhấn mạnh sự thiếu tự tin và nhu cầu được an ủi, vỗ về liên tục.

Prepositions

to

'Clingy to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người 'clingy' bám víu vào. Ví dụ: 'He is clingy to his mother.' (Anh ta quá bám mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives/Adverbs describing 'clingy person'
  • overly an overly clingy person
    (một người đeo bám quá mức)
  • excessively an excessively clingy person
    (một người đeo bám thái quá)
  • annoyingly an annoyingly clingy person
    (một người đeo bám gây khó chịu)
  • very a very clingy person
    (một người rất hay bám víu)
Verbs related to 'a clingy person'
  • deal with deal with a clingy person
    (đối phó với một người hay bám víu)
  • handle handle a clingy person
    (xử lý/giải quyết một người đeo bám)
  • dating dating a clingy person
    (hẹn hò với một người hay bám víu)

Idioms

  • To be stuck with a clingy person

    Bị mắc kẹt/phải chịu đựng một người đeo bám.

    "I'm stuck with a clingy person in my study group and it's hard to get work done alone."

    (Tôi bị kẹt với một người đeo bám trong nhóm học và rất khó để làm việc một mình.)

  • To have a clingy person on your hands

    Phải giải quyết/đối phó với một người đeo bám.

    "My sister just broke up with her boyfriend and now I have a clingy person on my hands, calling me every hour."

    (Chị tôi vừa chia tay bạn trai và giờ tôi phải đối phó với một người đeo bám, gọi điện cho tôi mỗi giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clingy person

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ người khác mọi lúc, đặc biệt là từ người yêu/bạn đời; quá phụ thuộc vào người khác về mặt tình cảm.

"She doesn't want to appear too clingy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clingy person".

Giá trị độc lập và không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, sự độc lập và không gian cá nhân được đánh giá cao. Một 'clingy person' (người đeo bám) thường bị xem là thiếu tự chủ, thể hiện sự thiếu an toàn và không tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác, điều này có thể gây khó chịu và là yếu tố tiêu cực trong các mối quan hệ.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ

Sự đeo bám quá mức có thể gây căng thẳng và làm suy yếu các mối quan hệ tình bạn, tình yêu hoặc gia đình. Nó có thể khiến người kia cảm thấy bị kiểm soát hoặc ngột ngạt, dẫn đến sự xa cách thay vì gắn kết, bởi vì họ cảm thấy thiếu không gian và tự do cá nhân.